tradingkey.logo

Bitfarms Ltd

BITF

1.340USD

+0.020+1.52%
Đóng cửa 08/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
747.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

Bitfarms Ltd

1.340

+0.020+1.52%

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của công ty tương đối yếu.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Trong 30 ngày qua, nhiều nhà phân tích đã xếp hạng công ty là Mua.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường, công ty cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
32 / 66
Xếp hạng tổng thể
212 / 4751
Ngành
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.383
Giá mục tiêu
+152.49%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Bitfarms Ltd. is a global vertically integrated Bitcoin data center company that contributes its computational power to one or more mining pools. It develops, owns, and operates vertically integrated mining facilities with in-house management and Company-owned electrical engineering, installation service, and multiple onsite technical repair centers. Its proprietary data analytics system delivers operational performance and uptime. The Company operates through the cryptocurrency mining segment. The activities of the Company mainly consist of selling its computational power used for hashing calculations for the purpose of cryptocurrency mining in multiple jurisdictions. Volta, a wholly owned subsidiary of the Company, assists the Company in building and maintaining its data centers. It has about 12 operating Bitcoin data centers and two under development, as well as hosting agreements with two data centers, in four countries: Canada, the United States, Paraguay, and Argentina.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 35.42% mỗi năm.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -8.13, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 190.44M, giảm 24.53% so với quý trước.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số tài chính hiện tại của công ty là 6.14, thấp hơn so với mức trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 6.95. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình. Doanh thu quý gần nhất đạt 66.85M, phản ánh mức tăng 32.85% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 499.92% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.14
Thay đổi giá
0

Tài chính

2.09

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

6.91

Hiệu quả hoạt động

7.43

Tiềm năng tăng trưởng

7.16

Lợi nhuận cổ đông

7.09

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 4.00, thấp hơn mức trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 4.82. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -8.13, thấp hơn -69.67% so với mức đỉnh gần đây là -2.47 và cao hơn 28.63% so với mức đáy gần đây là -5.80.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 32/66
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của công ty là 8.25, cao hơn so với mức trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 7.68. Mức giá mục tiêu trung bình của Bitfarms Ltd là 3.00, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 2.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.25
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.383
Giá mục tiêu
+152.49%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

36
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Bitfarms Ltd
BITF
9
Coinbase Global Inc
COIN
35
Core Scientific Inc
CORZ
19
Riot Platforms Inc
RIOT
16
MARA Holdings Inc
MARA
15
Hut 8 Corp
HUT
13
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 8.99, cao hơn mức trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 7.22. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 1.47 và ngưỡng hỗ trợ ở 1.18, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.80
Thay đổi giá
0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.004
Trung lập
RSI(14)
59.507
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
59.183
Trung lập
ATR(14)
0.095
Biến động thấp
CCI(14)
91.608
Trung lập
Williams %R
34.312
Mua
TRIX(12,20)
0.469
Bán
StochRSI(14)
92.505
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.308
Mua
MA10
1.296
Mua
MA20
1.274
Mua
MA50
1.133
Mua
MA100
1.045
Mua
MA200
1.293
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Riot Platforms Inc
74.75M
-17.05%
Vident Asset Management
6.69M
+10.38%
Van Eck Associates Corporation
11.24M
-10.50%
Vident Investment Advisory, LLC
6.84M
+1.37%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
7.36M
-31.73%
VanEck Asset Management B.V.
7.88M
-13.85%
MMCAP Asset Management
11.85M
-11.23%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.49M
+28.64%
BIT Capital GmbH
5.20M
+30.61%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
3.81M
+52.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành hướng tới xuất khẩu Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 3.06, thấp hơn so với điểm trung bình của ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng là 3.58. Giá trị beta của công ty là 4.14. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.06
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
4.11
VaR
+10.05%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+74.56%
Biến động 240 ngày
+91.13%
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+19.64%
120 ngày
+23.64%
5 năm
+67.41%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.94%
120 ngày
-11.58%
5 năm
-22.62%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.26
120 ngày
+0.61
5 năm
+0.74
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
+74.56%
3 năm
+81.04%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.46
3 năm
+0.17
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.77
3 năm
+1.17
5 năm
+1.54
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
+91.13%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+8.56%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+123.40%
240 ngày
+123.40%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+74.06%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.79%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.05%
120 ngày
+3.86%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-23.06%
60 ngày
-35.73%
120 ngày
-38.77%

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-29
Bitfarms Ltd
Bitfarms Ltd
BITF
6.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PROG Holdings Inc
PROG Holdings Inc
PRG
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ACI Worldwide Inc
ACI Worldwide Inc
ACIW
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Paymentus Holdings Inc
Paymentus Holdings Inc
PAY
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nayax Ltd
Nayax Ltd
NYAX
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kaspi.kz AO
Kaspi.kz AO
KSPI
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI