tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prestige Wealth Ord Shs Class A

AURE
Thêm vào danh sách theo dõi
1.930USD
+0.010+0.52%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.79MVốn hóa
12.82P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Prestige Wealth Ord Shs Class A

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
639.91K
--
EPS(YoY)
-6.76
-5286.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prestige Wealth Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Prestige Wealth Ord Shs Class A, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5286.63.

Biên lợi nhuận ròng của Prestige Wealth Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Prestige Wealth Ord Shs Class A, biên lợi nhuận ròng là -1074.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -261.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prestige Wealth Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Prestige Wealth Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -149.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -732.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prestige Wealth Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Prestige Wealth Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -104.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -547.33.