tradingkey.logo

Avino Silver & Gold Mines Ltd

ASM
10.150USD
+1.190+13.28%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57BVốn hóa
67.94P/E TTM

Avino Silver & Gold Mines Ltd

10.150
+1.190+13.28%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Avino Silver & Gold Mines Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 31 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 10.07.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
31 / 119
Xếp hạng tổng thể
160 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Avino Silver & Gold Mines Ltd. is a silver producer from its wholly owned Avino Mine near Durango, Mexico. The Company also maintains a diversified pipeline of gold and base metals' exploration properties. It operates the Elena Tolosa Mine (Avino Mine), which produces copper, silver and gold at the Avino property in the state of Durango, Mexico. The Avino property also hosts the San Gonzalo Mine, which is in care and maintenance. The Company also holds a 100% interest in Proyectos Mineros La Preciosa S.A. de C.V. (La Preciosa), a Mexican corporation which owns the La Preciosa Property. The Company also owns interests in mineral properties located in British Columbia and Yukon, Canada. The Company’s mineral claims in Mexico are divided into two groups: Avino Mine area property and Gomez Palacio/Ana Maria property. La Preciosa is a development stage mineral property located in the state of Durango, Mexico. Its other properties include Eagle, Minto, and Olympic, among others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 49.77% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 66.18M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 66.18M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 8.60, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 47.72M, tăng 1.62% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
10.075
Giá mục tiêu
+12.44%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 9.02, xếp hạng 14 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 21.04M, phản ánh mức tăng 43.97% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 558.85% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.02
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.26

Hiệu quả hoạt động

9.23

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.64

Định giá công ty của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 6.49, xếp hạng 93 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 67.94, thấp hơn 105.15% so với mức đỉnh gần đây là 139.37 và cao hơn 78.45% so với mức đáy gần đây là 14.64.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.49
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 31/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 7.50, xếp hạng 67 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.38, với mức cao là 7.40 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
10.075
Giá mục tiêu
+12.44%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
4
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
8
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 9.36, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 12.73 và mức hỗ trợ tại 6.83, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.02
Thay đổi giá
0.34

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.065
Mua
RSI(14)
60.594
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
40.776
Trung lập
ATR(14)
1.190
Biến động cao
CCI(14)
32.948
Trung lập
Williams %R
35.228
Mua
TRIX(12,20)
2.222
Bán
StochRSI(14)
44.161
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
9.922
Mua
MA10
10.056
Mua
MA20
8.577
Mua
MA50
7.047
Mua
MA100
5.989
Mua
MA200
4.723
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Tidal Investments LLC
7.21M
+94.29%
Mackenzie Investments
5.84M
+239.75%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.83M
+38.53%
Van Eck Associates Corporation
5.37M
--
Wolfin (David)
3.60M
+9.30%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.41M
+13.94%
Rodriguez Moreno, Jose Carlos
1.83M
+15.08%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
2.27M
-26.11%
CapSolutions GmbH
2.00M
--
DZ Bank AG Deutsche Zentral-Genossenschaftsbank
2.00M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 4.15, xếp hạng 74 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.76. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.15
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.76
VaR
+5.25%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+36.41%
Biến động 240 ngày
+85.35%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+19.41%
120 ngày
+19.41%
5 năm
+21.38%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-18.42%
120 ngày
-18.42%
5 năm
-18.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.88
120 ngày
+2.45
5 năm
+0.96

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.41%
3 năm
+58.23%
5 năm
+69.76%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+17.31
3 năm
+6.70
5 năm
+2.04
Độ lệch
240 ngày
+0.38
3 năm
+0.68
5 năm
+0.66

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+85.35%
5 năm
+68.81%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.18%
5 năm
+1.00%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+357.18%
240 ngày
+357.18%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+73.68%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+71.71%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.89%
120 ngày
+3.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+140.43%
60 ngày
+158.70%
120 ngày
+126.21%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Avino Silver & Gold Mines Ltd
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
7.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI