tradingkey.logo
tradingkey.logo

ABM Industries Inc

ABM
38.320USD
+0.090+0.24%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.06BVốn hóa
15.00P/E TTM

ABM Industries Inc

38.320
+0.090+0.24%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của ABM Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của ABM Industries Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 51 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 51.43.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của ABM Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
51 / 159
Xếp hạng tổng thể
132 / 4547
Ngành
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của ABM Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
ABM Industries Inc, which operates through its subsidiaries, is a provider of integrated facility, infrastructure, and mobility solutions. The Company’s segments include Business & Industry (B&I), Manufacturing & Distribution (M&D), Education, Aviation, and Technical Solutions. The B&I segment encompasses janitorial, facilities engineering, and parking services for commercial real estate properties, sports and entertainment venues, and other facilities. The M&D segment provides integrated facility services, engineering, janitorial, and other specialized services. The Education segment delivers janitorial, custodial, landscaping and grounds, facilities engineering, and parking services. The Aviation segment supports airlines and airports with services ranging from parking and janitorial to passenger assistance, catering logistics, air cabin maintenance, and transportation. The Technical Solutions segment specializes in facility infrastructure, mechanical and electrical services.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 69.41%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 69.41%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 14.87, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 61.64M, tăng 0.11% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Keeley-Teton Advisors, LLC
Nhà đầu tư ngôi sao Keeley-Teton Advisors, LLC nắm giữ 147.56K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.17.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
51.429
Giá mục tiêu
+37.55%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của ABM Industries Inc là 6.68, xếp hạng 117 trong tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.24B, phản ánh mức tăng 6.08% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.01% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.68
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.54

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.35

Hiệu quả hoạt động

6.45

Tiềm năng tăng trưởng

7.40

Lợi nhuận cổ đông

7.66

Định giá công ty của ABM Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của ABM Industries Inc là 7.57, xếp hạng 70 trong tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.87, thấp hơn 205.95% so với mức đỉnh gần đây là 45.51 và cao hơn 31.88% so với mức đáy gần đây là 10.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.57
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 51/159
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của ABM Industries Inc là 7.00, xếp hạng 109 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Mức giá mục tiêu trung bình là 55.00, với mức cao là 68.00 và mức thấp là 54.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0.25

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
51.429
Giá mục tiêu
+37.55%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

80
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
ABM Industries Inc
ABM
8
PayPal Holdings Inc
PYPL
44
Block Inc
XYZ
44
Visa Inc
V
40
Fiserv Inc
FI
35
Fiserv Ord Shs
FISV
35
1
2
3
...
16

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của ABM Industries Inc là 6.75, xếp hạng 84 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 42.96 và mức hỗ trợ tại 35.00, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.77
Thay đổi giá
-0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.562
Bán
RSI(14)
28.265
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
20.830
Mua
ATR(14)
1.453
Biến động cao
CCI(14)
-63.153
Trung lập
Williams %R
85.912
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.730
Bán
StochRSI(14)
89.550
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
37.716
Mua
MA10
38.333
Bán
MA20
41.101
Bán
MA50
43.725
Bán
MA100
43.501
Bán
MA200
45.128
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của ABM Industries Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 108.85%, tương ứng mức giảm 0.90% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 7.24M cổ phần, chiếm 12.36% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.39% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.33M
-1.56%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
7.58M
-3.56%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.02M
-0.41%
State Street Investment Management (US)
3.17M
-1.03%
Harris Associates L.P.
Star Investors
2.77M
+5.77%
Nomura Investment Management Business Trust
1.81M
-7.74%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.47M
-1.86%
LSV Asset Management
1.29M
-8.34%
Nordea Funds Oy
1.61M
+1068.72%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
1.16M
+20.84%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của ABM Industries Inc là 8.20, xếp hạng 36 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá trị beta của công ty là 0.74. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.20
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.74
VaR
+2.85%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+29.08%
Biến động 240 ngày
+31.91%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.46%
120 ngày
+5.49%
5 năm
+17.90%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.08%
120 ngày
-9.91%
5 năm
-13.64%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.23
120 ngày
-1.07
5 năm
+0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.08%
3 năm
+36.21%
5 năm
+36.21%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.35
3 năm
-0.10
5 năm
-0.12
Độ lệch
240 ngày
-1.04
3 năm
-0.12
5 năm
-0.37

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.91%
5 năm
+31.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.98%
5 năm
+3.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-112.81%
240 ngày
-112.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+16.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+29.56%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+0.89%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.86%
60 ngày
+9.42%
120 ngày
+9.45%

Đối tác

Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
ABM Industries Inc
ABM Industries Inc
ABM
7.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ennis Inc
Ennis Inc
EBF
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Korn Ferry
Korn Ferry
KFY
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Barrett Business Services Inc
Barrett Business Services Inc
BBSI
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ICF International Inc
ICF International Inc
ICFI
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
FTI Consulting Inc
FTI Consulting Inc
FCN
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI