tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BCE Inc

BCE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.460USD
+0.290+1.20%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.81BVốn hóa
5.03P/E TTM

BCE Inc

24.460
+0.290+1.20%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của BCE Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của BCE Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 22 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 37.81.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của BCE Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
22 / 53
Xếp hạng tổng thể
180 / 4474
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của BCE Inc

Điểm mạnhRủi ro
BCE Inc. is a Canada-based communications company. The Company provides advanced Bell broadband Internet, wireless, television (TV), media and business communications services. The Company operates through two segments: Bell Communication and Technology Services (Bell CTS) and Bell Media. The Bell CTS segment includes providing a range of communication products and services to consumers, businesses and government customers across Canada; wireless products and services; wireline products and services, and its wholesale business. Its brands include Bell, Bell MTS, Bell Aliant, Virgin Plus, Fibe, Lucky Mobile and Northwestel. The Bell Media segment is a media and entertainment company with a portfolio of assets in video, audio and OOH advertising, and digital media, monetized through traditional and digital platforms. The Company also serves customers in the United States Pacific Northwest through Ziply Fiber.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 17.85B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 2216.56%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 2216.56%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 4.97, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 484.06M, tăng 1.54% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.807
Giá mục tiêu
+58.72%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm tài chính hiện tại của BCE Inc là 7.37, xếp hạng 30 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.51B, phản ánh mức tăng 5.99% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 0.37% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.37
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.66

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.95

Hiệu quả hoạt động

7.10

Tiềm năng tăng trưởng

7.94

Lợi nhuận cổ đông

7.18

Định giá công ty của BCE Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số định giá hiện tại của BCE Inc là 6.07, xếp hạng 41 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 4.97, thấp hơn 10181.58% so với mức đỉnh gần đây là 511.33 và cao hơn 5.05% so với mức đáy gần đây là 4.72.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.07
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 22/53
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của BCE Inc là 6.67, xếp hạng 33 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 37.00, với mức cao là 46.56 và mức thấp là 29.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
37.807
Giá mục tiêu
+58.72%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

37
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
BCE Inc
BCE
12
Verizon Communications Inc
VZ
27
Charter Communications Inc
CHTR
24
Altice USA Ord Shs Class A
OPTU
15
Altice USA Inc
ATUS
15
Lumen Technologies Inc
LUMN
14
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số động lượng giá hiện tại của BCE Inc là 7.27, xếp hạng 25 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 24.92 và mức hỗ trợ tại 23.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.95
Thay đổi giá
0.32

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(5)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.065
Trung lập
RSI(14)
50.235
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
36.819
Trung lập
ATR(14)
0.420
Biến động cao
CCI(14)
-19.781
Trung lập
Williams %R
53.191
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.011
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
23.990
Mua
MA10
24.180
Mua
MA20
24.005
Mua
MA50
24.499
Bán
MA100
24.801
Bán
MA200
24.240
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Investments Canada ULC
37.58M
+5.60%
Caisse de Depot et Placement du Quebec
34.11M
--
RBC Wealth Management, International
24.75M
+11.36%
CIBC World Markets Inc.
23.81M
+13.58%
National Bank of Canada
21.55M
+5.01%
RBC Global Asset Management Inc.
20.19M
+1.37%
Fidelity Institutional Asset Management
17.70M
+21.25%
BMO Capital Markets (US)
17.33M
-1.96%
Bank of Nova Scotia
Star Investors
17.33M
+14.06%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
17.26M
+2.60%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của BCE Inc là 9.70, xếp hạng 3 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 0.57. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.70
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.57
VaR
+1.89%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+13.40%
Biến động 240 ngày
+21.31%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.49%
120 ngày
+2.49%
5 năm
+5.05%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.66%
120 ngày
-3.66%
5 năm
-9.28%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.62
120 ngày
+0.64
5 năm
-0.31

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+13.40%
3 năm
+53.69%
5 năm
+64.64%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.79
3 năm
-0.29
5 năm
-0.16
Độ lệch
240 ngày
-0.07
3 năm
-0.82
5 năm
-0.63

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+21.31%
5 năm
+19.45%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.87%
5 năm
+2.51%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+95.59%
240 ngày
+95.59%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+11.64%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+13.55%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.36%
120 ngày
+0.35%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-5.38%
60 ngày
+5.16%
120 ngày
+3.60%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
BCE Inc
BCE Inc
BCE
7.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Verizon Communications Inc
Verizon Communications Inc
VZ
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Iridium Communications Inc
Iridium Communications Inc
IRDM
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Telkom Indonesia (Persero) Tbk PT
Telkom Indonesia (Persero) Tbk PT
TLK
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI