tradingkey.logo
tradingkey.logo

A SPAC III Acquisition Corp

ASPC
10.822USD
+0.122+1.14%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.66MVốn hóa
56.66P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của A SPAC III Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-45.50%871.35K
--1.06M
--1.07M
--1.12M
--1.60M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-45.50%871.35K
--1.06M
--1.07M
--1.12M
--1.60M
----
----
Các khoản phải thu
----
----
--0.00
--0.00
--2.58K
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
--0.00
--0.00
--2.58K
----
----
Chi phí trả trước
-27.73%84.37K
--29.58K
--82.64K
--141.13K
--116.73K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-44.38%955.72K
--1.09M
--1.15M
--1.26M
--1.72M
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--82.25K
----
Tổng tài sản dài hạn
-95.06%2.98M
75606.59%62.27M
--61.62M
--60.99M
--60.36M
--82.25K
----
Tổng tài sản
-93.66%3.94M
76934.51%63.36M
--62.78M
--62.25M
--62.08M
--82.25K
--0.00
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
122.28%535.96K
2018.26%529.57K
1754.03%425.04K
--278.70K
--241.11K
--25.00K
--22.93K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--276.22K
--244.60K
--125.65K
-Nợ ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--276.22K
--244.60K
--125.65K
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
3.60%535.96K
96.42%529.57K
186.07%425.04K
--278.70K
--517.33K
--269.60K
--148.58K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
--1.00
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--1.00
----
Tổng các khoản nợ
3.60%535.96K
96.42%529.57K
186.07%425.04K
--278.70K
--517.33K
--269.60K
--148.58K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-95.19%2.98M
247699.13%61.95M
247699.13%61.95M
--61.95M
--61.95M
--25.00K
--25.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
207.09%419.76K
515.12%881.53K
331.13%401.18K
--21.24K
---391.96K
---212.35K
---173.58K
Vốn dự trữ
----
273.88%93.47K
5887.98%1.50M
--2.88M
--4.26M
--25.00K
--25.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-94.48%3.40M
33636.15%62.83M
42065.70%62.35M
--61.97M
--61.56M
---187.35K
---148.58K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI