tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MP Materials Corp

MP
Thêm vào danh sách theo dõi
41.370USD
-0.290-0.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.35BVốn hóa
LỗP/E TTM

MP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của MP Materials Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
96.98%-1.91M
-253.74%-46.85M
-514.38%-42.05M
-111.85%-3.65M
-53.67%-63.20M
321.15%30.48M
-162.10%-6.84M
209.41%30.84M
-174.11%-41.13M
-147.37%-13.78M
-88.34%11.02M
-89.92%9.97M
-54.13%55.49M
-7.66%29.09M
320.35%94.56M
155.97%98.89M
1195.89%120.97M
659.87%31.51M
4782.46%22.50M
10174.95%38.63M
169827.27%9.34M
--4.15M
---480.41K
---383.47K
---5.50K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
64.82%-7.97M
142.19%9.43M
-63.74%-41.78M
9.35%-30.87M
-237.35%-22.65M
-37.41%-22.34M
-496.73%-25.52M
-560.51%-34.05M
-55.97%16.49M
-124.26%-16.26M
-106.77%-4.28M
-89.91%7.39M
-56.23%37.45M
36.78%67.01M
47.74%63.18M
169.71%73.27M
430.75%85.55M
365.72%48.99M
1494.28%42.76M
8687.57%27.17M
293172.73%16.12M
---18.44M
---3.07M
---316.34K
---5.50K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
50.29%32.14M
11.26%24.61M
16.30%22.50M
14.10%20.78M
16.31%21.38M
18.70%22.12M
15.48%19.34M
49.23%18.21M
126.36%18.39M
233.15%18.63M
699.19%16.75M
125.69%12.20M
54.41%8.12M
21.19%5.59M
-69.85%2.10M
-18.89%5.41M
-14.47%5.26M
-33.42%4.62M
--6.95M
--6.67M
--6.15M
--6.93M
----
----
----
Thuế hoãn lại
-13.60%-5.18M
92.16%-904.00K
-24.41%-11.55M
5.11%-13.38M
-163.80%-4.56M
-145.37%-11.54M
-4543.00%-9.29M
-335.79%-14.10M
-3.16%7.14M
89.50%-4.70M
-100.98%-200.00K
-67.90%5.98M
-68.58%7.38M
-826.46%-44.77M
547.93%20.45M
372.41%18.63M
464.13%23.48M
134.64%6.16M
--3.16M
--3.94M
--4.16M
---17.79M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-370.89%-6.73M
-280.96%-10.95M
60.05%-3.20M
-227.24%-7.14M
97.00%-1.43M
48.55%-2.87M
-250.13%-8.02M
241.03%5.61M
-515.84%-47.62M
-13.17%-5.58M
-41.71%-2.29M
-1467.70%-3.98M
34.21%-7.73M
63.12%-4.93M
87.81%-1.62M
102.80%291.00K
-22.20%-11.75M
-126.42%-13.38M
---13.26M
---10.40M
---9.62M
--50.64M
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
51.87%-27.10M
-293.87%-78.61M
-240.40%-15.70M
-70.90%14.41M
-30.84%-56.30M
425.36%40.55M
300.74%11.18M
383.47%49.51M
-1415.99%-43.03M
-1698.41%-12.46M
-311.03%-5.57M
-184.29%-17.47M
-61.09%3.27M
97.04%-693.00K
112.08%2.64M
-193.19%-6.14M
164.57%8.40M
-5.07%-23.44M
-934.39%-21.85M
21895.04%6.59M
---13.02M
---22.31M
--2.62M
---30.25K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải thu
130.23%15.37M
-164.27%-71.79M
130.44%1.85M
264.50%47.90M
-339.42%-50.84M
-634.99%-27.17M
-193.49%-6.09M
69.80%13.14M
-195.75%-11.57M
133.45%5.08M
-112.10%-2.08M
8595.51%7.74M
-13.06%12.09M
-9.11%-15.18M
159.29%17.14M
-98.45%89.00K
234.49%13.90M
-332.25%-13.91M
---28.92M
--5.75M
---10.34M
---3.22M
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
71.54%-8.85M
-2455.48%-30.95M
-2314.27%-31.63M
-3.59%-21.34M
-48.51%-31.10M
106.08%1.31M
90.70%-1.31M
-222.75%-20.60M
-316.86%-20.94M
-1020.38%-21.60M
25.18%-14.09M
-143.12%-6.38M
-441.96%-5.02M
57.77%-1.93M
-1469.75%-18.83M
-18.67%-2.63M
67.20%-927.00K
50.50%-4.57M
--1.38M
---2.21M
---2.83M
---9.22M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-3.73%-7.37M
-223.60%-1.35M
-333.26%-3.32M
591.43%2.81M
-118.93%-7.10M
-42.29%1.09M
-25.08%1.43M
46.09%-572.00K
-823.93%-3.24M
125.64%1.89M
2040.82%1.90M
-242.80%-1.06M
-150.58%-351.00K
-308.49%-7.36M
-115.78%-98.00K
200.13%743.00K
131.11%694.00K
-184.66%-1.80M
434.35%621.00K
-64.63%-742.00K
---2.23M
--2.13M
--116.22K
---450.71K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-58.51%-2.83M
-11.39%2.33M
5.34%5.86M
287.42%2.99M
76.60%-1.79M
-2.55%2.63M
-33.42%5.56M
-79.91%771.00K
-112.86%-7.63M
-16.36%2.70M
98.55%8.35M
125.76%3.84M
50.03%-3.59M
163.70%3.23M
6083.82%4.21M
44.31%1.70M
-334.66%-7.18M
118.48%1.23M
-97.23%68.00K
253.07%1.18M
--3.06M
---6.63M
--2.45M
--333.64K
--0.00
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
-131.76%-5.17M
-40.34%-4.52M
-293.57%-6.36M
38.07%-11.95M
--16.29M
---3.22M
---1.62M
---19.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-157.27%-23.42M
-69.47%22.78M
345.76%11.55M
-122.38%-13.43M
1971.68%40.90M
297.59%74.63M
-1453.89%-4.70M
13734.55%59.99M
1233.78%1.97M
3137.38%18.77M
56.31%347.00K
45.34%-440.00K
13.85%148.00K
-346.22%-618.00K
107.18%222.00K
-130.70%-805.00K
118.62%130.00K
106.54%251.00K
---3.09M
--2.62M
---698.00K
---3.84M
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
96.98%-1.91M
-253.74%-46.85M
-514.38%-42.05M
-111.85%-3.65M
-53.67%-63.20M
321.15%30.48M
-162.10%-6.84M
209.41%30.84M
-174.11%-41.13M
-147.37%-13.78M
-88.34%11.02M
-89.92%9.97M
-54.13%55.49M
-7.66%29.09M
320.35%94.56M
155.97%98.89M
1195.89%120.97M
659.87%31.51M
4782.46%22.50M
10174.95%38.63M
169827.27%9.34M
--4.15M
---480.41K
---383.47K
---5.50K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
168.66%77.38M
49.83%62.41M
8.73%50.50M
-42.76%26.61M
-44.44%28.80M
-42.91%41.65M
-20.87%46.44M
-16.65%46.49M
-30.38%51.84M
-35.02%72.95M
-36.03%58.69M
-17.56%55.77M
35.55%74.46M
199.77%112.26M
119.87%91.75M
166.42%67.65M
186.51%54.93M
67.41%37.45M
--41.73M
--25.39M
--19.17M
--22.37M
----
----
----
Chi phí vốn
153.97%77.38M
49.83%62.41M
8.73%50.50M
-37.61%29.01M
-41.23%30.47M
-42.92%41.65M
-20.87%46.44M
-16.65%46.49M
-30.38%51.84M
-35.00%72.97M
-36.03%58.69M
-17.56%55.77M
35.55%74.46M
199.77%112.26M
119.87%91.75M
166.42%67.65M
184.65%54.93M
67.41%37.45M
--41.73M
--25.39M
--19.30M
--22.37M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
168.66%77.38M
49.83%62.41M
8.73%50.50M
-42.76%26.61M
-44.44%28.80M
-42.91%41.65M
-20.87%46.44M
-16.65%46.49M
-30.38%51.84M
-35.02%72.95M
-36.03%58.69M
-17.56%55.77M
35.55%74.46M
199.77%112.26M
119.87%91.75M
166.42%67.65M
186.51%54.93M
67.41%37.45M
--41.73M
--25.39M
--19.17M
--22.37M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1492.96%-182.44M
576.82%135.43M
-538.53%-294.56M
402.21%84.09M
-85.83%13.10M
110.63%20.01M
120.19%67.17M
-94.80%16.74M
-82.77%92.46M
7.25%-188.26M
-42.56%-332.64M
153.69%321.70M
--536.65M
---202.98M
---233.33M
---599.20M
----
----
----
----
----
--345.00M
--0.00
---345.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--12.00M
--12.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--96.00K
--1.75M
--1.05M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.13M
--1.77M
--2.62M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1554.43%-259.81M
437.46%73.03M
-1706.85%-333.05M
334.27%69.68M
-138.57%-15.70M
91.96%-21.64M
105.31%20.73M
-111.19%-29.74M
-91.19%40.71M
14.63%-269.13M
-20.06%-390.28M
139.88%265.93M
1028.05%462.19M
-783.46%-315.24M
-731.10%-325.08M
-2526.11%-666.85M
-159.75%-49.80M
-111.06%-35.68M
---39.11M
92.64%-25.39M
---19.17M
--322.63M
--0.00
---345.00M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-270.70%-18.55M
32.54%-7.30M
5076.90%1.26B
-75.74%-2.73M
-115.20%-5.00M
-708.06%-10.83M
-2489.88%-25.33M
-100.00%-1.55M
582.56%32.92M
71.83%-1.34M
-50.23%-978.00K
11.00%-777.00K
61.91%-6.82M
-35.85%-4.76M
26.02%-651.00K
33.00%-873.00K
-102.67%-17.91M
-102.00%-3.50M
-2060.30%-880.00K
-100.38%-1.30M
2202500.00%671.79M
--175.18M
---40.73K
--346.79M
--30.50K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
32.99%-912.00K
-42.82%-1.13M
11263.40%60.39M
-546.63%-2.50M
-100.43%-1.36M
-25.83%-794.00K
14.67%-541.00K
37.84%-386.00K
37699.29%318.09M
9.21%-631.00K
2.61%-634.00K
7.45%-621.00K
77.84%-846.00K
4.53%-695.00K
9.21%-651.00K
6.02%-671.00K
-100.55%-3.82M
