tradingkey.logo

Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

BRR
3.180USD
+0.110+3.58%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.24MVốn hóa
--P/E TTM

Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

3.180
+0.110+3.58%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Columbus Circle Capital I Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
700.00K
+700000.00%
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Gary Quin
Mr. Gary Quin
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
700.00K
+700000.00%
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Mr. Alberto Alsina Gonzalez
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Mr. Joseph W. Pooler, Jr.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Matthew Murphy
Mr. Matthew Murphy
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 18 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 18 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Professional Capital Management
12.40%
Jane Street Capital, L.L.C.
8.71%
Steadfast Capital Management LP
7.34%
Anson Investments Master Fund, L.P.
3.70%
Magnetar Capital Partners LP
3.67%
Khác
64.18%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Professional Capital Management
12.40%
Jane Street Capital, L.L.C.
8.71%
Steadfast Capital Management LP
7.34%
Anson Investments Master Fund, L.P.
3.70%
Magnetar Capital Partners LP
3.67%
Khác
64.18%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
28.96%
Hedge Fund
22.70%
Research Firm
9.86%
Investment Advisor/Hedge Fund
6.81%
Investment Advisor
4.27%
Individual Investor
1.80%
Pension Fund
1.17%
Khác
24.42%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
98
34.13M
22.62%
--
2025Q4
98
38.17M
44.82%
+19.34M
2025Q3
97
22.52M
26.19%
+4.54M
2025Q2
61
18.17M
70.11%
+18.17M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Professional Capital Management
10.56M
12.4%
+10.56M
--
Dec 05, 2025
Jane Street Capital, L.L.C.
7.42M
8.71%
+7.38M
+17113.40%
Dec 05, 2025
Steadfast Capital Management LP
6.25M
7.34%
+6.13M
+4900.00%
Dec 08, 2025
Magnetar Capital Partners LP
3.13M
3.67%
+2.74M
+706.99%
Dec 30, 2025
Harraden Circle Investments, LLC
2.57M
3.02%
--
--
Sep 30, 2025
Verition Fund Management LLC
1.68M
1.97%
+1.38M
+459.17%
Dec 30, 2025
Meteora Capital LLC
1.25M
1.46%
+1.23M
+9138.47%
Sep 30, 2025
Linden Advisors L.P.
1.00M
1.17%
--
--
Sep 30, 2025
Polar Asset Management Partners Inc.
1.00M
1.17%
--
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
3.51%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0.24%
SPAC and New Issue ETF
0%
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng3.51%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0.24%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI