Ngày công bố lợi nhuận của Avax One Technology Ord Shs
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.34M
8709.31%
EPS(YoY)
-24.30
88.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tổng doanh thu đạt 2.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8709.31.
Tài sản ngắn hạn của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 33.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2462.95.
Tổng tài sản của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tổng tài sản của Avax One Technology Ord Shs là 194.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1711.27.
Tổng nghĩa vụ của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Avax One Technology Ord Shs là 7.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.71.
Tổng vốn chủ sở hữu của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Avax One Technology Ord Shs là 186.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2959.53.
Giá trị đầu tư ròng của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Avax One Technology Ord Shs là -115.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6077.84.
Giá trị huy động vốn ròng của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Avax One Technology Ord Shs là 151.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4102.91.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -24.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.16.
Biên lợi nhuận ròng của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -1366.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.71.
Biên lợi nhuận gộp của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là -12.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.51.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.24.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.68.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.44.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avax One Technology Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avax One Technology Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.73.