tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATN International Inc

ATNI
Thêm vào danh sách theo dõi
24.810USD
-1.630-6.16%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
378.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của ATN International Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
727.98M
-0.15%
EPS(YoY)
-1.38
34.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng doanh thu đạt 727.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.15.

Tài sản ngắn hạn của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tài sản ngắn hạn là 327.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.05.

Tổng tài sản của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng tài sản của ATN International Inc là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.

Tổng nghĩa vụ của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng nghĩa vụ của ATN International Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ATN International Inc là 640.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.

Giá trị đầu tư ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, giá trị đầu tư ròng của ATN International Inc là -86.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.31.

Giá trị huy động vốn ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, giá trị huy động vốn ròng của ATN International Inc là -19.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -759.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.34.

Biên lợi nhuận ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Biên lợi nhuận gộp của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 43.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.33.