tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BJ's Restaurants Inc

BJRI
Thêm vào danh sách theo dõi
58.280USD
-2.410-3.97%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.23BVốn hóa
28.39P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của BJ's Restaurants Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.40B
3.08%
EPS(YoY)
2.22
207.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng doanh thu đạt 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.08.

Tài sản ngắn hạn của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tài sản ngắn hạn là 74.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Tổng tài sản của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng tài sản của BJ's Restaurants Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.46.

Tổng nghĩa vụ của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng nghĩa vụ của BJ's Restaurants Inc là 649.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BJ's Restaurants Inc là 366.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Giá trị đầu tư ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, giá trị đầu tư ròng của BJ's Restaurants Inc là -69.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Giá trị huy động vốn ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, giá trị huy động vốn ròng của BJ's Restaurants Inc là -43.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.82.

Biên lợi nhuận ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.75.

Biên lợi nhuận gộp của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 49.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.