tradingkey.logo

Aduro Clean Technologies Inc

ADUR

11.670USD

+0.030+0.26%
Đóng cửa 08/28, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
337.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Aduro Clean Technologies Inc

11.670

+0.030+0.26%

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của công ty tương đối rất vững mạnh.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Trong 30 ngày qua, nhiều nhà phân tích đã xếp hạng công ty là Mua.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường, công ty cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
97 / 208
Xếp hạng tổng thể
236 / 4754
Ngành
Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
48.000
Giá mục tiêu
+312.37%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Aduro Clean Technologies Inc. is a Canada-based clean technology company. The Company is a developer of water-based technologies to chemically recycle waste plastics; convert heavy crude and bitumen into lighter, more valuable oil, and transform renewable oils into higher-value fuels or renewable chemicals. Its chemical recycling platform features three water-based technologies: Hydrochemolytic Plastics Upcycling (HPU), Hydrochemolytic Renewables Upgrading (HRU) and Hydrochemolytic Bitumen Upgrading (HBU). The Company's HPU transforms plastics into useful feedstocks in the circular economy for production of new plastics and foams, paints and coatings, and detergents, or into high performance fuels. Its HRU transforms renewable oils into renewable motor fuels, bio-jet fuel, and specialty chemicals at relatively low temperatures. Its HBU transforms heavy crude oil and bitumen into light synthetic crude co-processing biobased feedstocks, such as cellulose or glycerol.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 337.52K USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 46.38 USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -19.62, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 11.49M, tăng 2.73% so với quý trước.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số tài chính hiện tại của công ty là 7.16, thấp hơn so với mức trung bình của ngành Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại là 7.17. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp. Doanh thu quý gần nhất đạt 63.40K, phản ánh mức giảm 38.82% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 40.66% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.16
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

7.48

Hiệu quả hoạt động

4.43

Tiềm năng tăng trưởng

6.89

Lợi nhuận cổ đông

7.01

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 1.20, thấp hơn mức trung bình của ngành Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại là 2.63. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -19.57, thấp hơn -47.39% so với mức đỉnh gần đây là -10.30 và cao hơn 27.74% so với mức đáy gần đây là -14.14.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.20
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 97/208
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của công ty là 8.00, cao hơn so với mức trung bình của ngành Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại là 7.74. Mức giá mục tiêu trung bình của Aduro Clean Technologies Inc là 48.00, với mức cao là 48.00 và mức thấp là 48.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
48.000
Giá mục tiêu
+312.37%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

25
Tổng
6
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Aduro Clean Technologies Inc
ADUR
1
Waste Management Inc
WM
24
Republic Services Inc
RSG
23
Waste Connections Inc
WCN
23
Veralto Corp
VLTO
18
GFL Environmental Inc
GFL
15
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 9.15, cao hơn mức trung bình của ngành Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại là 7.82. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 12.58 và ngưỡng hỗ trợ ở 10.36, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.15
Thay đổi giá
-0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.021
Mua
RSI(14)
55.897
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
76.168
Mua
ATR(14)
0.787
Biến động thấp
CCI(14)
54.432
Trung lập
Williams %R
25.225
Mua
TRIX(12,20)
0.086
Bán
StochRSI(14)
66.865
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
11.420
Mua
MA10
11.107
Mua
MA20
11.243
Mua
MA50
10.858
Mua
MA100
8.700
Mua
MA200
7.119
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Vicus (Ofer)
9.79M
+1.39%
Trygstad (William Marcus)
1.26M
+7.13%
Beshay (Mena)
214.15K
+75.76%
Palos Management Inc.
91.00K
-14.15%
UBS Financial Services, Inc.
8.93K
--
Cammack (Lester Eugene)
24.28K
--
One Wealth Advisors, LLC
22.20K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 2.50, thấp hơn so với điểm trung bình của ngành Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại là 4.24. Giá trị beta của công ty là 1.57. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.50
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.55
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
--
Biến động 240 ngày
--
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+17.51%
120 ngày
+17.51%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-19.74%
120 ngày
-19.74%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.37
120 ngày
+2.25
5 năm
--
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.48
3 năm
+0.71
5 năm
--
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+384.59%
240 ngày
+384.59%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+88.35%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+67.30%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.04%
120 ngày
+0.71%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28
Aduro Clean Technologies Inc
Aduro Clean Technologies Inc
ADUR
5.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AECOM
AECOM
ACM
7.93 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brady Corp
Brady Corp
BRC
7.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
McGrath RentCorp
McGrath RentCorp
MGRC
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
RB Global Inc
RB Global Inc
RBA
7.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Verra Mobility Corp
Verra Mobility Corp
VRRM
7.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI