tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Banco Bradesco SA

BBD
Thêm vào danh sách theo dõi
3.750USD
+0.005+0.13%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.60BVốn hóa
9.04P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Banco Bradesco SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
226.69%16.69B
-1323.29%-3.60B
249.53%1.40B
40.88%7.01B
-458.50%-13.17B
101.99%294.46M
---933.33M
--4.97B
--3.67B
---14.81B
600.15%3.50B
548.57%47.56B
-101.79%-748.02M
---700.59M
--7.33B
--41.81B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.24%1.44B
29.19%1.07B
-20.16%895.90M
-16.35%767.79M
21.64%1.10B
683.28%828.16M
--1.12B
--917.85M
--901.79M
---141.98M
-4.50%2.01B
-0.67%1.47B
-9.61%2.35B
--2.10B
--1.48B
--2.60B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.47%352.21M
7.60%363.41M
-33.66%304.41M
39.08%334.61M
-8.11%324.69M
-42.12%337.73M
--458.86M
--240.58M
--353.35M
--583.55M
-10.15%310.60M
-0.77%341.56M
-2.15%362.17M
--345.69M
--344.22M
--370.13M
Thuế hoãn lại
-108.67%-407.91M
51.23%-220.49M
27.38%-325.75M
-156.86%-267.77M
55.55%-195.48M
25.47%-452.07M
---448.57M
---104.25M
---439.75M
---606.52M
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-2.59%1.56B
202.95%2.17B
358.98%7.59B
124.48%2.18B
-5.02%1.60B
-79.60%715.90M
--1.65B
--972.50M
--1.69B
--3.51B
-28.44%1.21B
-32.60%852.59M
-36.36%1.18B
--1.69B
--1.26B
--1.85B
Thay đổi trong vốn lưu động
171.85%12.06B
-286.54%-8.38B
12.62%-4.24B
73.40%2.93B
-87289.96%-16.79B
88.91%-2.17B
---4.85B
--1.69B
---19.21M
---19.55B
81.14%-1.17B
1497.23%43.52B
-112.34%-4.59B
---6.21B
--2.73B
--37.21B
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-138.80%-2.16B
-87.28%-2.86B
51.43%-874.71M
131.51%665.69M
404.92%5.58B
-192.50%-1.52B
---1.80B
---2.11B
---1.83B
--1.65B
-168.04%-1.31B
23.35%-2.36B
94.03%-179.18M
--1.92B
---3.08B
---3.00B
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
228.24%11.14B
247.82%20.58B
443.48%1.76B
2.07%9.40B
-1095.19%-8.68B
240.53%5.92B
---513.23M
--9.21B
---726.64M
--1.74B
-28.97%721.84M
-63.08%1.37B
-99.70%12.24M
--1.02B
--3.71B
--4.15B
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
226.69%16.69B
-1323.29%-3.60B
249.53%1.40B
40.88%7.01B
-458.50%-13.17B
101.99%294.46M
---933.33M
--4.97B
--3.67B
---14.81B
600.15%3.50B
548.57%47.56B
-101.79%-748.02M
---700.59M
--7.33B
--41.81B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
22.26%459.62M
98.90%624.67M
23.10%331.91M
-0.70%422.94M
27.90%375.93M
-55.83%314.06M
--269.62M
--425.91M
--293.92M
--711.08M
-51.46%326.85M
7.90%480.61M
33.41%683.41M
--673.36M
--445.41M
--512.26M
Chi phí vốn
27.38%544.87M
119.43%782.84M
13.27%372.09M
7.42%519.24M
18.68%427.76M
-56.91%356.76M
--328.50M
--483.36M
--360.44M
--827.88M
-40.76%441.84M
21.50%604.89M
24.08%789.37M
--745.86M
--497.86M
--636.15M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-75.37%62.16M
472.07%119.93M
479.72%89.20M
-57.31%85.57M
2214.06%252.39M
-20.34%20.96M
---23.49M
--200.44M
--10.91M
--26.32M
-0.06%196.06M
-41.17%137.43M
-34.71%176.50M
--196.18M
--233.61M
--270.33M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
221.72%397.46M
72.21%504.74M
-17.19%242.71M
49.64%337.38M
-56.35%123.54M
-57.20%293.10M
--293.11M
--225.47M
--283.01M
--684.76M
-72.59%130.79M
62.04%343.18M
109.52%506.91M
--477.18M
--211.79M
--241.93M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---40.49M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-89.05%890.56M
-1713.03%-997.55M
-147.91%-735.66M
471.55%1.34B
1097.04%8.14B
-88.46%61.84M
--1.54B
---359.45M
--679.60M
--535.79M
-54.13%5.07B
-36.01%-6.92B
69.00%-9.15B
--11.04B
---5.09B
---29.51B
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-94.45%430.94M
-543.18%-1.62B
-184.33%-1.07B
210.50%912.57M
1911.80%7.76B
-43.89%-252.22M
--1.27B
---825.85M
--385.68M
---175.28M
-54.30%4.74B
-33.75%-7.40B
67.26%-9.83B
--10.37B
---5.53B
---30.03B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
147.87%396.66M
13.17%-741.25M
128.73%190.47M
148.07%1.19B
-493.97%-828.67M
-146.09%-853.66M
---662.99M
---2.48B
---139.51M
--1.85B
-87.56%-543.66M
-77.84%421.47M
-346.87%-1.18B
---289.87M
--1.90B
--476.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1115.03%1.02B
65.56%-243.79M
236.79%766.11M
206.82%1.58B
-309.10%-100.39M
-136.15%-707.94M
---560.06M
---1.48B
--48.01M
--1.96B
-118.50%-37.95M
-72.23%563.03M
-94.34%102.87M
--205.17M
--2.03B
--1.82B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
40.01%-22.76M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
35.99%-37.94M
---21.57M
--0.00
---28.64M
---59.28M
----
-365.25%-28.40M
--0.00
100.00%0.00
---6.10M
--0.00
---1.03M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-13.60%588.37M
331.22%494.33M
526.18%567.13M
-60.68%366.93M
568.66%681.02M
12.83%114.63M
--90.57M
--933.19M
--101.85M
--101.60M
-1.40%471.79M
22.45%116.67M
-4.67%1.27B
--478.51M
--95.28M
--1.34B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
147.87%396.66M
13.17%-741.25M
128.73%190.47M
148.07%1.19B
-493.97%-828.67M
-146.09%-853.66M
---662.99M
---2.48B
---139.51M
--1.85B
-87.56%-543.66M
-77.84%421.47M
-346.87%-1.18B
---289.87M
--1.90B
--476.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.42%37.35B
19.55%41.20B
6.19%41.87B
-14.43%31.52B
-2.09%36.47B
-33.60%34.46B
--39.43B
--36.84B
--37.24B
--51.89B
50.08%48.74B
-63.00%10.78B
16.40%23.50B
--32.48B
--29.14B
--20.19B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
379.30%17.52B
-616.57%-5.94B
247.71%513.38M
440.36%9.11B
-261.56%-6.27B
93.68%-829.62M
---347.56M
--1.69B
--3.88B
---13.12B
-17.91%7.70B
996.80%40.58B
-195.92%-11.76B
--9.38B
--3.70B
--12.26B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
106.53%1.91M
214.30%20.81M
70.19%-5.15M
-100.63%-105.20K
23.69%-29.33M
-225.31%-18.20M
---17.26M
--16.69M
---38.43M
--14.53M
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
83.82%55.17B
4.93%35.33B
8.50%42.39B
6.80%41.02B
-26.93%30.01B
-12.53%33.67B
--39.07B
--38.41B
--41.08B
--38.50B
35.44%56.69B
47.82%48.40B
-62.93%11.89B
--41.86B
--32.74B
--32.07B
Dòng tiền tự do
218.70%16.14B
-6938.83%-4.38B
181.11%1.02B
44.49%6.49B
-510.39%-13.60B
99.60%-62.30M
---1.26B
--4.49B
--3.31B
---15.64B
311.70%3.06B
586.96%46.95B
-103.73%-1.54B
---1.45B
--6.83B
--41.17B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI