tradingkey.logo

BGIN Blockchain Ltd

BGIN
3.360USD
0.0000.00%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
380.14MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BGIN Blockchain Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--23.91M
--114.80M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--23.91M
--114.80M
Các khoản phải thu
--5.99M
--9.05M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
--0.00
-Các khoản phải thu khác
--5.99M
--9.05M
Hàng tồn kho
--23.44M
--12.49M
Chi phí trả trước
--30.05M
--9.19M
Tài sản ngắn hạn khác
--64.05M
--49.13M
Tổng tài sản ngắn hạn
--147.43M
--194.66M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--42.63M
--72.18M
-Tài sản cố định
----
--84.42M
-Khấu hao lũy kế
----
--12.24M
Tài sản dài hạn khác
--2.11M
--2.11M
Tổng tài sản dài hạn
--47.42M
--76.12M
Tổng tài sản
--194.85M
--270.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--6.75M
--292.26K
Chi phí trích trước
----
--338.86K
Nợ phải trả hoãn lại
--470.18K
--952.34K
Nợ ngắn hạn khác
--7.22M
--1.24M
Tổng nợ ngắn hạn
--48.22M
--60.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--37.81K
--123.02K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--37.81K
--123.02K
Tổng nợ dài hạn
--37.81K
--123.02K
Tổng các khoản nợ
--48.25M
--60.73M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--1.94M
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
--144.54M
--209.95M
Vốn dự trữ
--1.94M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---244.06K
---244.06K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--363.43K
--352.15K
Tổng vốn chủ sở hữu
--146.60M
--210.06M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI