tradingkey.logo

Brookfield Wealth Solutions Ltd

BNT
45.140USD
+1.000+2.26%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.78BVốn hóa
9.09P/E TTM

Brookfield Wealth Solutions Ltd

45.140
+1.000+2.26%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Brookfield Wealth Solutions Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Brookfield Wealth Solutions Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 97 trên tổng số 118 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Brookfield Wealth Solutions Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
97 / 118
Xếp hạng tổng thể
493 / 4521
Ngành
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực+

Điểm nóng của Brookfield Wealth Solutions Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Brookfield Wealth Solutions Ltd is a Bermuda-based company. The Company focuses on securing the financial futures of individuals and institutions through a range of wealth protection and retirement services, as well as tailored capital solutions. Through its operating subsidiaries, it offers insurance products and services, including annuities, personal and commercial property and casualty insurance, and life insurance. The Company's segments include Annuity, Life Insurance, Property and Casualty (P&C), and Corporate and Other. The Annuity segment provides annuity-based products to individuals and institutions. The Life Insurance segment offers Whole Life Insurance, Universal Life Insurance, Variable Universal Life Insurance, and Credit Life Insurance products. The P&C segment provides property and casualty products, including coverage for personal, agribusiness, and certain commercial and specialty exposures. The Corporate and Other segment includes investment warehousing activities.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 214.68% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 14.23B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.03, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 9.06M, tăng 0.11% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 4.45, xếp hạng 117 trong tổng số 118 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.80B, phản ánh mức tăng 10.15% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 2329.17% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.45
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.16

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

1.90

Hiệu quả hoạt động

6.20

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của Brookfield Wealth Solutions Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 7.18, xếp hạng 61 trong tổng số 118 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 9.09, thấp hơn 152.59% so với mức đỉnh gần đây là 22.95 và cao hơn 77.35% so với mức đáy gần đây là 2.06.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.18
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 97/118
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Brookfield Wealth Solutions Ltd. Mức trung bình của ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư là 7.33.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 6.83, xếp hạng 76 trên tổng số 118 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 47.81 và mức hỗ trợ tại 43.32, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0.33

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.543
Bán
RSI(14)
44.366
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
21.584
Trung lập
ATR(14)
1.285
Biến động thấp
CCI(14)
-99.539
Trung lập
Williams %R
75.567
Bán
TRIX(12,20)
-0.112
Bán
StochRSI(14)
52.470
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
45.312
Bán
MA10
46.031
Bán
MA20
46.588
Bán
MA50
46.556
Bán
MA100
46.032
Bán
MA200
43.655
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Partners Value Investments, L.P.
12.32M
--
Mawer Investment Management Ltd.
1.98M
-0.02%
Brookfield Corporation
1.36M
-94.25%
Shah (Sachin)
1.25M
+3.10%
Blattman (Barry S)
1.12M
+0.01%
Bank of Nova Scotia
Star Investors
750.00K
-0.00%
RBC Wealth Management, International
675.00K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
392.00K
+2048.90%
Principal Global Investors (Equity)
419.92K
+1.49%
Montrusco Bolton Investments Inc.
201.66K
-0.16%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Brookfield Wealth Solutions Ltd. Trung bình của ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư là 6.96. Giá trị beta của công ty là 2.04. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.05
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+22.85%
Biến động 240 ngày
+29.86%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.18%
120 ngày
+5.18%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.50%
120 ngày
-7.50%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.01
120 ngày
+0.35
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+22.85%
3 năm
+27.78%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.74
3 năm
+1.50
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.10
3 năm
-0.02
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+29.86%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.23%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+43.45%
240 ngày
+43.45%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+19.14%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.32%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.00%
120 ngày
+0.01%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-41.96%
60 ngày
-31.22%
120 ngày
-4.64%

Đối tác

Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
Brookfield Wealth Solutions Ltd
Brookfield Wealth Solutions Ltd
BNT
3.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
State Street Corp
State Street Corp
STT
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameriprise Financial Inc
Ameriprise Financial Inc
AMP
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
XP Inc
XP Inc
XP
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
StoneX Group Inc
StoneX Group Inc
SNEX
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tradeweb Markets Inc
Tradeweb Markets Inc
TW
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI