tradingkey.logo

BridgeBio Oncology Therapeutics Ord Shs

BBOT
10.700USD
+0.550+5.42%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
251.55MVốn hóa
53.00P/E TTM

BridgeBio Oncology Therapeutics Ord Shs

10.700
+0.550+5.42%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của BridgeBio Oncology Therapeutics Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của BridgeBio Oncology Therapeutics Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Cormorant Asset Management, LP
22.35%
BridgeBio Pharma, Inc.
18.24%
Deerfield Management Company, L.P.
6.11%
BC Global Opportunities IX LP
5.46%
Omega Fund Management, LLC
4.11%
Khác
43.73%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Cormorant Asset Management, LP
22.35%
BridgeBio Pharma, Inc.
18.24%
Deerfield Management Company, L.P.
6.11%
BC Global Opportunities IX LP
5.46%
Omega Fund Management, LLC
4.11%
Khác
43.73%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
41.69%
Corporation
26.98%
Investment Advisor/Hedge Fund
10.78%
Venture Capital
10.12%
Investment Advisor
5.37%
Research Firm
0.26%
Individual Investor
0.11%
Khác
4.68%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
68
54.41M
48.03%
--
2025Q4
73
54.57M
68.22%
+15.19M
2025Q3
72
54.42M
68.03%
+15.72M
2025Q2
49
16.72M
87.47%
-855.66K
2025Q1
43
16.79M
88.78%
-267.82K
2024Q4
41
16.75M
88.56%
+227.86K
2024Q3
36
16.37M
86.59%
-5.42K
2024Q2
33
16.38M
89.02%
+311.06K
2024Q1
31
16.07M
84.98%
+7.80M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Cormorant Asset Management, LP
17.88M
22.35%
--
--
Sep 30, 2025
BridgeBio Pharma, Inc.
14.59M
18.24%
+784.72K
+5.68%
Oct 10, 2025
Deerfield Management Company, L.P.
4.89M
6.11%
--
--
Sep 30, 2025
BC Global Opportunities IX LP
4.37M
5.46%
+3.27M
+296.89%
Sep 04, 2025
Omega Fund Management, LLC
3.29M
4.11%
+3.29M
--
Sep 30, 2025
Wellington Management Company, LLP
2.96M
3.7%
+2.78M
+1504.24%
Sep 30, 2025
Alphabet, Inc.
2.82M
3.53%
+2.82M
--
Sep 30, 2025
EcoR1 Capital, LLC
2.82M
3.53%
+2.82M
--
Sep 30, 2025
Enavate Sciences GP, LLC
2.63M
3.28%
+2.63M
--
Sep 30, 2025
Citadel Advisors LLC
2.54M
3.17%
+1.11M
+77.84%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Tema Oncology ETF
0.26%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
0.01%
Schwab U.S. Broad Market ETF
0%
iShares Health Innovation Active ETF
0%
Tema Oncology ETF
Tỷ trọng0.26%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
Tỷ trọng0.01%
Schwab U.S. Broad Market ETF
Tỷ trọng0%
iShares Health Innovation Active ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI