tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Armada Acquisition Corp II

AACIU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.010USD
-0.070-0.69%
Đóng cửa 05/14, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.37BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Armada Acquisition Corp II tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1075.67%111.11M
--9.86M
--9.45M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1075.67%111.11M
--9.86M
--9.45M
Các khoản phải thu
6138.32%46.45M
--10.38M
--744.66K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
184051.17%39.18M
--1.59M
--21.27K
-Các khoản phải thu khác
23795.32%6.25M
--7.65M
--26.17K
Chi phí trả trước
2825.39%6.95M
--2.35M
--237.46K
Tài sản ngắn hạn khác
--10.44M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
1243.64%174.95M
--22.58M
--13.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
20073.68%3.50M
--2.41M
--17.33K
-Tài sản cố định
--6.83M
--3.55M
----
-Khấu hao lũy kế
--3.33M
--1.14M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
5939.84%407.70M
--53.29M
--6.75M
Tài sản dài hạn khác
--20.07M
--1.81M
----
Tổng tài sản dài hạn
6354.13%436.78M
--57.52M
--6.77M
Tổng tài sản
2991.42%611.73M
--80.10M
--19.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1322.97%52.10M
--4.73M
--3.66M
Chi phí trích trước
88.14%17.90M
--13.05M
--9.51M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
200.58%104.38M
--33.37M
--34.73M
-Nợ ngắn hạn
200.58%104.38M
--33.37M
--34.73M
Nợ phải trả hoãn lại
--46.50M
--16.02M
----
Nợ ngắn hạn khác
2593.12%98.60M
--20.74M
--3.66M
Tổng nợ ngắn hạn
353.53%262.07M
--93.65M
--57.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--50.92M
--731.29K
--0.00
-Nợ dài hạn
--50.09M
--121.14K
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--827.04K
--610.15K
----
Nợ dài hạn khác
--23.68M
--14.56K
----
Tổng nợ dài hạn
--102.85M
--745.85K
----
Tổng các khoản nợ
531.51%364.92M
--94.39M
--57.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
212.04%605.63M
--302.16M
--194.09M
Lợi nhuận giữ lại
-54.96%-359.62M
---316.06M
---232.08M
Vốn dự trữ
212.06%605.58M
--302.12M
--194.06M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
7977.76%809.05K
---381.88K
---10.27K
Tổng vốn chủ sở hữu
749.57%246.82M
---14.29M
---38.00M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI