tradingkey.logo
tradingkey.logo

Aris Mining Corp

ARMN
19.160USD
0.0000.00%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.52MVốn hóa
66.85P/E TTM

Aris Mining Corp

19.160
0.0000.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Aris Mining Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Aris Mining Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 29 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 31.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Aris Mining Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
29 / 118
Xếp hạng tổng thể
153 / 4504
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Aris Mining Corp

Điểm mạnhRủi ro
Aris Mining Corporation is a Canada-based gold mining company. The Company is primarily engaged in the acquisition, exploration, development and operation of gold properties in Colombia, Guyana and Canada. The Company operates two underground gold mines in Colombia, which are rich in high-grade deposits: the Segovia Operations and the Marmato Upper Mine. Its development projects include the Soto Norte Project and Toroparu Project. The Segovia Operations are 100% owned by the Company and are located in a historic mining district of Colombia and comprise four underground mines. The Marmato mine is 100% owned by the Company and is located in a historic mining district of Colombia and consists of the operating, small-scale underground Upper Mine and a 1,000 tons per-day (tpd) processing facility that produces dore. The Soto Norte Project is located in a historic mining district in Colombia. It holds a 51% joint venture interest and serves as the project operator.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 27.66% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 510.60M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.45, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 123.23M, giảm 2.11% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.82.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
38.150
Giá mục tiêu
+131.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Điểm tài chính hiện tại của Aris Mining Corp là 9.27, xếp hạng 12 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 258.12M, phản ánh mức tăng 91.59% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 2125.60% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.27
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.75

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.62

Hiệu quả hoạt động

9.26

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.71

Định giá công ty của Aris Mining Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Điểm số định giá hiện tại của Aris Mining Corp là 6.00, xếp hạng 99 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 66.85, thấp hơn 324.65% so với mức đỉnh gần đây là 283.88 và cao hơn 396.62% so với mức đáy gần đây là -198.29.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 29/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Aris Mining Corp là 8.00, xếp hạng 15 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 28.00, với mức cao là 31.00 và mức thấp là 21.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
38.150
Giá mục tiêu
+122.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Aris Mining Corp
ARMN
5
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Điểm số động lượng giá hiện tại của Aris Mining Corp là 7.58, xếp hạng 37 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 21.87 và mức hỗ trợ tại 16.55, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0.23

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(6)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.328
Trung lập
RSI(14)
52.912
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
54.286
Trung lập
ATR(14)
1.572
Biến động thấp
CCI(14)
14.282
Trung lập
Williams %R
52.963
Trung lập
TRIX(12,20)
0.287
Bán
StochRSI(14)
32.872
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
19.156
Mua
MA10
18.923
Mua
MA20
19.313
Bán
MA50
17.514
Mua
MA100
14.198
Mua
MA200
10.728
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
MMCAP Asset Management
16.44M
+2.69%
Kopernik Global Investors, LLC
8.98M
-30.41%
Van Eck Associates Corporation
6.10M
-46.27%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
3.95M
+18.00%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
4.21M
+152.76%
Woodyer (Neil)
3.58M
--
Baker Steel Capital Managers LLP
3.14M
-8.38%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-18

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Aris Mining Corp là 5.32, xếp hạng 51 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.68. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.32
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.68
VaR
+4.82%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.94%
Biến động 240 ngày
+58.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.97%
120 ngày
+9.97%
5 năm
+14.82%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-16.27%
120 ngày
-16.27%
5 năm
-16.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.44
120 ngày
+3.54
5 năm
+0.89

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.94%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+19.06
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.50
3 năm
-0.19
5 năm
+0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+58.69%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.64%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+409.23%
240 ngày
+409.23%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+44.74%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+52.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+0.78%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+182.48%
60 ngày
+152.38%
120 ngày
+122.13%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Aris Mining Corp
Aris Mining Corp
ARMN
7.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI