tradingkey.logo

Bumble Inc

BMBL
3.220USD
+0.130+4.21%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
362.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

Bumble Inc

3.220
+0.130+4.21%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Bumble Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Bumble Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 97 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 4.53.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Bumble Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
97 / 482
Xếp hạng tổng thể
188 / 4521
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Bumble Inc

Điểm mạnhRủi ro
Bumble Inc. is providing online dating and social networking applications through subscription and in-app purchases of products servicing North America, Europe and various other countries around the world. The Company provides these services through Websites and applications that it owns and operates. It operates a family of apps, including Bumble app, Bumble For Friends app, Badoo app, and Geneva. On Bumble app, users can input information about themselves and set up a profile, which can be customized in many ways, such as by adding a Badge to prominently display certain values or characteristics. In addition to dating, in Bumble app it also provides products that enable social connection, offering users the opportunity to develop platonic connections through the BFF mode for friendships and through the Bizz mode for professional networking and mentorship. Geneva is a group and community app for people to connect based on shared interests.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 18.61% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.07B USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -1.58, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 110.05M, tăng 0.26% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 7.49K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.74.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.532
Giá mục tiêu
+46.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Bumble Inc là 7.64, xếp hạng 189 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 246.16M, phản ánh mức giảm 10.03% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 106.09% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.64
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.28

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.25

Hiệu quả hoạt động

8.66

Tiềm năng tăng trưởng

6.89

Lợi nhuận cổ đông

7.13

Định giá công ty của Bumble Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Bumble Inc là 8.72, xếp hạng 44 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.58, thấp hơn -4626.40% so với mức đỉnh gần đây là 71.45 và cao hơn -29323.24% so với mức đáy gần đây là -464.45.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.72
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 97/482
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Bumble Inc là 5.89, xếp hạng 407 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.00, với mức cao là 6.40 và mức thấp là 3.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.89
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
4.532
Giá mục tiêu
+46.65%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

112
Tổng
7
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Bumble Inc
BMBL
18
Meta Platforms Inc
META
66
Alphabet Inc Class A
GOOGL
61
Uber Technologies Inc
UBER
55
Shopify Inc
SHOP
49
Lyft Inc
LYFT
48
1
2
3
...
23

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Bumble Inc là 6.04, xếp hạng 407 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 3.75 và mức hỗ trợ tại 2.85, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.77
Thay đổi giá
0.27

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.083
Bán
RSI(14)
39.189
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
18.110
Trung lập
ATR(14)
0.218
Biến động cao
CCI(14)
-116.338
Bán
Williams %R
76.667
Bán
TRIX(12,20)
-0.292
Bán
StochRSI(14)
96.704
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.232
Bán
MA10
3.421
Bán
MA20
3.497
Bán
MA50
3.553
Bán
MA100
4.448
Bán
MA200
5.299
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Bumble Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 119.60%, tương ứng mức giảm 3.96% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 11.73M cổ phần, chiếm 10.41% tổng số cổ phần, với mức tăng 32.14% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Blackstone Inc.
13.39M
-30.86%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
11.06M
+51.04%
Blackstone Tactical Opportunities Advisors L.L.C.
5.41M
-30.86%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.15M
-2.60%
Accel Partners
5.05M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.88M
+10.57%
State Street Investment Management (US)
3.94M
-2.44%
Saba Capital Management, L.P.
3.50M
-17.73%
Two Sigma Investments, LP
2.84M
+21.31%
D. E. Shaw & Co., L.P.
2.76M
+216.70%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Bumble Inc là 4.37, xếp hạng 262 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 1.96. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.96
VaR
+5.72%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+63.94%
Biến động 240 ngày
+72.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.60%
120 ngày
+9.60%
5 năm
+41.90%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.38%
120 ngày
-21.77%
5 năm
-30.31%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.50
120 ngày
-2.69
5 năm
-0.58

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+63.94%
3 năm
+85.15%
5 năm
+95.06%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.65
3 năm
-0.32
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+1.07
3 năm
-0.64
5 năm
+0.72

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+72.69%
5 năm
+71.22%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+9.00%
5 năm
+35.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-301.14%
240 ngày
-301.14%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+40.73%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+33.17%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.43%
120 ngày
+3.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+73.59%
60 ngày
+31.23%
120 ngày
+24.21%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Bumble Inc
Bumble Inc
BMBL
7.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI