tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ampco-Pittsburgh Corp

AP
6.460USD
-0.400-5.83%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ampco-Pittsburgh Corp

6.460
-0.400-5.83%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ampco-Pittsburgh Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ampco-Pittsburgh Corp tương đối yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 90 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ampco-Pittsburgh Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
90 / 117
Xếp hạng tổng thể
422 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực-

Điểm nóng của Ampco-Pittsburgh Corp

Điểm mạnhRủi ro
Ampco-Pittsburgh Corporation manufactures and sells highly engineered, high-performance specialty metal products and customized equipment utilized by industry throughout the world. The Company's segments include Forged and Cast Engineered Products (FCEP) and Air and Liquid Processing (ALP). The FCEP segment produces forged hardened steel rolls, cast rolls and forged engineered products (FEP). Forged hardened steel rolls are used primarily in hot and cold rolling. Cast rolls, which are produced in a variety of iron and steel qualities. The ALP segment includes Aerofin, Buffalo Air Handling and Buffalo Pumps, all divisions of Air & Liquid Systems Corporation, a subsidiary of the Company. Aerofin produces custom-engineered finned tube heat exchange coils and related heat transfer products for a variety of industries, including original equipment manufacturers and commercial, nuclear power generation and industrial manufacturing.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 434.17M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.25, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 9.43M, giảm 1.74% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 461.30K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Ampco-Pittsburgh Corp là 5.14, xếp hạng 106 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 108.79M, phản ánh mức tăng 7.78% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 1958.90% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.14
Thay đổi giá
0

Tài chính

3.74

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.37

Hiệu quả hoạt động

6.64

Tiềm năng tăng trưởng

4.87

Lợi nhuận cổ đông

7.08

Định giá công ty của Ampco-Pittsburgh Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Ampco-Pittsburgh Corp là 7.82, xếp hạng 59 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -2.09, thấp hơn -5920.26% so với mức đỉnh gần đây là 121.71 và cao hơn -1724.82% so với mức đáy gần đây là -38.16.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.82
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 90/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Ampco-Pittsburgh Corp. Mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 7.54.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ampco-Pittsburgh Corp là 7.28, xếp hạng 11 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 9.45 và mức hỗ trợ tại 4.83, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.37
Thay đổi giá
-0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.418
Bán
RSI(14)
38.886
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
43.106
Trung lập
ATR(14)
0.818
Biến động cao
CCI(14)
-74.451
Trung lập
Williams %R
76.625
Bán
TRIX(12,20)
-0.721
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
7.040
Bán
MA10
6.923
Bán
MA20
7.957
Bán
MA50
7.542
Bán
MA100
5.556
Mua
MA200
4.175
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ampco-Pittsburgh Corp là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 43.28%, tương ứng mức giảm 4.17% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 654.63K cổ phần, chiếm 3.22% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.64% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Gabelli Funds, LLC
3.77M
-1.54%
Berkman Louis Co.
3.13M
+3.06%
Columbia Threadneedle Investments (US)
1.15M
-0.69%
Galloway Capital Management, LLC
1.06M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
667.70K
+6.04%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
480.62K
+7.09%
Ancora Advisors, L.L.C.
784.43K
-17.54%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
336.12K
-0.51%
McBrayer (Brett J)
379.43K
+5.27%
German (Michael I.)
231.67K
+20.87%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ampco-Pittsburgh Corp là 2.41, xếp hạng 91 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.86. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Ampco-Pittsburgh Corp đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.41
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.91
VaR
+6.44%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+50.80%
Biến động 240 ngày
+98.07%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+15.46%
120 ngày
+15.92%
5 năm
+60.81%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-20.60%
120 ngày
-20.60%
5 năm
-20.60%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.76
120 ngày
+2.93
5 năm
+0.37

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+50.80%
3 năm
+80.96%
5 năm
+88.58%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.52
3 năm
+0.63
5 năm
+0.02
Độ lệch
240 ngày
+0.41
3 năm
+2.36
5 năm
+2.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+98.07%
5 năm
+79.09%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.09%
5 năm
+3.11%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+537.95%
240 ngày
+537.95%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+74.84%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+88.40%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.31%
120 ngày
+0.30%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-72.90%
60 ngày
-64.12%
120 ngày
-65.91%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ampco-Pittsburgh Corp
Ampco-Pittsburgh Corp
AP
4.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI