tradingkey.logo

Barnwell Industries Inc

BRN
1.010USD
+0.032+3.24%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Barnwell Industries Inc

1.010
+0.032+3.24%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Barnwell Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Barnwell Industries Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 93 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Barnwell Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
93 / 119
Xếp hạng tổng thể
459 / 4521
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Barnwell Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Barnwell Industries, Inc. and its subsidiaries are principally engaged in oil and natural gas and land investment activities. The Company’s oil and natural gas segment is engaged in acquiring, developing, producing and selling oil and natural gas in Canada and the United States. Its land investment segment is engaged in leasehold land interests in Hawaii. In addition, the Company, through its wholly owned subsidiaries, involved in several non-operated oil and natural gas investments in Oklahoma and Texas. The Company’s core Canadian asset is located at Twining, Alberta, about 70 miles northeast of Calgary and encompasses 16,000 net acres. Its subsidiary, BOK Drilling, LLC, has a minority non-operated interest in seven wells in Oklahoma. Its subsidiary, Barnwell Texas, LLC, has a minority non-operated interest in two wells in Texas.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 13.70M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 13.70M USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.45, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 308.65K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Barnwell Industries Inc là 5.80, xếp hạng 107 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 3.00M, phản ánh mức giảm 29.66% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 29.00% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.80
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.76

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.04

Hiệu quả hoạt động

5.08

Tiềm năng tăng trưởng

4.56

Lợi nhuận cổ đông

6.57

Định giá công ty của Barnwell Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Barnwell Industries Inc là 6.30, xếp hạng 101 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.43, thấp hơn -1041.19% so với mức đỉnh gần đây là 13.46 và cao hơn -1844.31% so với mức đáy gần đây là -27.80.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.30
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 93/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Barnwell Industries Inc. Mức trung bình của ngành Dầu mỏ và Khí đốt là 7.35.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Barnwell Industries Inc là 6.42, xếp hạng 111 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.28 và mức hỗ trợ tại 0.86, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.31
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.025
Bán
RSI(14)
41.215
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
12.208
Quá bán
ATR(14)
0.095
Biến động thấp
CCI(14)
-124.849
Bán
Williams %R
88.462
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.222
Bán
StochRSI(14)
32.531
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.030
Bán
MA10
1.082
Bán
MA20
1.101
Bán
MA50
1.114
Bán
MA100
1.173
Bán
MA200
1.196
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Barnwell Industries Inc là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 12.52%, tương ứng mức giảm 0.10% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 323.94K cổ phần, chiếm 2.58% tổng số cổ phần, với mức giảm 25.53% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Sherwood (Ned L)
2.69M
-10.65%
Radoff Family Foundation
1.12M
--
Kinzler (Alexander C)
939.50K
--
Magaro (Joseph Eugene)
867.54K
--
Barnwell Industries, Inc ESOP
629.52K
--
Horowitz (Joshua S)
439.62K
-5.08%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
323.94K
-7.13%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
308.65K
+1.42%
Grossman (Kenneth S)
280.95K
+3.44%
Patman (Philip F JR)
219.56K
+4.45%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Barnwell Industries Inc là 2.89, xếp hạng 105 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là -0.21. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.89
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
-0.20
VaR
+5.74%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+100.00%
Biến động 240 ngày
--

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.43%
120 ngày
+10.43%
5 năm
+49.76%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.40%
120 ngày
-9.40%
5 năm
-27.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.56
120 ngày
-0.05
5 năm
+0.10

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+100.00%
3 năm
+100.00%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.38
3 năm
-0.17
5 năm
-0.11
Độ lệch
240 ngày
+0.20
3 năm
+1.06
5 năm
+2.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+9.52%
5 năm
+14.75%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-9.04%
240 ngày
-9.04%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+70.42%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+47.79%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.83%
120 ngày
--
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-100.00%
60 ngày
-100.00%
120 ngày
--

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Barnwell Industries Inc
Barnwell Industries Inc
BRN
4.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI