Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-arvn
/
Arvinas Inc
ARVN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.390
USD
+0.190
+2.32%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
541.15M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Arvinas Inc
8.390
+0.190
+2.32%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.50%
Vanguard Portfolio Management, LLC
6.03%
D. E. Shaw & Co., L.P.
5.72%
Pfizer Inc
5.36%
Vanguard Capital Management, LLC
4.17%
Khác
70.23%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.50%
Vanguard Portfolio Management, LLC
6.03%
D. E. Shaw & Co., L.P.
5.72%
Pfizer Inc
5.36%
Vanguard Capital Management, LLC
4.17%
Khác
70.23%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
36.20%
Hedge Fund
25.48%
Investment Advisor/Hedge Fund
20.19%
Corporation
5.36%
Research Firm
2.56%
Venture Capital
2.50%
Individual Investor
2.47%
Pension Fund
0.55%
Bank and Trust
0.34%
Khác
4.35%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
522
53.93M
83.59%
-45.35M
2025Q4
513
61.93M
168.36%
-2.99M
2025Q3
525
64.92M
150.53%
-4.18M
2025Q2
518
67.55M
122.76%
+4.71M
2025Q1
504
63.19M
117.99%
-22.92M
2024Q4
484
75.18M
115.79%
+228.04K
2024Q3
476
75.20M
114.63%
+1.35M
2024Q2
469
73.21M
109.58%
+2.16M
2024Q1
476
70.86M
103.71%
+13.21K
2023Q4
483
66.87M
80.36%
+15.93M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.48M
8.57%
+310.94K
+6.01%
Dec 31, 2025
D. E. Shaw & Co., L.P.
3.69M
5.77%
+284.18K
+8.35%
Dec 31, 2025
Pfizer Inc
3.46M
5.41%
--
--
Dec 31, 2025
TCG Crossover Management, LLC
2.67M
4.17%
+1.05M
+64.85%
Dec 31, 2025
Point72 Asset Management, L.P.
2.32M
3.62%
+2.32M
--
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
1.84M
2.88%
-29.68K
-1.58%
Dec 31, 2025
Armistice Capital LLC
1.80M
2.81%
+600.00K
+50.00%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
1.62M
2.54%
-46.69K
-2.80%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Direxion Daily Pharmaceutical & Medical Bl 3X ETF
1.76%
State Street SPDR S&P Pharmaceuticals ETF
1.65%
Virtus LifeSci Biotech Clinical Trials ETF
0.91%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
0.7%
iShares U.S. Pharmaceuticals ETF
0.28%
Federated Hermes MDT Small Cap Core ETF
0.24%
Zacks Small/Mid Cap ETF
0.22%
iShares Health Innovation Active ETF
0.16%
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
0.11%
Invesco RAFI US 1500 Small-Mid ETF
0.1%
Xem thêm
Direxion Daily Pharmaceutical & Medical Bl 3X ETF
Tỷ trọng
1.76%
State Street SPDR S&P Pharmaceuticals ETF
Tỷ trọng
1.65%
Virtus LifeSci Biotech Clinical Trials ETF
Tỷ trọng
0.91%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
Tỷ trọng
0.7%
iShares U.S. Pharmaceuticals ETF
Tỷ trọng
0.28%
Federated Hermes MDT Small Cap Core ETF
Tỷ trọng
0.24%
Zacks Small/Mid Cap ETF
Tỷ trọng
0.22%
iShares Health Innovation Active ETF
Tỷ trọng
0.16%
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
Tỷ trọng
0.11%
Invesco RAFI US 1500 Small-Mid ETF
Tỷ trọng
0.1%