tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Akanda Corp

AKAN
Thêm vào danh sách theo dõi
12.330USD
-1.290-9.47%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
296.38KVốn hóa
0.13P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Akanda Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-86.88%503.56K
-58.03%2.52M
4535.16%3.84M
742.98%6.01M
-83.18%82.82K
-83.29%713.34K
--492.49K
--4.27M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-86.88%503.56K
-58.03%2.52M
4535.16%3.84M
1256.36%6.01M
-63.80%82.82K
-88.72%443.34K
--228.79K
--3.93M
----
----
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-19.92%270.00K
--263.69K
--337.14K
----
----
Các khoản phải thu
277.82%1.40M
219.13%994.78K
30.24%370.54K
-52.59%311.72K
-76.97%284.51K
-9.53%657.57K
--1.24M
--726.87K
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-73.37%98.66K
-98.69%4.10K
30.24%370.54K
-52.59%311.72K
-76.97%284.51K
-9.53%657.57K
--1.24M
--726.87K
----
----
Hàng tồn kho
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.05%1.29M
40.46%1.54M
--1.87M
--1.09M
----
----
Chi phí trả trước
333.56%1.70M
-96.62%42.91K
178.59%391.65K
277.02%1.27M
-29.53%140.58K
-11.51%336.99K
--199.49K
--380.84K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-82.15%574.00
-68.93%5.82K
-70.92%3.22K
--18.72K
-59.05%11.06K
-100.00%0.00
--27.01K
--472.51K
----
--250.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-28.75%3.60M
-53.15%3.57M
179.95%5.06M
134.64%7.61M
-52.74%1.81M
-53.26%3.25M
-4.00%3.82M
--6.94M
--3.98M
--250.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.87%2.59M
51.70%2.65M
-11.44%2.34M
-85.19%1.75M
-78.84%2.64M
-6.54%11.78M
227.94%12.48M
--12.61M
--3.81M
----
-Tài sản cố định
235.77%7.95M
52.88%2.68M
-83.32%2.37M
-87.28%1.75M
4.33%14.20M
7.37%13.79M
--13.61M
--12.85M
----
----
-Khấu hao lũy kế
18480.09%5.36M
287.27%34.14K
-99.75%28.84K
-99.56%8.82K
927.32%11.56M
743.07%2.01M
--1.12M
--238.43K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.58%15.83K
-99.92%15.96K
-82.89%3.80M
-10.55%20.97M
8471.37%22.21M
--23.45M
--259.10K
----
Nợ dài hạn
-100.00%0.00
----
60.99%955.02K
16.47%589.87K
22.67%593.23K
4.37%506.46K
--483.59K
--485.27K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-9.27%2.59M
12.61%2.65M
-59.36%2.86M
-92.93%2.35M
-80.00%7.03M
-8.97%33.26M
765.18%35.18M
--36.54M
--4.07M
----
Tổng tài sản
-21.71%6.20M
-37.63%6.22M
-10.47%7.91M
-72.70%9.97M
-77.33%8.84M
-16.04%36.51M
384.67%39.00M
--43.48M
--8.05M
--250.00K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
111.94%640.55K
-74.78%317.78K
-88.62%302.23K
3.96%1.26M
151.21%2.66M
134.13%1.21M
--1.06M
--517.63K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
537.67%2.25M
-14.43%320.37K
-76.50%352.81K
-86.15%374.42K
30.48%1.50M
114.12%2.70M
-84.83%1.15M
--1.26M
--7.59M
--4.23K
-Nợ ngắn hạn
484.54%2.06M
-48.03%184.28K
-74.18%352.81K
-85.69%354.59K
45.85%1.37M
96.28%2.48M
-86.90%936.79K
--1.26M
--7.15M
--4.23K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--187.44K
586.23%136.09K
-100.00%0.00
-91.20%19.83K
-36.78%135.34K
--225.26K
-51.32%214.06K
--0.00
--439.71K
----
Nợ ngắn hạn khác
111.94%640.55K
-74.78%317.78K
-88.62%302.23K
3.96%1.26M
151.21%2.66M
134.13%1.21M
--1.06M
--517.63K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
70.43%6.20M
-47.31%2.84M
-64.24%3.64M
-56.40%5.40M
8.81%10.17M
97.33%12.38M
13.05%9.35M
--6.27M
--8.27M
--96.28K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--11.78M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-5.13%2.50M
-4.18%2.46M
--2.63M
--2.57M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--11.78M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-5.13%2.50M
-4.18%2.46M
--2.63M
--2.57M
--0.00
----
Nợ dài hạn khác
----
---144.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--11.99M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-9.16%2.50M
-3.41%2.48M
38.90%2.75M
--2.57M
--1.98M
----
Tổng các khoản nợ
399.95%18.19M
-47.31%2.84M
-71.29%3.64M
-63.69%5.40M
4.73%12.67M
68.05%14.86M
18.05%12.10M
--8.84M
--10.25M
--96.28K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
49.41%94.61M
2.71%63.64M
24.11%63.32M
23.46%61.96M
3.21%51.02M
5.27%50.19M
581.32%49.43M
--47.68M
--7.26M
--250.00K
Lợi nhuận giữ lại
-79.42%-103.09M
-3.94%-58.25M
-7.68%-57.46M
-107.84%-56.05M
-153.05%-53.36M
-124.27%-26.97M
-58.63%-21.09M
---12.02M
---13.29M
---96.18K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
----
----
--576.34K
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-43.31%-2.30M
-52.35%-2.09M
-6.71%-1.61M
14.03%-1.37M
-2.69%-1.51M
-54.20%-1.59M
-772.91%-1.47M
---1.03M
--218.10K
---102.00
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-380.38%-11.99M
-27.77%3.30M
211.69%4.28M
-78.89%4.57M
-114.23%-3.83M
-37.50%21.65M
1321.94%26.90M
--34.64M
---2.20M
--153.72K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.