tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

BRR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.010USD
+0.060+3.08%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
182.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

2.010
+0.060+3.08%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
700.00K
--
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
700.00K
--
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Professional Capital Management
17.23%
Anson Funds Management LP.
8.95%
Steadfast Capital Management LP
5.05%
Correct Capital Wealth Management, LLC
4.50%
Jane Street Capital, L.L.C.
4.05%
Khác
60.22%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Professional Capital Management
17.23%
Anson Funds Management LP.
8.95%
Steadfast Capital Management LP
5.05%
Correct Capital Wealth Management, LLC
4.50%
Jane Street Capital, L.L.C.
4.05%
Khác
60.22%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
27.51%
Corporation
18.45%
Investment Advisor
13.92%
Research Firm
8.82%
Investment Advisor/Hedge Fund
6.39%
Individual Investor
2.56%
Bank and Trust
0.03%
Venture Capital
0.02%
Khác
22.29%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
98
34.13M
22.62%
--
2026Q1
126
47.21M
56.70%
+14.59M
2025Q4
101
38.40M
45.09%
+19.32M
2025Q3
97
22.52M
26.19%
+4.54M
2025Q2
61
18.17M
70.11%
+18.17M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Professional Capital Management
10.56M
12.68%
--
--
Feb 10, 2026
Anson Funds Management LP.
7.45M
8.95%
+5.00M
+203.75%
Feb 10, 2026
Steadfast Capital Management LP
4.20M
5.05%
+4.08M
+3263.20%
Dec 31, 2025
Jane Street Capital, L.L.C.
5.62M
6.75%
-491.95K
-8.05%
Feb 10, 2026
Magnetar Capital Partners LP
3.13M
3.75%
+2.74M
+706.99%
Dec 31, 2025
LMR Partners LLP
2.99M
3.59%
+2.27M
+314.47%
Dec 31, 2025
Hunting Hill Global Capital, LLC
1.90M
2.28%
+1.90M
--
Dec 31, 2025
CSS, LLC
1.55M
1.86%
+1.37M
+748.21%
Dec 31, 2025
Susquehanna International Group, LLP
1.39M
1.67%
+732.88K
+111.49%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
3.51%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0.24%
SPAC and New Issue ETF
0%
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng3.51%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0.24%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI