tradingkey.logo
tradingkey.logo

Agnico Eagle Mines Ltd

AEM
191.670USD
+7.630+4.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.75BVốn hóa
21.57P/E TTM

Agnico Eagle Mines Ltd

191.670
+7.630+4.15%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Agnico Eagle Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Agnico Eagle Mines Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 7 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 259.88.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Agnico Eagle Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
7 / 117
Xếp hạng tổng thể
92 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Agnico Eagle Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Agnico Eagle Mines Limited is a Canada-based and led senior gold mining company engaged in producing precious metals from operations in Canada, Australia, Finland and Mexico, with a pipeline of exploration and development projects. Its operations include Canadian Malartic Complex, Detour Lake, Fosterville, Goldex, Kittila, La India, LaRonde Complex, Macassa, Meadowbank Complex, Meliadine and Pinos Altos. Its exploration sites include Barsele, Delta, Dubuisson, El Barqueno, Hammond Reef, Hope Bay, Jennings, Morelos Sur, North Madsen, Northern Territory, Pandora/Wood-Pandora, and others. The Canadian Malartic complex is located in the town of Malartic, 25 kilometers (km) west of Val-d’Or in northwestern Quebec. The Fosterville mine is a high-grade, low-cost underground gold mine, located 20 km from the city of Bendigo. It also owns a 100% interest in all its properties (128,680 hectares) in Quebec. Its projects also include Marban Alliance, Horizon, Alpha, Launay, Peacock, and others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 79.69% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 11.91B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 42.08%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 42.08%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.71, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 370.07M, giảm 0.09% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
259.883
Giá mục tiêu
+45.08%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Agnico Eagle Mines Ltd là 9.59, xếp hạng 4 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 3.56B, phản ánh mức tăng 60.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 199.08% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.59
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.21

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.74

Định giá công ty của Agnico Eagle Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Agnico Eagle Mines Ltd là 6.86, xếp hạng 84 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 20.65, thấp hơn 330.86% so với mức đỉnh gần đây là 88.96 và cao hơn 59.52% so với mức đáy gần đây là 8.36.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 7/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Agnico Eagle Mines Ltd là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 214.13, với mức cao là 255.00 và mức thấp là 142.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
259.883
Giá mục tiêu
+45.08%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
Royal Gold Inc
RGLD
12
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Agnico Eagle Mines Ltd là 6.86, xếp hạng 77 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 233.97 và mức hỗ trợ tại 154.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
-0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-11.480
Bán
RSI(14)
32.728
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
14.854
Quá bán
ATR(14)
10.682
Biến động thấp
CCI(14)
-106.100
Bán
Williams %R
85.900
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.531
Bán
StochRSI(14)
58.427
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
185.506
Mua
MA10
199.573
Bán
MA20
217.395
Bán
MA50
212.883
Bán
MA100
191.211
Mua
MA200
166.061
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital World Investors
20.77M
+20.01%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
20.44M
+1.23%
Fidelity Management & Research Company LLC
21.03M
+19.05%
Van Eck Associates Corporation
14.16M
-26.90%
Fidelity Investments Canada ULC
15.17M
+0.16%
RBC Global Asset Management Inc.
11.66M
+0.71%
MFS Investment Management
10.35M
+6.27%
Mackenzie Investments
8.35M
-4.82%
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
10.05M
+0.03%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
8.59M
+3.53%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Agnico Eagle Mines Ltd là 6.82, xếp hạng 19 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.57. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.57
VaR
+3.89%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+28.97%
Biến động 240 ngày
+43.75%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.73%
120 ngày
+6.73%
5 năm
+8.15%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.61%
120 ngày
-11.61%
5 năm
-11.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.37
120 ngày
+0.65
5 năm
+0.78

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.97%
3 năm
+28.97%
5 năm
+47.33%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.87
3 năm
+2.37
5 năm
+0.67
Độ lệch
240 ngày
-0.82
3 năm
-0.60
5 năm
-0.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+43.75%
5 năm
+36.71%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.20%
5 năm
+1.41%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+79.23%
240 ngày
+79.23%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+42.59%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.59%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.51%
120 ngày
+0.63%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-10.27%
60 ngày
-5.22%
120 ngày
+16.22%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI