tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Archimedes Tech SPAC Partners II Ord Shs

ATII
Thêm vào danh sách theo dõi
10.930USD
+0.030+0.28%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
323.42MVốn hóa
40.49P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Archimedes Tech SPAC Partners II Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-42.15%1.08M
--1.36M
--1.41M
--1.86M
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-42.15%1.08M
--1.36M
--1.41M
--1.86M
----
----
----
Chi phí trả trước
-10.53%140.92K
--111.40K
--338.76K
--157.50K
----
--0.00
--0.00
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
--429.69K
--337.31K
--48.72K
Tổng tài sản ngắn hạn
-39.69%1.22M
243.08%1.47M
418.18%1.75M
--2.02M
--429.69K
--337.31K
--48.72K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
--9.90K
--31.77K
--75.52K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
--9.90K
--31.77K
--75.52K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
4.07%242.00M
--239.87M
--237.52M
--232.53M
----
----
----
Tổng tài sản
3.70%243.22M
56067.11%241.35M
70834.61%239.27M
--234.55M
--429.69K
--337.31K
--48.72K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
46.38%4.28K
--1.24K
--1.28K
--2.93K
----
----
----
Chi phí trích trước
80.37%305.09K
-53.23%136.28K
-43.22%127.29K
--169.15K
--291.36K
--224.19K
--26.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--192.03K
--143.82K
--40.42K
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--192.03K
--143.82K
--40.42K
Nợ ngắn hạn khác
46.38%4.28K
--1.24K
--1.28K
--2.93K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
79.79%309.37K
-71.55%137.52K
-65.06%128.57K
--172.07K
--483.39K
--368.01K
--66.42K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí phải trả dài hạn
0.00%8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
0.00%8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.67%8.36M
1593.77%8.19M
2122.36%8.18M
--8.22M
--483.39K
--368.01K
--66.42K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.11%242.00M
959346.51%239.86M
949867.83%237.49M
--232.46M
--25.00K
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-16.56%-7.14M
-8418.56%-6.70M
-11389.36%-6.40M
---6.13M
---78.70K
---55.70K
---42.70K
Vốn dự trữ
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--24.43K
--24.43K
--24.43K
Tổng vốn chủ sở hữu
3.77%234.86M
434285.32%233.16M
752843.92%231.09M
--226.33M
---53.70K
---30.70K
---17.70K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI