tradingkey.logo

CEA Industries Ord Shs

BNC
4.520USD
+0.105+2.38%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
204.85MVốn hóa
0.60P/E TTM

CEA Industries Ord Shs

4.520
+0.105+2.38%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của CEA Industries Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của CEA Industries Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
David Namdar
David Namdar
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
864.43K
+864428.00%
Dr. Russell Read, Ph.D.
Dr. Russell Read, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
1.33K
+1330.00%
Mr. Anthony K. (Tony) McDonald
Mr. Anthony K. (Tony) McDonald
Chairman of the Board, President
Chairman of the Board, President
--
--
Mr. Nicholas J. (Nick) Etten
Mr. Nicholas J. (Nick) Etten
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Sean Mansouri
Mr. Sean Mansouri
IR Contact Officer
IR Contact Officer
--
--
Mr. Hans Thomas
Mr. Hans Thomas
Director
Director
--
--
Ms. Carly E. Howard, J.D.
Ms. Carly E. Howard, J.D.
Independent Director
Independent Director
--
--
Annemarie Tierney
Annemarie Tierney
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
David Namdar
David Namdar
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
864.43K
+864428.00%
Dr. Russell Read, Ph.D.
Dr. Russell Read, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
1.33K
+1330.00%
Mr. Anthony K. (Tony) McDonald
Mr. Anthony K. (Tony) McDonald
Chairman of the Board, President
Chairman of the Board, President
--
--
Mr. Nicholas J. (Nick) Etten
Mr. Nicholas J. (Nick) Etten
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Sean Mansouri
Mr. Sean Mansouri
IR Contact Officer
IR Contact Officer
--
--
Mr. Hans Thomas
Mr. Hans Thomas
Director
Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2021
FY2020
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Retail Vape sales
6.24M
87.36%
E-commerce Vape sales
443.89K
6.21%
Factory direct wholesale Vape sales
204.41K
2.86%
Equipment and systems sales
193.74K
2.71%
Engineering and other services
38.85K
0.54%
Shipping and handling
21.84K
0.31%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Canada
6.89M
96.44%
United States
254.43K
3.56%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Retail Vape sales
6.24M
87.36%
E-commerce Vape sales
443.89K
6.21%
Factory direct wholesale Vape sales
204.41K
2.86%
Equipment and systems sales
193.74K
2.71%
Engineering and other services
38.85K
0.54%
Shipping and handling
21.84K
0.31%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 1 Th02
Thời gian cập nhật: CN, 1 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
YZILabs Management Ltd.
4.88%
The Vanguard Group, Inc.
4.87%
He (Jiajin)
4.77%
Alyeska Investment Group, L.P.
1.81%
Saba Capital Management, L.P.
1.55%
Khác
82.13%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
YZILabs Management Ltd.
4.88%
The Vanguard Group, Inc.
4.87%
He (Jiajin)
4.77%
Alyeska Investment Group, L.P.
1.81%
Saba Capital Management, L.P.
1.55%
Khác
82.13%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
9.94%
Individual Investor
4.92%
Corporation
4.88%
Hedge Fund
3.73%
Investment Advisor/Hedge Fund
2.60%
Research Firm
0.61%
Khác
73.31%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
40
6.41M
0.31%
--
2025Q4
53
7.49M
17.00%
+5.89M
2025Q3
46
6.23M
14.47%
+6.04M
2025Q2
25
84.57K
10.05%
-26.00K
2025Q1
22
42.40K
5.28%
-56.62K
2024Q4
24
32.64K
4.12%
-74.02K
2024Q3
24
16.64K
2.10%
-101.75K
2024Q2
27
22.06K
3.22%
-104.14K
2024Q1
29
40.96K
5.98%
-110.07K
2023Q4
28
43.78K
6.50%
-105.30K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
YZILabs Management Ltd.
2.15M
4.88%
--
--
Dec 29, 2025
The Vanguard Group, Inc.
1.44M
3.28%
+1.44M
--
Sep 30, 2025
He (Jiajin)
2.10M
4.77%
+2.10M
--
Dec 29, 2025
Alyeska Investment Group, L.P.
797.03K
1.81%
+797.03K
--
Sep 30, 2025
Saba Capital Management, L.P.
683.17K
1.55%
+683.17K
--
Sep 30, 2025
Pantera Capital Partners LP
613.42K
1.39%
+613.42K
--
Sep 30, 2025
BIT Capital GmbH
467.07K
1.06%
+414.49K
+788.35%
Sep 30, 2025
Brevan Howard Capital Management LP
385.94K
0.88%
+385.94K
--
Sep 30, 2025
Cantor Fitzgerald, L.P
339.63K
0.77%
+339.63K
--
Sep 30, 2025
MMCAP Asset Management
334.04K
0.76%
+334.04K
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Jun 04, 2024
Merger
12→1
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Jun 04, 2024
Merger
12→1
KeyAI