tradingkey.logo

Ambitions Enterprise Management Ord Shs Class A

AHMA
29.830USD
+0.210+0.71%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.49BVốn hóa
998.66P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ambitions Enterprise Management Ord Shs Class A tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.92%1.04M
--863.62K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
19.92%1.04M
--863.62K
Các khoản phải thu
2.78%6.52M
--6.34M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-9.87%4.75M
--5.27M
-Khoản vay phải thu
64.57%1.77M
--1.08M
Chi phí trả trước
209.23%392.67K
--126.98K
Tài sản ngắn hạn khác
-2.27%2.07M
--2.12M
Tổng tài sản ngắn hạn
5.98%10.02M
--9.45M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
32.38%246.39K
--186.12K
-Tài sản cố định
17.17%583.36K
--497.86K
-Khấu hao lũy kế
8.09%336.97K
--311.74K
Tài sản dài hạn khác
-15.08%20.44K
--24.06K
Tổng tài sản dài hạn
26.95%266.83K
--210.19K
Tổng tài sản
6.44%10.29M
--9.66M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1055.62%132.58K
--11.47K
Chi phí trích trước
-5.30%88.00K
--92.92K
Nợ ngắn hạn khác
454.17%742.78K
--134.03K
Tổng nợ ngắn hạn
-13.11%3.58M
--4.12M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
----
--3.63K
Tổng các khoản nợ
-13.19%3.58M
--4.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.00%81.69K
--81.69K
Lợi nhuận giữ lại
21.39%6.62M
--5.46M
Vốn dự trữ
0.00%81.69K
--81.69K
Tổng vốn chủ sở hữu
21.07%6.70M
--5.54M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI