tradingkey.logo

Albemarle Corp

ALB
164.930USD
-5.700-3.34%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

Albemarle Corp

164.930
-5.700-3.34%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Albemarle Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Albemarle Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 29 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 167.91.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Albemarle Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
29 / 69
Xếp hạng tổng thể
128 / 4529
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Albemarle Corp

Điểm mạnhRủi ro
Albemarle Corporation is engaged in transforming essential resources into critical ingredients for mobility, energy, connectivity, and health. The Company’s segments include Energy Storage, Specialties, and Ketjen. The Energy Storage segment develops and manufactures a range of basic lithium compounds, including lithium carbonate, lithium hydroxide, and lithium chloride. Its Specialties business optimizes its portfolio of bromine and highly specialized lithium solutions. Its Specialties business serves a variety of industries, including energy, mobility, connectivity, and health. Specialty products are essential in both internal combustion and electric vehicles, from high-voltage cables and powertrains to airbags and tires. Its Ketjen segment includes clean fuels technologies (CFT), fluidized catalytic cracking (FCC) catalysts and additives, and performance catalyst solutions (PCS). It serves various markets such as grid storage, automotive, aerospace, conventional energy, and others.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.50, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 112.98M, tăng 0.39% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.40K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
167.910
Giá mục tiêu
-1.59%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của Albemarle Corp là 7.71, xếp hạng 24 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.31B, phản ánh mức giảm 3.46% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 81.78% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.71
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.99

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.05

Hiệu quả hoạt động

8.40

Tiềm năng tăng trưởng

6.63

Lợi nhuận cổ đông

8.48

Định giá công ty của Albemarle Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của Albemarle Corp là 7.78, xếp hạng 34 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -103.36, thấp hơn -147.33% so với mức đỉnh gần đây là 48.92 và cao hơn -17.73% so với mức đáy gần đây là -121.69.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 29/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Albemarle Corp là 7.33, xếp hạng 31 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 110.00, với mức cao là 185.00 và mức thấp là 58.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
167.910
Giá mục tiêu
-1.59%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

23
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Albemarle Corp
ALB
27
Ecolab Inc
ECL
28
Celanese Corp
CE
19
Eastman Chemical Co
EMN
18
Sociedad Quimica y Minera de Chile SA
SQM
16
Element Solutions Inc
ESI
12
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của Albemarle Corp là 7.27, xếp hạng 42 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 192.06 và mức hỗ trợ tại 141.43, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.51
Thay đổi giá
-0.24

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-5.025
Trung lập
RSI(14)
48.876
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
26.037
Bán
ATR(14)
9.857
Biến động cao
CCI(14)
-97.066
Trung lập
Williams %R
86.233
Quá bán
TRIX(12,20)
1.073
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
178.954
Bán
MA10
181.495
Bán
MA20
173.049
Bán
MA50
148.984
Mua
MA100
120.816
Mua
MA200
94.054
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Albemarle Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 106.58%, tương ứng mức giảm 1.62% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 14.50M cổ phần, chiếm 12.32% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.88% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
14.58M
-0.85%
Capital World Investors
8.26M
+0.25%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.33M
-0.31%
State Street Investment Management (US)
5.62M
-15.37%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
3.26M
-1.51%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.00M
+1.50%
Two Sigma Investments, LP
2.56M
+275.81%
BofA Global Research (US)
2.41M
+38.37%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
2.41M
-6.77%
ProShare Advisors LLC
2.01M
-29.85%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Albemarle Corp là 5.61, xếp hạng 39 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.43. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Albemarle Corp đang dẫn đầu ngành Hóa chất, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.61
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.43
VaR
+5.35%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+39.33%
Biến động 240 ngày
+63.66%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.23%
120 ngày
+8.50%
5 năm
+19.13%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.37%
120 ngày
-11.49%
5 năm
-19.91%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.28
120 ngày
+3.36
5 năm
+0.34

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+39.33%
3 năm
+79.15%
5 năm
+84.40%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.80
3 năm
-0.08
5 năm
+0.03
Độ lệch
240 ngày
-0.07
3 năm
+0.00
5 năm
-0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+63.66%
5 năm
+53.09%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.83%
5 năm
+4.34%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+458.33%
240 ngày
+458.33%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+52.30%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.86%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.68%
120 ngày
+3.30%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+31.01%
60 ngày
+38.08%
120 ngày
+23.89%

Đối tác

Hóa chất
Albemarle Corp
Albemarle Corp
ALB
7.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI