tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baiya International Group Inc

BIYA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.905USD
+0.132+17.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.55MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Baiya International Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-58.70%688.94K
-34.33%909.70K
5117.81%1.67M
-42.47%1.39M
-98.67%31.97K
1008.23%2.41M
--2.40M
--217.28K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-58.70%688.94K
-34.33%909.70K
5117.81%1.67M
-42.47%1.39M
-98.67%31.97K
1008.23%2.41M
--2.40M
--217.28K
Các khoản phải thu
1069.45%19.75M
-4.08%4.06M
-74.04%1.69M
-4.14%4.23M
47.73%6.50M
-36.92%4.41M
--4.40M
--6.99M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.30%1.67M
-19.94%2.04M
-55.36%1.65M
-1.94%2.54M
51.75%3.69M
-20.84%2.59M
--2.43M
--3.27M
-Khoản vay phải thu
--17.65M
--97.72K
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
945.95%424.12K
14.03%1.92M
-98.56%40.55K
-7.28%1.69M
42.76%2.81M
-51.09%1.82M
--1.97M
--3.72M
Chi phí trả trước
3235.79%5.92M
2985.18%21.49M
-56.99%177.32K
-16.43%696.42K
-9.13%412.31K
31.46%833.29K
--453.75K
--633.88K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
----
32.98%889.16K
62.71%700.28K
47.76%668.65K
--430.39K
--452.52K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
495.74%26.35M
277.34%26.45M
-41.93%4.42M
-13.27%7.01M
-1.25%7.62M
3.05%8.08M
--7.71M
--7.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-2.76%49.82K
43.25%82.06K
701.94%51.23K
-42.22%57.29K
-96.00%6.39K
-60.50%99.16K
--159.51K
--251.06K
Nợ dài hạn
-100.00%0.00
--703.49K
--443.79K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
4231.10%1.43M
--0.00
--33.02K
----
-100.00%0.00
----
--5.97K
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
180.25%1.48M
1271.24%785.55K
8166.00%528.03K
-42.22%57.29K
-96.14%6.39K
-60.50%99.16K
--165.49K
--251.06K
Tổng tài sản
462.09%27.83M
285.40%27.24M
-35.05%4.95M
-13.62%7.07M
-3.24%7.62M
1.08%8.18M
--7.88M
--8.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.70%309.03K
-91.93%154.32K
-77.10%303.85K
7.15%1.91M
-24.64%1.33M
498.85%1.78M
--1.76M
--297.88K
Chi phí trích trước
12.47%2.16M
0.97%1.90M
5.72%1.92M
28.59%1.88M
14.80%1.82M
-3.77%1.46M
--1.59M
--1.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-61.93%107.25K
-31.66%161.26K
-54.84%281.74K
-69.59%235.97K
-12.25%623.88K
28.24%775.90K
--710.97K
--605.02K
-Nợ ngắn hạn
-34.76%107.25K
----
--164.40K
----
-100.00%0.00
----
--144.99K
--277.27K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
--119.44K
Nợ ngắn hạn khác
1.94%340.00K
-84.34%304.03K
-75.42%333.52K
7.03%1.94M
-24.26%1.36M
284.55%1.81M
--1.79M
--471.66K
Tổng nợ ngắn hạn
9.16%4.76M
-26.75%4.74M
-36.96%4.36M
-1.61%6.47M
12.91%6.91M
28.88%6.58M
--6.12M
--5.10M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-85.53%6.36K
-88.64%9.19K
-62.38%43.97K
-50.52%80.91K
117.06%116.89K
-39.45%163.51K
--53.85K
--270.05K
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.87%28.23K
62.86%87.71K
-41.48%155.71K
--53.85K
--266.07K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-85.53%6.36K
-82.56%9.19K
50.67%43.97K
575.78%52.68K
--29.18K
95.95%7.79K
--0.00
--3.98K
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-85.53%6.36K
-88.64%9.19K
-62.38%43.97K
-50.52%80.91K
117.06%116.89K
-39.45%163.51K
--53.85K
--270.05K
Tổng các khoản nợ
8.22%4.76M
-27.52%4.75M
-37.38%4.40M
-2.80%6.55M
13.81%7.03M
25.44%6.74M
--6.18M
--5.37M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1775.61%33.71M
1501.02%28.45M
1.14%1.80M
0.00%1.78M
0.00%1.78M
0.00%1.78M
--1.78M
--1.78M
Lợi nhuận giữ lại
-885.97%-10.61M
-417.72%-5.83M
-0.82%-1.08M
-396.30%-1.13M
-2032.12%-1.07M
-126.60%-227.02K
---50.05K
--853.55K
Vốn dự trữ
1776.47%33.71M
1501.80%28.45M
1.14%1.80M
0.00%1.78M
0.00%1.78M
0.00%1.78M
--1.78M
--1.78M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
33.49%-147.07K
-21.08%-203.63K
-44.13%-221.14K
6.84%-168.19K
-40.44%-153.43K
-313.93%-180.53K
---109.25K
---43.62K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
127.70%113.38K
117.88%76.02K
31.31%49.80K
-52.80%34.89K
-55.91%37.92K
-45.69%73.92K
--86.02K
--136.10K
Tổng vốn chủ sở hữu
4093.79%23.07M
4250.16%22.49M
-7.45%550.06K
-64.16%516.96K
-65.10%594.32K
-47.01%1.44M
--1.70M
--2.72M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI