tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brera Holdings PLC

BREA
Thêm vào danh sách theo dõi
25.200USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.22MVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brera Holdings PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
998.78%18.83M
75.25%766.27K
-90.09%414.96K
--2.11M
23582.24%4.19M
--17.67K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
998.78%18.83M
75.25%766.27K
-90.09%414.96K
--2.11M
23582.24%4.19M
--17.67K
Các khoản phải thu
803.05%13.67M
224.54%2.36M
678.62%691.08K
--537.55K
6.15%88.76K
--83.61K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
310.64%4.79M
176.41%2.01M
678.62%691.08K
--519.61K
6.15%88.76K
--83.61K
-Khoản vay phải thu
----
--350.51K
--0.00
--17.94K
----
----
-Các khoản phải thu khác
--8.88M
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
9.78%18.44K
--15.95K
----
----
----
Chi phí trả trước
63119.81%34.49M
-9.17%82.30K
60.13%85.99K
--65.94K
-51.23%53.70K
--110.11K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
1932.74%66.99M
153.79%3.23M
-72.09%1.21M
--2.71M
1947.27%4.33M
--211.40K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-94.19%69.07K
8342.87%1.13M
--975.12K
-95.95%13.37K
--330.45K
-Tài sản cố định
----
-94.05%78.21K
4664.78%1.25M
--1.04M
-92.29%26.19K
--339.76K
-Khấu hao lũy kế
----
-92.72%9.14K
828.38%119.02K
--68.63K
37.80%12.82K
--9.30K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
338.09%13.75M
659.24%29.52M
368.63%3.69M
--3.73M
--787.42K
----
Tài sản dài hạn khác
--40.69K
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
1446.08%124.05M
466.88%29.59M
442.67%4.95M
--5.09M
176.24%912.86K
--330.45K
Tổng tài sản
1587.77%191.04M
405.50%32.82M
17.57%6.16M
--7.81M
867.19%5.24M
--541.85K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
--1.63M
----
----
----
----
----
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
--10.14K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
1135.54%3.05M
85.11%234.51K
--280.95K
24.40%126.69K
--101.84K
-Nợ ngắn hạn
----
--3.05M
----
----
----
--18.44K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
3693.23%161.44K
--99.22K
-94.52%4.26K
--77.70K
Nợ phải trả hoãn lại
367.21%1.52M
56.33%359.86K
7.51%218.46K
--443.06K
--203.20K
----
Nợ ngắn hạn khác
367.21%1.52M
56.33%359.86K
7.51%218.46K
--443.06K
1903.15%203.20K
--10.14K
Tổng nợ ngắn hạn
305.65%19.14M
208.91%11.45M
393.29%3.52M
--4.13M
20.17%712.96K
--593.29K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-49.60%148.01K
1857.33%278.68K
--207.85K
-17.96%14.24K
--17.36K
-Nợ dài hạn
----
-49.60%148.01K
1857.33%278.68K
--207.85K
-17.96%14.24K
--17.36K
Nợ dài hạn khác
410.59%978.83K
-44.25%167.04K
-13.15%284.34K
--198.02K
--327.40K
----
Tổng nợ dài hạn
194.82%6.86M
399.58%10.62M
490.52%2.02M
--965.22K
26.15%341.64K
--270.82K
Tổng các khoản nợ
269.03%26.01M
278.42%22.07M
424.79%5.53M
--5.10M
22.04%1.05M
--864.11K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4639.87%4.00M
114.24%130.61K
19.61%57.85K
--50.03K
276.26%48.37K
--12.86K
Lợi nhuận giữ lại
-3767.54%-448.76M
-48.38%-13.50M
-214.97%-8.63M
---5.50M
-692.22%-2.74M
---345.97K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
174.24%382.63K
799.95%132.42K
--109.41K
--14.71K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
73.41%-47.66K
74.51%261.09K
98.94%141.98K
--383.16K
--71.37K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3763.34%165.04M
1526.64%10.75M
-85.01%627.35K
--2.71M
1399.01%4.19M
---322.26K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.