-103.91%-728.00K
---717.00K
-274.25%-714.00K
361424.67%689.72M
--18.63M
--0.00
---190.78K
--190.78K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
3175.63%747.50M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---24.30M
--0.00
---200.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--338.10M
--25.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--299.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---65.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---40.08M
---40.73K
---20.60K
---185.28K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--189.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-384.18%-17.63M
38.50%-6.17M
-7287.40%-35.76M
79.88%-235.00K
80.91%-3.64M
-1315.23%-10.03M
-40.70%-484.00K
-648.72%-1.17M
-219.18%-19.07M
82.54%-709.00K
---344.00K
22.77%-156.00K
57.60%-5.98M
-46.45%-4.06M
100.00%0.00
65.70%-202.00K
21.40%-14.09M
-101.41%-2.77M
---163.00K
-106.62%-589.00K
---17.93M
--196.63M
--0.00
--8.90M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-270.70%-18.55M
32.54%-7.30M
5076.90%1.26B
-75.74%-2.73M
-115.20%-5.00M
-708.06%-10.83M
-2489.88%-25.33M
-100.00%-1.55M
582.56%32.92M
71.83%-1.34M
-50.23%-978.00K
11.00%-777.00K
61.91%-6.82M
-35.85%-4.76M
26.02%-651.00K
33.00%-873.00K
-102.67%-17.91M
-102.00%-3.50M
-2060.30%-880.00K
-100.38%-1.30M
2202500.00%671.79M
--175.18M
---40.73K
--346.79M
--30.50K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
311.62%1.17B
302.14%1.15B
-11.46%262.99M
-32.87%199.70M
7.02%283.60M
-48.00%285.59M
-68.04%297.04M
-54.54%297.50M
84.65%264.99M
26.43%549.24M
39.65%929.48M
-46.99%654.37M
-87.85%143.51M
-63.46%434.41M
-44.83%665.59M
3.35%1.23B
121.84%1.18B
3800.25%1.19B
84249.99%1.21B
4777480.00%1.19B
--532.44M
--30.48M
--1.43M
--25.00K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-234.03%-280.27M
1047.61%18.87M
7836.32%885.50M
13980.48%63.30M
-358.11%-83.91M
99.30%-1.99M
96.99%-11.45M
-100.17%-456.00K
-93.64%32.51M
2.29%-284.25M
-64.48%-380.24M
148.37%275.12M
859.21%510.86M
-3689.31%-290.90M
-1221.06%-231.17M
-4864.86%-568.83M
-91.95%53.26M
-101.53%-7.68M
-3257.80%-17.50M
749.59%11.94M
2647720.00%661.96M
--501.96M
---521.14K
--1.41M
--25.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
344.22%887.09M
311.62%1.17B
302.14%1.15B
-11.46%262.99M
-32.87%199.70M
7.02%283.60M
-48.00%285.59M
-68.04%297.04M
-54.54%297.50M
84.65%264.99M
26.43%549.24M
39.65%929.48M
-46.99%654.37M
-87.85%143.51M
-63.46%434.41M
-44.83%665.59M
3.35%1.23B
121.84%1.18B
130683.81%1.19B
84249.99%1.21B
4777480.00%1.19B
--532.44M
--909.01K
--1.43M
--25.00K
Dòng tiền tự do
15.35%-79.28M
-877.89%-109.26M
-73.67%-92.54M
-108.75%-32.66M
-0.75%-93.67M
87.12%-11.17M
-11.78%-53.29M
65.84%-15.65M
-390.03%-92.96M
-4.31%-86.75M
-1797.05%-47.67M
-246.63%-45.81M
-128.73%-18.97M
-1299.43%-83.17M
114.60%2.81M
135.93%31.24M
762.84%66.04M
67.39%-5.94M
-3903.66%-19.23M
3552.98%13.24M
---9.96M
---18.22M
---480.41K
---383.47K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

MP Materials Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

MP Materials Corp đã tạo ra -155.75M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của MP Materials Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của MP Materials Corp đã tăng -1266.79% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

MP Materials Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

MP Materials Corp đã chi 172.38M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của MP Materials Corp đã thay đổi như thế nào?

MP Materials Corp đã sử dụng 1.25B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của MP Materials Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -328.13M, phản ánh sự thay đổi -89.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.