tradingkey.logo
tradingkey.logo

Atlas Energy Solutions Inc

AESI
13.439USD
+0.769+6.07%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
767.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Atlas Energy Solutions Inc

13.439
+0.769+6.07%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Atlas Energy Solutions Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Atlas Energy Solutions Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 10 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 12.26.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Atlas Energy Solutions Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
10 / 15
Xếp hạng tổng thể
205 / 4547
Ngành
Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Atlas Energy Solutions Inc

Điểm mạnhRủi ro
Atlas Energy Solutions Inc. is a solution provider to the energy industry. Its portfolio of offerings includes oilfield logistics, distributed power systems, and the proppant supply network in the Permian Basin. Its hundred percent of Atlas LLC’s sand reserves are located in Texas within the Permian Basin and operations consist of proppant production and processing facilities, including four facilities near Kermit, Texas (together, the Kermit facilities), a fifth facility near Monahans, Texas, and the OnCore distributed mining network. Sand and Logistics segments provide locally sourced over 100 mesh and 40/70 sand used as a proppant during the well completion process. Also, it provides a differentiated logistics platform that includes its fleet of fit-for-purpose trucks, trailers, and the Dune Express, an overland conveyor infrastructure solution. The Power segment provides distributed power solutions through a fleet of approximately 950 natural gas-powered reciprocating generators.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 78.40% mỗi năm.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 165.69%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.38, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 85.77M, tăng 0.20% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 540.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
12.264
Giá mục tiêu
-9.02%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 4.91, xếp hạng 15 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 249.43M, phản ánh mức giảm 8.07% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 254.45% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.91
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.10

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.90

Hiệu quả hoạt động

6.19

Tiềm năng tăng trưởng

2.20

Lợi nhuận cổ đông

5.17

Định giá công ty của Atlas Energy Solutions Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 7.58, xếp hạng 8 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -32.78, thấp hơn -447.31% so với mức đỉnh gần đây là 113.86 và cao hơn -268.85% so với mức đáy gần đây là -120.93.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.58
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 10/15
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 6.67, xếp hạng 11 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 12.00, với mức cao là 20.00 và mức thấp là 7.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
12.264
Giá mục tiêu
-9.02%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
12
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Atlas Energy Solutions Inc
AESI
12
CRH PLC
CRH
26
Martin Marietta Materials Inc
MLM
26
Vulcan Materials Co
VMC
25
Amrize AG
AMRZ
20
Cemex SAB de CV
CX
15
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 9.05, xếp hạng 4 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 15.38 và mức hỗ trợ tại 10.42, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.81
Thay đổi giá
0.24

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.175
Mua
RSI(14)
60.256
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
56.845
Trung lập
ATR(14)
0.886
Biến động thấp
CCI(14)
45.081
Trung lập
Williams %R
18.138
Quá mua
TRIX(12,20)
0.920
Bán
StochRSI(14)
52.350
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
13.366
Mua
MA10
13.430
Mua
MA20
12.033
Mua
MA50
11.713
Mua
MA100
10.756
Mua
MA200
11.499
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 7.00, xếp hạng 6 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 87.16%, tương ứng mức giảm 0.44% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 8.00M cổ phần, chiếm 6.44% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Brigham (Ben M)
15.24M
--
The Sealy and Smith Foundation
14.82M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
11.80M
+6.71%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
7.78M
+3.30%
Shepard (Gregory M)
7.65M
--
Omega Advisors, Inc.
Star Investors
5.37M
+3.96%
Cooke & Bieler, L.P.
4.15M
+29.01%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
3.32M
+15.56%
State Street Investment Management (US)
3.09M
+5.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Atlas Energy Solutions Inc là 4.46, xếp hạng 10 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+44.75%
Biến động 240 ngày
+61.37%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.75%
120 ngày
+16.70%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.71%
120 ngày
-16.21%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.58
120 ngày
+0.75
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.75%
3 năm
+67.63%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.09
3 năm
-0.11
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.04
3 năm
-0.22
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+61.37%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.57%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+102.81%
240 ngày
+102.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+45.09%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+41.89%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.27%
120 ngày
+1.43%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+5.85%
60 ngày
+12.50%
120 ngày
+26.64%

Đối tác

Vật liệu xây dựng
Atlas Energy Solutions Inc
Atlas Energy Solutions Inc
AESI
6.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Knife River Corp
Knife River Corp
KNF
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United States Lime & Minerals Inc
United States Lime & Minerals Inc
USLM
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CRH PLC
CRH PLC
CRH
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Eagle Materials Inc
Eagle Materials Inc
EXP
7.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
7.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI