tradingkey.logo
tradingkey.logo

Avino Silver & Gold Mines Ltd

ASM
5.810USD
-0.130-2.19%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
157.27MVốn hóa
32.21P/E TTM

Avino Silver & Gold Mines Ltd

5.810
-0.130-2.19%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Avino Silver & Gold Mines Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 40 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 11.14.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
40 / 117
Xếp hạng tổng thể
193 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Avino Silver & Gold Mines Ltd. is a silver producer from its wholly owned Avino Mine near Durango, Mexico. The Company also maintains a diversified pipeline of gold and base metals' exploration properties. It operates the Elena Tolosa Mine (Avino Mine), which produces copper, silver and gold at the Avino property in the state of Durango, Mexico. The Avino property also hosts the San Gonzalo Mine, which is in care and maintenance. The Company also holds a 100% interest in Proyectos Mineros La Preciosa S.A. de C.V. (La Preciosa), a Mexican corporation which owns the La Preciosa Property. The Company also owns interests in mineral properties located in British Columbia and Yukon, Canada. The Company’s mineral claims in Mexico are divided into two groups: Avino Mine area property and Gomez Palacio/Ana Maria property. La Preciosa is a development stage mineral property located in the state of Durango, Mexico. Its other properties include Eagle, Minto, and Olympic, among others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 110.14% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 92.23M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 92.23M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.12, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 47.72M, tăng 1.62% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.137
Giá mục tiêu
+95.74%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 8.61, xếp hạng 26 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 30.54M, phản ánh mức tăng 25.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 105.42% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.61
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.32

Hiệu quả hoạt động

8.22

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.54

Định giá công ty của Avino Silver & Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 6.49, xếp hạng 92 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 32.93, thấp hơn 323.19% so với mức đỉnh gần đây là 139.37 và cao hơn 55.55% so với mức đáy gần đây là 14.64.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.49
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 40/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 7.50, xếp hạng 67 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.38, với mức cao là 7.40 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.137
Giá mục tiêu
+87.50%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

30
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
4
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Teck Resources Ltd
TECK
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 7.08, xếp hạng 51 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 8.71 và mức hỗ trợ tại 4.17, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.98
Thay đổi giá
0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.129
Bán
RSI(14)
36.305
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
38.869
Trung lập
ATR(14)
0.554
Biến động thấp
CCI(14)
-45.845
Trung lập
Williams %R
77.509
Bán
TRIX(12,20)
-1.746
Bán
StochRSI(14)
69.143
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.896
Bán
MA10
5.947
Bán
MA20
6.870
Bán
MA50
8.356
Bán
MA100
6.991
Bán
MA200
5.632
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.83M
+38.53%
Van Eck Associates Corporation
5.37M
--
Wolfin (David)
3.60M
+9.30%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.41M
+13.94%
Rodriguez Moreno, Jose Carlos
1.83M
+15.08%
CapSolutions GmbH
2.00M
--
DZ Bank AG Deutsche Zentral-Genossenschaftsbank
2.00M
--
AIFM Capital AB
1.50M
--
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
2.27M
-26.11%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Avino Silver & Gold Mines Ltd là 4.15, xếp hạng 70 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.95. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.15
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.92
VaR
+5.59%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+52.40%
Biến động 240 ngày
+85.97%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+19.41%
120 ngày
+19.41%
5 năm
+21.38%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-18.42%
120 ngày
-18.42%
5 năm
-18.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.15
120 ngày
+0.77
5 năm
+0.81

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+52.40%
3 năm
+52.40%
5 năm
+67.29%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.79
3 năm
+4.49
5 năm
+1.07
Độ lệch
240 ngày
+0.10
3 năm
+0.59
5 năm
+0.60

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+85.97%
5 năm
+70.19%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.71%
5 năm
+2.00%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+112.36%
240 ngày
+112.36%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+86.12%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+84.92%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.89%
120 ngày
+3.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+140.43%
60 ngày
+158.70%
120 ngày
+126.21%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Avino Silver & Gold Mines Ltd
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
6.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI