tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Gold Ord Shs Class A

BGL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.950USD
-0.070-6.83%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.81MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Blue Gold Ord Shs Class A tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1461.97%679.44K
--307.70K
--43.50K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1461.97%679.44K
--307.70K
--43.50K
Các khoản phải thu
--537.71K
--100.88K
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
--90.50K
----
-Các khoản phải thu khác
--537.71K
--10.38K
----
Chi phí trả trước
5877.01%1.70M
--385.50K
--28.50K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
3956.45%2.92M
--794.08K
--72.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--34.95M
--33.00M
----
-Tài sản cố định
--35.04M
--33.06M
----
-Khấu hao lũy kế
--96.60K
--59.76K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--93.89K
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--33.79M
----
Tổng tài sản dài hạn
786.19%35.04M
--33.00M
--3.95M
Tổng tài sản
842.88%37.96M
--33.79M
--4.03M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--648.00K
--648.00K
--0.00
Chi phí trích trước
119.92%2.38M
--1.94M
--1.08M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
161.02%3.47M
--3.18M
--1.33M
-Nợ ngắn hạn
161.02%3.47M
--3.18M
--1.33M
Nợ ngắn hạn khác
--648.00K
--648.00K
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
530.71%15.22M
--11.53M
--2.41M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--17.83M
--14.81M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
--0.00
Nợ dài hạn khác
15078.77%42.90M
--36.79M
--282.65K
Tổng nợ dài hạn
15078.77%42.90M
--36.79M
--282.65K
Tổng các khoản nợ
2056.01%58.12M
--48.32M
--2.70M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
184.16%16.04M
--7.04M
--5.64M
Lợi nhuận giữ lại
-685.43%-33.88M
---19.81M
---4.31M
Vốn dự trữ
796.16%16.03M
--7.04M
--1.79M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--163.52K
--216.44K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1615.51%-20.16M
---14.53M
--1.33M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI