tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algonquin Power & Utilities Corp

AQN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.070USD
-0.205-3.26%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69BVốn hóa
29.22P/E TTM

Algonquin Power & Utilities Corp

6.070
-0.205-3.26%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Algonquin Power & Utilities Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Algonquin Power & Utilities Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 6 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 6.81.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Algonquin Power & Utilities Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
6 / 12
Xếp hạng tổng thể
123 / 4494
Ngành
Tiện ích Đa dòng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Algonquin Power & Utilities Corp

Điểm mạnhRủi ro
Algonquin Power & Utilities Corp. is a Canada-based diversified international generation, transmission, and distribution company. The Company is engaged in providing sustainable energy and water solutions through its portfolio of generation, transmission and distribution utility investments to over one million customer connections. The Company's operations are organized across three business units, consisting of: the Regulated Services Group, which primarily owns and operates a portfolio of regulated electric, water distribution and wastewater collection and natural gas utility systems and transmission operations in the United States, Canada, Bermuda and Chile; the Hydro Group, consisting of the hydroelectric business, which is not being sold as a part of the Renewables sale; and the Corporate Group, which includes corporate and service companies as well as its investment in Atlantica.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 2.43B USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 493.55%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 29.04, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 559.94M, giảm 15.37% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.813
Giá mục tiêu
+12.23%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Algonquin Power & Utilities Corp là 8.19, xếp hạng 1 trong tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 792.40M, phản ánh mức tăng 14.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.25% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.19
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.16

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.44

Tiềm năng tăng trưởng

7.68

Lợi nhuận cổ đông

7.70

Định giá công ty của Algonquin Power & Utilities Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Algonquin Power & Utilities Corp là 8.35, xếp hạng 5 trong tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 29.04, thấp hơn 676.21% so với mức đỉnh gần đây là 225.42 và cao hơn 822.19% so với mức đáy gần đây là -209.74.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.35
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 6/12
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Algonquin Power & Utilities Corp là 6.89, xếp hạng 11 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Mức giá mục tiêu trung bình là 6.50, với mức cao là 7.00 và mức thấp là 6.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.813
Giá mục tiêu
+12.23%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

15
Tổng
16
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Algonquin Power & Utilities Corp
AQN
10
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
23
Sempra
SRE
20
CenterPoint Energy Inc
CNP
19
CMS Energy Corp
CMS
18
Ameren Corp
AEE
16
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Algonquin Power & Utilities Corp là 6.44, xếp hạng 12 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 6.40 và mức hỗ trợ tại 5.88, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
-0.38

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(5)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.014
Bán
RSI(14)
37.654
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
32.208
Bán
ATR(14)
0.146
Biến động thấp
CCI(14)
-124.009
Bán
Williams %R
92.308
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.026
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
6.256
Bán
MA10
6.259
Bán
MA20
6.286
Bán
MA50
6.343
Bán
MA100
6.391
Bán
MA200
6.096
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
EdgePoint Investment Group Inc.
Star Investors
76.49M
-6.41%
Starboard Value LP
63.49M
--
Fidelity Investments Canada ULC
49.00M
-1.85%
Fidelity Institutional Asset Management
17.89M
-34.50%
Ariel Investments, LLC
Star Investors
15.92M
-2.60%
Principal Global Investors (Equity)
12.07M
+185.94%
British Columbia Investment Management Corp.
13.08M
-0.23%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
10.91M
+21.53%
Bank of Nova Scotia
Star Investors
10.30M
+1.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích Đa dòng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Algonquin Power & Utilities Corp là 9.36, xếp hạng 11 trên tổng số 12 trong ngành Tiện ích Đa dòng. Giá trị beta của công ty là 0.90. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.36
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.91
VaR
+2.98%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+13.67%
Biến động 240 ngày
+25.90%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.41%
120 ngày
+3.53%
5 năm
+15.83%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.63%
120 ngày
-11.63%
5 năm
-19.20%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.04
120 ngày
+0.01
5 năm
-0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+13.67%
3 năm
+49.71%
5 năm
+73.46%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.67
3 năm
-0.18
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+2.00
3 năm
+0.45
5 năm
-0.79

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+25.90%
5 năm
+29.40%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.16%
5 năm
+3.25%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+1.47%
240 ngày
+1.47%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.81%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+30.62%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.59%
120 ngày
+0.59%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-49.31%
60 ngày
-35.72%
120 ngày
-34.85%

Đối tác

Tiện ích Đa dòng
Algonquin Power & Utilities Corp
Algonquin Power & Utilities Corp
AQN
7.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
MDU Resources Group Inc
MDU Resources Group Inc
MDU
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Black Hills Corp
Black Hills Corp
BKH
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sempra
Sempra
SRE
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NiSource Inc
NiSource Inc
NI
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CenterPoint Energy Inc
CenterPoint Energy Inc
CNP
7.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI