tradingkey.logo

Alpha Technology Group Ltd

ATGL
19.490USD
-0.510-2.55%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
258.24MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Alpha Technology Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-26.26%3.96M
-11.92%4.95M
1056.02%5.37M
286.05%5.62M
--464.23K
--1.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.26%3.96M
-11.92%4.95M
1056.02%5.37M
286.05%5.62M
--464.23K
--1.46M
Các khoản phải thu
-15.42%143.06K
138.61%211.69K
42.01%169.14K
285.63%88.72K
--119.11K
--23.01K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-15.93%137.59K
147.76%206.19K
416.60%163.65K
306.93%83.22K
--31.68K
--20.45K
-Các khoản phải thu khác
-0.32%5.48K
0.02%5.50K
-93.71%5.50K
115.15%5.50K
--87.43K
--2.56K
Tài sản ngắn hạn khác
49.04%110.06K
-39.68%96.86K
-97.25%73.85K
-17.10%160.59K
--2.68M
--193.71K
Tổng tài sản ngắn hạn
-24.94%4.21M
-10.40%5.26M
71.80%5.61M
250.93%5.87M
--3.27M
--1.67M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
5.73%228.17K
983.76%176.76K
660.56%215.81K
-66.35%16.31K
--28.37K
--48.47K
-Tài sản cố định
11.67%316.12K
----
238.62%283.09K
----
--83.60K
--80.60K
-Khấu hao lũy kế
30.73%87.95K
----
21.83%67.28K
----
--55.22K
--32.13K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-3.51%1.80M
-3.09%1.83M
-4.54%1.87M
--1.89M
--1.95M
Tài sản dài hạn khác
-0.32%22.95K
--23.03K
--23.02K
----
----
--1.96M
Tổng tài sản dài hạn
-87.88%251.11K
6.31%2.00M
7.92%2.07M
-52.54%1.88M
--1.92M
--3.97M
Tổng tài sản
-41.91%4.46M
-6.34%7.26M
48.16%7.68M
37.48%7.75M
--5.18M
--5.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
96.98%250.31K
419.63%196.65K
123.56%127.07K
25.99%37.84K
--56.84K
--30.04K
Chi phí trích trước
-8.64%120.13K
-18.08%140.34K
-91.35%131.49K
-89.28%171.31K
--1.52M
--1.60M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
153.98%512.92K
384.86%415.21K
132.47%201.95K
-7.30%85.63K
--86.87K
--92.38K
-Nợ ngắn hạn
328.73%471.25K
--326.89K
--109.92K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-82.94%2.68K
0.02%10.62K
4.96%15.68K
-27.29%10.62K
--14.94K
--14.60K
Nợ phải trả hoãn lại
89.44%264.87K
-36.94%306.94K
-78.85%139.81K
-6.79%486.72K
--661.15K
--522.16K
Nợ ngắn hạn khác
12.03%515.18K
-11.20%612.07K
-50.75%459.85K
-2.46%689.31K
--933.74K
--706.68K
Tổng nợ ngắn hạn
43.62%1.26M
30.39%1.26M
-65.75%880.60K
-59.81%963.56K
--2.57M
--2.40M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-65.54%57.62K
20.07%93.39K
43.46%167.21K
-48.59%77.78K
--116.56K
--151.29K
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
----
-66.35%39.22K
-48.59%77.78K
--116.56K
--151.29K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-54.98%57.62K
--93.39K
--127.99K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-66.09%57.62K
0.28%93.39K
25.98%169.90K
-47.42%93.13K
--134.86K
--177.12K
Tổng các khoản nợ
25.88%1.32M
27.74%1.35M
-61.18%1.05M
-58.96%1.06M
--2.71M
--2.57M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
79.45%12.47M
0.02%6.95M
443.19%6.95M
443.83%6.95M
--1.28M
--1.28M
Lợi nhuận giữ lại
-562.29%-10.61M
-51.01%-2.33M
-79.22%-1.60M
-402.92%-1.54M
---893.75K
---306.46K
Vốn dự trữ
--12.47M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-52.65%3.14M
-11.72%5.91M
167.51%6.63M
118.53%6.69M
--2.48M
--3.06M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI