tradingkey.logo

BCE Inc

BCE
25.080USD
-0.475-1.86%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.39BVốn hóa
5.07P/E TTM

BCE Inc

25.080
-0.475-1.86%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của BCE Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của BCE Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 31 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 37.42.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của BCE Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
31 / 51
Xếp hạng tổng thể
204 / 4521
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của BCE Inc

Điểm mạnhRủi ro
BCE Inc. is a Canada-based communications company. The Company provides advanced Bell broadband Internet, wireless, television (TV), media and business communications services. The Company operates through two segments: Bell Communication and Technology Services (Bell CTS) and Bell Media. The Bell CTS segment includes providing a range of communication products and services to consumers, businesses and government customers across Canada; wireless products and services; wireline products and services, and its wholesale business. Its brands include Bell, Bell MTS, Bell Aliant, Virgin Plus, Fibe, Lucky Mobile and Northwestel. The Bell Media segment is a media and entertainment company with a portfolio of assets in video, audio and OOH advertising, and digital media, monetized through traditional and digital platforms. The Company also serves customers in the United States Pacific Northwest through Ziply Fiber.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 17.91B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 2216.56%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 2216.56%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 5.07, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 439.68M, giảm 0.22% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 13 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.382
Giá mục tiêu
+41.92%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của BCE Inc là 7.66, xếp hạng 22 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.69B, phản ánh mức tăng 4.43% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 34.93% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.72

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.53

Hiệu quả hoạt động

8.31

Tiềm năng tăng trưởng

8.34

Lợi nhuận cổ đông

8.40

Định giá công ty của BCE Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của BCE Inc là 6.07, xếp hạng 42 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 5.07, thấp hơn 9987.07% so với mức đỉnh gần đây là 511.33 và cao hơn 6.27% so với mức đáy gần đây là 4.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.07
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 31/51
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của BCE Inc là 6.77, xếp hạng 29 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 37.00, với mức cao là 46.56 và mức thấp là 29.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.77
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 13 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.382
Giá mục tiêu
+41.92%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

34
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
BCE Inc
BCE
13
Verizon Communications Inc
VZ
27
Charter Communications Inc
CHTR
23
Altice USA Ord Shs Class A
OPTU
16
Altice USA Inc
ATUS
16
Lumen Technologies Inc
LUMN
14
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của BCE Inc là 7.16, xếp hạng 32 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 26.52 và mức hỗ trợ tại 23.61, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.84
Thay đổi giá
-1.68

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.009
Mua
RSI(14)
54.028
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
35.972
Bán
ATR(14)
0.528
Biến động thấp
CCI(14)
-10.099
Trung lập
Williams %R
53.626
Trung lập
TRIX(12,20)
0.409
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
25.784
Bán
MA10
25.621
Bán
MA20
24.946
Mua
MA50
23.961
Mua
MA100
23.626
Mua
MA200
23.387
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Investments Canada ULC
35.59M
+12.49%
Caisse de Depot et Placement du Quebec
34.11M
+9.73%
RBC Wealth Management, International
22.22M
-7.56%
CIBC World Markets Inc.
20.97M
-16.81%
National Bank of Canada
20.52M
-13.06%
RBC Global Asset Management Inc.
19.91M
+5.34%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
17.28M
+3.63%
Fidelity Institutional Asset Management
17.70M
+21.25%
BMO Capital Markets (US)
17.67M
-16.71%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
15.65M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của BCE Inc là 9.70, xếp hạng 3 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 0.66. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.70
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.66
VaR
+1.85%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+17.12%
Biến động 240 ngày
+24.37%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.11%
120 ngày
+3.48%
5 năm
+5.05%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.92%
120 ngày
-3.60%
5 năm
-9.28%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.90
120 ngày
-0.04
5 năm
-0.17

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.12%
3 năm
+56.79%
5 năm
+64.64%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.24
3 năm
-0.25
5 năm
-0.14
Độ lệch
240 ngày
-0.24
3 năm
-0.87
5 năm
-0.68

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+24.37%
5 năm
+19.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.98%
5 năm
+2.43%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-6.42%
240 ngày
-6.42%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.72%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+15.27%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.35%
120 ngày
+0.36%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+23.76%
60 ngày
+17.86%
120 ngày
+20.91%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
BCE Inc
BCE Inc
BCE
6.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PLDT Inc
PLDT Inc
PHI
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Comcast Corp
Comcast Corp
CMCSA
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Verizon Communications Inc
Verizon Communications Inc
VZ
8.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI