tradingkey.logo
tradingkey.logo

Axalta Coating Systems Ltd

AXTA
27.030USD
-0.330-1.21%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.19BVốn hóa
15.45P/E TTM

Axalta Coating Systems Ltd

27.030
-0.330-1.21%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Axalta Coating Systems Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Axalta Coating Systems Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 15 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 37.96.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Axalta Coating Systems Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
15 / 67
Xếp hạng tổng thể
90 / 4546
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Axalta Coating Systems Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Axalta Coating Systems Ltd. is a global coatings company. The Company is a manufacturer, marketer and distributor of coatings systems and products. Its segments include Performance Coatings and Mobility Coatings. Through its Performance Coatings segment, it provides sustainable liquid and powder coating solutions to both large regional and global customers and to a fragmented and local customer base. These customers comprise, among others, independent or multi-shop operator body shops as well as a wide variety of industrial manufacturers. Through its Mobility Coatings segment, it provides coatings technologies for light vehicle and commercial vehicle original equipment manufacturers (OEMs). Its key products consist of the four main coatings layers: electrocoat (AquaEC), primer (HyperDur), basecoat (ChromaDyne) and clearcoat (Lumeera). Its major industrial brands include Imron Industrial, Tufcote Industrial, Corlar Industrial, Strenex Industrial, PercoTop, Voltatex, and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 5.12B USD.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 2.49, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 224.32M, giảm 0.07% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 75.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
37.963
Giá mục tiêu
+41.02%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 7.90, xếp hạng 21 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.26B, phản ánh mức giảm 3.74% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 56.20% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.90
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.91

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.04

Tiềm năng tăng trưởng

7.33

Lợi nhuận cổ đông

6.23

Định giá công ty của Axalta Coating Systems Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 7.18, xếp hạng 42 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 15.63, thấp hơn 130.10% so với mức đỉnh gần đây là 35.97 và cao hơn 17.37% so với mức đáy gần đây là 12.92.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.18
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 15/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 7.41, xếp hạng 31 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 35.10, với mức cao là 43.00 và mức thấp là 29.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
-0.09

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
37.963
Giá mục tiêu
+41.02%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Axalta Coating Systems Ltd
AXTA
16
Linde PLC
LIN
27
Sherwin-Williams Co
SHW
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
1
2
3
4

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 7.12, xếp hạng 49 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 32.40 và mức hỗ trợ tại 23.63, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.08
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.027
Trung lập
RSI(14)
36.515
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
66.504
Mua
ATR(14)
0.991
Biến động thấp
CCI(14)
-9.888
Trung lập
Williams %R
50.877
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.932
Bán
StochRSI(14)
93.079
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
26.760
Mua
MA10
27.066
Bán
MA20
28.710
Bán
MA50
31.819
Bán
MA100
31.126
Bán
MA200
30.369
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 113.16%, tương ứng mức giảm 0.11% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 20.62M cổ phần, chiếm 9.67% tổng số cổ phần, với mức giảm 10.56% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
22.78M
-1.53%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
15.64M
+12.78%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
17.39M
-2.00%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.10M
+18.02%
State Street Investment Management (US)
6.76M
-1.69%
Millennium Management LLC
7.84M
+475.35%
Ariel Investments, LLC
Star Investors
4.19M
+5.20%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
4.50M
+379.38%
AQR Capital Management, LLC
3.83M
+64.92%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Axalta Coating Systems Ltd là 8.84, xếp hạng 9 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.33. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Axalta Coating Systems Ltd đang dẫn đầu ngành Hóa chất, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.84
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.33
VaR
+3.00%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+28.48%
Biến động 240 ngày
+35.29%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.20%
120 ngày
+6.20%
5 năm
+11.48%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.83%
120 ngày
-3.83%
5 năm
-8.39%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.18
120 ngày
-0.04
5 năm
+0.05

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.48%
3 năm
+38.39%
5 năm
+38.39%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.33
3 năm
-0.08
5 năm
-0.07
Độ lệch
240 ngày
+0.25
3 năm
+0.64
5 năm
+0.28

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+35.29%
5 năm
+31.49%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.01%
5 năm
+2.80%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-6.72%
240 ngày
-6.72%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.89%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.25%
120 ngày
+1.18%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+21.49%
60 ngày
+26.32%
120 ngày
+19.34%

Đối tác

Hóa chất
Axalta Coating Systems Ltd
Axalta Coating Systems Ltd
AXTA
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Minerals Technologies Inc
Minerals Technologies Inc
MTX
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI