tradingkey.logo

Adlai Nortye Ltd

ANL
10.010USD
-0.130-1.28%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
312.68MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Adlai Nortye Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-54.95%44.15M
-38.16%60.91M
--97.99M
--98.50M
--59.84M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-54.95%44.14M
-33.43%60.90M
--97.98M
--91.49M
--59.84M
-Đầu tư ngắn hạn
0.00%7.00K
-99.90%7.00K
--7.00K
--7.01M
--0.00
Các khoản phải thu
--14.00K
227.02%1.17M
----
--359.00K
--461.00K
-Các khoản phải thu khác
--14.00K
17.86%264.00K
----
--224.00K
--270.00K
Chi phí trả trước
34.12%3.08M
-15.23%1.98M
--2.29M
--2.34M
--1.41M
Tài sản ngắn hạn khác
--18.24M
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-34.71%65.48M
-36.69%64.06M
--100.28M
--101.19M
--61.71M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.82%2.13M
-28.82%2.71M
--2.88M
--3.80M
--5.45M
-Tài sản cố định
----
-18.10%6.34M
----
--7.74M
--8.56M
-Khấu hao lũy kế
----
-7.78%3.64M
----
--3.94M
--3.11M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-43.14%29.00K
-36.51%40.00K
--51.00K
--63.00K
--82.00K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--273.00K
----
--300.00K
Tài sản dài hạn khác
----
----
--273.00K
----
--300.00K
Tổng tài sản dài hạn
-11.24%6.57M
-75.15%7.21M
--7.40M
--28.99M
--5.83M
Tổng tài sản
-33.09%72.05M
-45.26%71.27M
--107.68M
--130.19M
--67.54M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--290.37M
Chi phí trích trước
----
-19.69%3.06M
----
--3.81M
--4.34M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.10%44.31M
-13.76%26.80M
--39.53M
--31.08M
--11.24M
-Nợ ngắn hạn
13.27%44.05M
-13.27%26.33M
--38.89M
--30.36M
--10.19M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-59.65%257.00K
-34.76%471.00K
--637.00K
--722.00K
--1.05M
Nợ phải trả hoãn lại
--5.00M
--5.00M
----
--0.00
----
Nợ ngắn hạn khác
--5.00M
--5.00M
----
--0.00
--290.37M
Tổng nợ ngắn hạn
17.59%63.87M
-8.68%45.36M
--54.31M
--49.67M
--321.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
----
--5.00M
----
Nợ dài hạn khác
----
-100.00%0.00
----
--5.00M
----
Tổng nợ dài hạn
--257.00K
-92.23%425.00K
--0.00
--5.47M
--945.00K
Tổng các khoản nợ
18.06%64.12M
-16.97%45.78M
--54.31M
--55.14M
--322.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.35%460.03M
0.57%459.34M
--458.40M
--456.74M
--21.24M
Lợi nhuận giữ lại
-11.72%-447.65M
-13.74%-429.32M
---400.70M
---377.45M
---283.24M
Vốn dự trữ
0.35%460.02M
0.57%459.33M
--458.39M
--456.73M
--21.23M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2.77%-4.45M
-6.93%-4.54M
---4.33M
---4.24M
---3.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.16%7.92M
-66.04%25.48M
--53.37M
--75.05M
---254.90M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI