tradingkey.logo
tradingkey.logo

A10 Networks Inc

ATEN
23.180USD
-0.080-0.34%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
39.75P/E TTM

A10 Networks Inc

23.180
-0.080-0.34%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của A10 Networks Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của A10 Networks Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 24.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của A10 Networks Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 479
Xếp hạng tổng thể
31 / 4546
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của A10 Networks Inc

Điểm mạnhRủi ro
A10 Networks, Inc. provides security and infrastructure solutions for on-premises, hybrid cloud, and edge-cloud environments. Its product portfolio seeks to address many of the cyber protection challenges and solution requirements. Its security solutions include App & API Security, DNS Security and Secure Web Gateway. Its infrastructure solutions include public cloud, private cloud and broadband growth. Its solutions are available in a variety of form factors, such as optimized hardware appliances, bare metal software, containerized software, virtual appliances and cloud-native software. Its solutions serve various industries including healthcare, higher education, financial services and telecommunications & service providers. Its products include A10 Defend, A10 Infrastructure and centralized management & analytics (A10 Control). It offers TX Protect Web application and API protection solution. Its intelligent management and automation tools include Harmony Controller and aGalaxy TPS.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 15.44% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 35.50%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 39.75, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 72.08M, giảm 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Ken Fisher
Nhà đầu tư ngôi sao Ken Fisher nắm giữ 74.56K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.500
Giá mục tiêu
+9.28%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của A10 Networks Inc là 8.28, xếp hạng 87 trong tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 80.36M, phản ánh mức tăng 8.29% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 46.10% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.28
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.33

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.99

Hiệu quả hoạt động

8.36

Tiềm năng tăng trưởng

8.76

Lợi nhuận cổ đông

8.96

Định giá công ty của A10 Networks Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của A10 Networks Inc là 7.06, xếp hạng 315 trong tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 39.75, thấp hơn 0.35% so với mức đỉnh gần đây là 39.88 và cao hơn 50.08% so với mức đáy gần đây là 19.84.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.06
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/479
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của A10 Networks Inc là 8.00, xếp hạng 116 trên tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 23.00, với mức cao là 25.00 và mức thấp là 22.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.500
Giá mục tiêu
+9.28%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

243
Tổng
8
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
A10 Networks Inc
ATEN
7
Microsoft Corp
MSFT
59
Palo Alto Networks Inc
PANW
56
CrowdStrike Holdings Inc
CRWD
55
Zscaler Inc
ZS
50
Datadog Inc
DDOG
48
1
2
3
...
49

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của A10 Networks Inc là 9.62, xếp hạng 5 trên tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 24.97 và mức hỗ trợ tại 20.12, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.54
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.353
Mua
RSI(14)
73.196
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
84.090
Quá mua
ATR(14)
0.717
Biến động cao
CCI(14)
150.440
Mua
Williams %R
14.247
Quá mua
TRIX(12,20)
0.562
Bán
StochRSI(14)
89.870
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
22.548
Mua
MA10
21.921
Mua
MA20
21.191
Mua
MA50
19.720
Mua
MA100
18.639
Mua
MA200
18.365
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của A10 Networks Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 110.09%, tương ứng mức giảm 1.02% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 7.22M cổ phần, chiếm 10.07% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.58% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
11.44M
-0.05%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
7.22M
-1.27%
Penserra Capital Management LLC
3.66M
-7.73%
State Street Investment Management (US)
3.29M
-1.04%
First Trust Advisors L.P.
2.03M
+4.35%
Boston Trust Walden Company
2.64M
+22.06%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
2.39M
-4.52%
Wellington Management Company, LLP
2.05M
+40.19%
Barclays Bank PLC
1.36M
+104.14%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.77M
-0.90%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của A10 Networks Inc là 7.72, xếp hạng 67 trên tổng số 479 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 1.10. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.72
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.10
VaR
+3.52%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+17.83%
Biến động 240 ngày
+32.80%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.33%
120 ngày
+10.33%
5 năm
+34.95%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.21%
120 ngày
-5.21%
5 năm
-27.22%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.91
120 ngày
+1.68
5 năm
+0.63

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.83%
3 năm
+32.41%
5 năm
+44.56%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.73
3 năm
+0.68
5 năm
+0.56
Độ lệch
240 ngày
+0.50
3 năm
-2.11
5 năm
+0.91

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.80%
5 năm
+42.77%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.18%
5 năm
+2.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+289.71%
240 ngày
+289.71%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+34.40%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+24.42%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.14%
120 ngày
+1.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+0.56%
60 ngày
+1.77%
120 ngày
+25.65%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Akamai Technologies Inc
Akamai Technologies Inc
AKAM
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Adeia Inc
Adeia Inc
ADEA
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Netscout Systems Inc
Netscout Systems Inc
NTCT
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
VeriSign, Inc
VeriSign, Inc
VRSN
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI