tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AXT Inc

AXTI
Thêm vào danh sách theo dõi
72.080USD
+0.620+0.87%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.99BVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Substrates
58.90M
66.68%
Raw Materials And Others
29.43M
33.32%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
China
55.08M
62.36%
Taiwan
13.04M
14.76%
Europe (primarily Germany)
11.16M
12.63%
Japan
4.91M
5.55%
Asia Pacific (excluding China, Taiwan and Japan)
2.44M
2.76%
North America (primarily the United States)
1.71M
1.93%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Substrates
58.90M
66.68%
Raw Materials And Others
29.43M
33.32%