tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ardelyx Inc

ARDX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.230USD
-0.230-3.56%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ardelyx Inc

6.230
-0.230-3.56%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ardelyx Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ardelyx Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 32 trên tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 16.07.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ardelyx Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
32 / 382
Xếp hạng tổng thể
128 / 4482
Ngành
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Ardelyx Inc

Điểm mạnhRủi ro
Ardelyx, Inc. is a biopharmaceutical company focused on discovering, developing and commercializing first-in-class medicines. The Company has two commercial products approved in the United States: IBSRELA (tenapanor) and XPHOZAH (tenapanor). IBSRELA is a first-in-class NHE3 inhibitor approved by the United States FDA for the treatment of irritable bowel syndrome with constipation in adults. XPHOZAH is a first-in-class phosphate absorption inhibitor approved in the United States to reduce serum phosphorus in adults with chronic kidney disease (CKD) on dialysis as add-on therapy in patients who have an inadequate response to phosphate binders or who are intolerant of any dose of phosphate binder therapy. It has agreements for the development and commercialization of tenapanor outside of the United States. Kyowa Kirin commercializes PHOZEVEL (tenapanor) for hyperphosphatemia in Japan. A New Drug Application for tenapanor for hyperphosphatemia has been approved in China with Fosun Pharma.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 227.28% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -26.39, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 176.00M, giảm 6.41% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 69.48K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
16.070
Giá mục tiêu
+148.76%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Ardelyx Inc là 7.08, xếp hạng 127 trong tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 94.47M, phản ánh mức tăng 27.47% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 8.60% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.08
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.60

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.73

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

9.52

Lợi nhuận cổ đông

7.54

Định giá công ty của Ardelyx Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Ardelyx Inc là 7.93, xếp hạng 72 trong tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -26.39, thấp hơn -76.02% so với mức đỉnh gần đây là -6.33 và cao hơn -269.78% so với mức đáy gần đây là -97.58.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.93
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 32/382
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ardelyx Inc là 9.33, xếp hạng 7 trên tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 11.00, với mức cao là 16.00 và mức thấp là 8.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
16.070
Giá mục tiêu
+148.76%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

554
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ardelyx Inc
ARDX
11
CRISPR Therapeutics AG
CRSP
27
Beigene Ltd
ONC
26
argenx SE
ARGX
26
IQVIA Holdings Inc
IQV
26
Ionis Pharmaceuticals Inc
IONS
25
1
2
3
...
111

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ardelyx Inc là 6.92, xếp hạng 125 trên tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 7.17 và mức hỗ trợ tại 5.56, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
-0.23

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.108
Trung lập
RSI(14)
45.110
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
17.917
Bán
ATR(14)
0.387
Biến động cao
CCI(14)
-64.039
Trung lập
Williams %R
74.534
Bán
TRIX(12,20)
0.449
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
6.458
Bán
MA10
6.758
Bán
MA20
6.447
Bán
MA50
6.119
Mua
MA100
6.474
Bán
MA200
6.092
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ardelyx Inc là 7.00, xếp hạng 83 trên tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 71.25%, tương ứng mức giảm 7.13% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 1.27M cổ phần, chiếm 0.52% tổng số cổ phần, với mức giảm 8.82% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Millennium Management LLC
13.12M
+10.18%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
16.84M
+1.42%
Janus Henderson Investors
14.51M
+5.00%
State Street Investment Management (US)
11.91M
+22.57%
Nomura Investment Management Business Trust
9.33M
-10.78%
Geode Capital Management, L.L.C.
5.83M
+1.23%
Marshall Wace LLP
5.19M
-41.98%
Nuveen LLC
5.04M
-0.16%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ardelyx Inc là 5.22, xếp hạng 49 trên tổng số 382 trong ngành Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế. Giá trị beta của công ty là 0.61. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.22
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.60
VaR
+6.47%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.54%
Biến động 240 ngày
+62.75%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.09%
120 ngày
+20.07%
5 năm
+40.98%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.99%
120 ngày
-14.99%
5 năm
-30.25%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.18
120 ngày
+0.67
5 năm
+0.73

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.54%
3 năm
+66.32%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.84
3 năm
+0.45
5 năm
+0.58
Độ lệch
240 ngày
+1.67
3 năm
+0.53
5 năm
+1.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.75%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.69%
5 năm
+4.12%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+119.25%
240 ngày
+119.25%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+49.31%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+48.58%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.68%
120 ngày
+1.69%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+2.12%
60 ngày
-6.37%
120 ngày
-5.41%

Đối tác

Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
Ardelyx Inc
Ardelyx Inc
ARDX
7.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Krystal Biotech Inc
Krystal Biotech Inc
KRYS
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
BioCryst Pharmaceuticals Inc
BioCryst Pharmaceuticals Inc
BCRX
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ascendis Pharma A/S
Ascendis Pharma A/S
ASND
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Exelixis Inc
Exelixis Inc
EXEL
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alkermes Plc
Alkermes Plc
ALKS
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI