tradingkey.logo
tradingkey.logo

Basel Medical Group Ltd

BMGL
0.580USD
-0.035-5.63%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.89MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Basel Medical Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
53.03%2.34M
964.43%8.45M
--1.53M
--793.74K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
60.11%2.34M
699.89%5.79M
--1.46M
--724.38K
-Đầu tư ngắn hạn
7654.26%5.24M
3727.45%2.65M
--67.58K
--69.36K
Các khoản phải thu
-19.78%7.47M
-89.58%1.11M
--9.32M
--10.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
481.92%7.29M
-15.66%1.11M
--1.25M
--1.31M
-Các khoản phải thu khác
-98.03%158.57K
-100.00%0.00
--8.07M
--9.30M
Hàng tồn kho
596.65%375.74K
-8.68%77.28K
--53.93K
--84.62K
Chi phí trả trước
1415.19%319.52K
277.37%147.17K
--21.09K
--39.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-97.95%24.43K
46.49%1.47M
--1.19M
--1.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.66%10.21M
-10.25%11.25M
--12.11M
--12.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9347.60%4.10M
26.03%311.13K
--43.41K
--246.88K
-Tài sản cố định
687.15%6.28M
10.08%1.11M
--797.83K
--1.01M
-Khấu hao lũy kế
188.83%2.18M
4.92%800.03K
--754.42K
--762.51K
Tài sản dài hạn khác
-36.21%36.78K
183.18%59.93K
--57.66K
--21.16K
Tổng tài sản dài hạn
3994.13%4.14M
38.43%371.06K
--101.07K
--268.04K
Tổng tài sản
17.52%14.35M
-9.23%11.62M
--12.21M
--12.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
83.48%4.60M
-41.96%1.65M
--2.51M
--2.85M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-19.58%1.63M
37.24%3.40M
--2.03M
--2.48M
-Nợ ngắn hạn
-97.65%47.15K
39.16%3.11M
--2.01M
--2.24M
Nợ ngắn hạn khác
83.48%4.60M
-41.96%1.65M
--2.51M
--2.85M
Tổng nợ ngắn hạn
45.54%7.81M
5.69%5.97M
--5.36M
--5.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.19M
--1.92M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.19M
--1.92M
Tổng nợ dài hạn
99.61%2.37M
-100.00%0.00
--1.19M
--1.92M
Tổng các khoản nợ
55.33%10.17M
-21.15%5.97M
--6.55M
--7.57M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
43.53%26.28M
1.37%19.03M
--18.31M
--18.77M
Lợi nhuận giữ lại
-71.94%-21.75M
1.27%-13.37M
---12.65M
---13.54M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---356.32K
---9.42K
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--2.69K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.21%4.18M
8.01%5.65M
--5.66M
--5.23M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI