tradingkey.logo

Anghami Inc

ANGH
2.330USD
-0.010-0.41%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.58MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Anghami Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-33.55%18.01M
127.15%14.17M
2025.43%27.10M
--6.24M
--1.27M
--649.97K
--806.74K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.14%17.98M
126.81%14.15M
2018.19%26.89M
--6.24M
--1.27M
--649.97K
--806.74K
-Đầu tư ngắn hạn
-87.13%26.22K
4149.81%22.78K
3770.11%203.80K
--536.00
--5.27K
----
----
Các khoản phải thu
1.85%20.06M
89.16%16.33M
77.36%19.70M
--8.63M
--11.10M
--9.24M
--7.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.06%7.78M
40.83%6.90M
49.44%6.42M
--4.90M
--4.30M
----
----
-Khoản vay phải thu
-59.58%864.35K
164.18%1.02M
-23.60%2.14M
--384.60K
--2.80M
----
----
-Các khoản phải thu khác
2.57%11.42M
151.15%8.42M
177.83%11.13M
--3.35M
--4.01M
--9.24M
--7.52M
Chi phí trả trước
52.63%672.48K
5.73%242.67K
218.68%440.58K
--229.51K
--138.25K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
--2.44M
--601.61K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.98%38.74M
103.59%30.75M
215.74%47.23M
--15.10M
--14.96M
--10.49M
--8.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-27.86%1.33M
-19.79%1.57M
-15.69%1.84M
--1.96M
--2.19M
--446.09K
--461.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.36%89.01M
5041.12%91.76M
3514.21%94.05M
--1.78M
--2.60M
--2.04M
--1.84M
Tài sản dài hạn khác
48.12%865.00
-39.02%844.00
-57.80%584.00
--1.38K
--1.38K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-5.79%90.34M
2040.08%93.33M
1644.34%95.89M
--4.36M
--5.50M
--2.54M
--2.30M
Tổng tài sản
-9.82%129.08M
537.44%124.08M
599.64%143.13M
--19.46M
--20.46M
--13.03M
--10.63M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
160.51%43.01M
164.87%21.51M
166.82%16.51M
--8.12M
--6.19M
--2.15M
--1.70M
Chi phí trích trước
-1.84%12.88M
26.56%12.98M
-12.05%13.12M
--10.26M
--14.91M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-56.55%21.48K
-68.32%35.62K
-20.58%49.43K
--112.46K
--62.24K
--18.65M
--8.22M
-Nợ ngắn hạn
-44.24%7.30K
34.27%9.93K
150.18%13.09K
--7.39K
--5.23K
--17.43K
--17.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-60.98%14.18K
-75.54%25.70K
-36.25%36.34K
--105.06K
--57.01K
--104.23K
--71.94K
Nợ phải trả hoãn lại
-36.05%3.86M
15.06%3.98M
39.11%6.04M
--3.46M
--4.34M
--3.15M
--1.83M
Nợ ngắn hạn khác
107.86%46.87M
120.12%25.49M
114.16%22.55M
--11.58M
--10.53M
--5.30M
--3.53M
Tổng nợ ngắn hạn
54.16%71.87M
57.92%51.01M
25.56%46.62M
--32.30M
--37.13M
--40.36M
--27.89M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
50.80%1.89M
87.11%1.56M
38.41%1.26M
--831.28K
--907.11K
--166.01K
--136.84K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--32.89M
--12.05M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.93M
-Nợ dài hạn
--32.89M
--12.05M
----
----
----
--0.00
--5.93M
Phúc lợi nhân viên
50.80%1.89M
87.11%1.56M
38.41%1.26M
--831.28K
--907.11K
--166.01K
--136.84K
Các khoản nợ phát sinh
--776.57K
--609.32K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
15.25%1.89M
29.23%1.56M
12.93%1.64M
--1.20M
--1.45M
--476.18K
--136.84K
Tổng nợ dài hạn
1776.93%35.72M
1043.00%14.43M
-7.69%1.90M
--1.26M
--2.06M
--626.77K
--6.30M
Tổng các khoản nợ
121.74%107.59M
94.96%65.43M
23.81%48.52M
--33.56M
--39.19M
--40.99M
--34.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.02%262.32M
108.18%262.36M
122.60%262.38M
--126.03M
--117.87M
--35.27M
--28.20M
Lợi nhuận giữ lại
-43.78%-239.57M
-45.74%-202.50M
-23.34%-166.62M
---138.95M
---135.09M
---62.12M
---50.81M
Vốn dự trữ
-0.02%262.31M
108.18%262.35M
122.60%262.38M
--126.02M
--117.87M
--35.26M
--28.18M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-8.56%-1.26M
-3.23%-1.21M
23.25%-1.16M
---1.17M
---1.52M
---1.12M
---950.43K
Tổng vốn chủ sở hữu
-77.29%21.49M
515.95%58.64M
605.01%94.60M
---14.10M
---18.73M
---27.96M
---23.56M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI