tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Momentus Inc

MNTS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.050USD
-0.470-10.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MNTS

Theo dõi tình hình tài chính của Momentus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Momentus Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-2.15/--
Doanh thu / Dự báo
3.21M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.11M
-47.49%
EPS(YoY)
-49.10
88.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-31.32%-2.15
-11.55%-4.89
-207.40%-19.23
79.15%-1.23
82.25%-1.64
86.37%-4.39
93.79%-6.26
95.69%-5.92
94.45%-9.25
84.43%-32.16
44.55%-100.74
---137.37
---166.49
---206.57
---181.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
898.45%3.21M
27.37%363.00K
118.69%234.00K
-84.20%191.00K
-37.23%322.00K
-72.14%285.00K
-68.44%107.00K
-29.09%1.21M
2231.82%513.00K
752.50%1.02M
162.79%339.00K
3310.00%1.71M
--22.00K
--120.00K
-35.50%129.00K
--50.00K
-100.00%0.00
--0.00
--200.00K
--0.00
Lợi nhuận ròng
-53.60%-9.48M
41.91%-6.89M
-42.74%-11.07M
8.07%-6.45M
25.75%-6.17M
15.90%-11.86M
48.82%-7.76M
62.75%-7.02M
60.08%-8.31M
42.30%-14.10M
28.82%-15.16M
17.65%-18.84M
22.39%-20.82M
-795.24%-24.44M
-279.37%-21.30M
-135.56%-22.87M
-141.49%-26.83M
5.75%-2.73M
-3310.49%-5.61M
176758.57%64.33M
Biên lợi nhuận ròng
84.62%-294.87%
55.17%-1865.56%
34.73%-4732.48%
-481.92%-3376.96%
-18.28%-1916.77%
-201.88%-4161.05%
-62.14%-7250.47%
47.47%-580.31%
98.29%-1620.47%
93.23%-1378.40%
72.92%-4471.68%
---1104.69%
---94659.09%
---20366.67%
---16510.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-43.48%56.52%
0.00%100.00%
160.98%100.00%
-1.05%98.95%
0.00%100.00%
51.56%100.00%
-40.96%38.32%
29.46%100.00%
0.00%100.00%
-34.02%65.98%
-27.20%64.90%
--77.24%
--100.00%
--100.00%
--89.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-87.10%4.14%
-82.68%8.63%
25.26%20.75%
--49.60%
--32.05%
352.49%49.81%
-3.33%16.57%
----
-100.00%0.00%
-27.49%11.01%
13.42%17.14%
--17.86%
--16.65%
--15.18%
--15.11%
----
----
----
----
----
Doanh thu
898.45%3.21M
27.37%363.00K
118.69%234.00K
-84.20%191.00K
-37.23%322.00K
-72.14%285.00K
-68.44%107.00K
-29.09%1.21M
2231.82%513.00K
752.50%1.02M
162.79%339.00K
3310.00%1.71M
--22.00K
--120.00K
-35.50%129.00K
--50.00K
-100.00%0.00
--0.00
--200.00K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-40.53%-8.69M
-30.61%-8.88M
17.74%-6.25M
14.65%-5.94M
25.72%-6.18M
50.89%-6.80M
49.60%-7.59M
63.14%-6.96M
59.12%-8.33M
34.36%-13.85M
30.38%-15.07M
20.34%-18.89M
17.95%-20.37M
14.53%-21.09M
-4.44%-21.64M
22.32%-23.72M
-4.18%-24.82M
-738.08%-24.68M
-9152.84%-20.72M
-9571.99%-30.53M
Lợi nhuận ròng
-53.60%-9.48M
41.91%-6.89M
-42.74%-11.07M
8.07%-6.45M
25.75%-6.17M
15.90%-11.86M
48.82%-7.76M
62.75%-7.02M
60.08%-8.31M
42.30%-14.10M
28.82%-15.16M
17.65%-18.84M
22.39%-20.82M
-795.24%-24.44M
-279.37%-21.30M
-135.56%-22.87M
-141.49%-26.83M
5.75%-2.73M
-3310.49%-5.61M
176758.57%64.33M
Tài sản ngắn hạn
327.91%29.26M
392.31%22.28M
30.80%7.05M
--4.26M
-26.63%6.84M
-57.82%4.53M
-74.51%5.39M
----
-82.43%9.32M
-85.93%10.73M
-77.20%21.16M
-71.94%32.99M
-63.09%53.03M
-55.04%76.27M
-50.98%92.80M
30698.21%117.57M
20376.96%143.69M
27037.60%169.66M
16381.61%189.29M
-72.73%381.76K
Tổng nợ ngắn hạn
-31.67%11.60M
7.06%16.07M
23.51%17.32M
--18.97M
76.54%16.97M
35.12%15.01M
-39.29%14.03M
----
-69.70%9.61M
-74.30%11.11M
-29.56%23.10M
-5.69%28.96M
-8.08%31.73M
11.22%43.23M
-7.12%32.80M
212.55%30.70M
535.74%34.52M
1463.50%38.87M
39514.77%35.31M
6994.07%9.82M
Tổng tài sản
291.09%45.86M
305.13%40.32M
38.96%19.60M
--9.19M
-37.42%11.73M
-51.80%9.95M
-57.88%14.11M
----
-72.78%18.74M
-77.66%20.65M
-69.19%33.49M
-63.58%48.72M
-57.62%68.84M
-50.26%92.42M
-47.14%108.70M
-22.73%133.77M
-6.50%162.42M
6.96%185.82M
18.03%205.64M
-0.75%173.13M
Tổng các khoản nợ
5.64%18.70M
30.50%23.18M
4.03%20.30M
--19.16M
16.03%17.70M
1.72%17.76M
-33.18%19.51M
----
-61.77%15.25M
-67.55%17.46M
-40.18%29.20M
-30.27%35.96M
-34.78%39.90M
-0.22%53.82M
-37.52%48.81M
-4.81%51.57M
18.34%61.17M
474.66%53.94M
1017.76%78.12M
669.73%54.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
554.87%27.16M
319.46%17.14M
87.16%-694.00K
---9.97M
-271.36%-5.97M
-345.06%-7.81M
-225.91%-5.40M
----
-87.96%3.48M
-91.75%3.19M
-92.83%4.29M
-84.48%12.76M
-71.41%28.95M
-70.73%38.61M
-53.03%59.89M
-30.89%82.20M
-17.03%101.25M
-19.75%131.89M
-23.75%127.52M
-28.94%118.95M
Thu nhập hoạt động ròng
-39.26%-5.81M
-83.55%-10.53M
-18.29%-5.32M
-189.65%-3.25M
20.52%-4.17M
63.78%-5.74M
64.73%-4.50M
92.29%-1.12M
71.90%-5.25M
3.37%-15.84M
50.07%-12.76M
36.49%-14.53M
18.93%-18.70M
-12.40%-16.39M
1.04%-25.55M
-0.02%-22.88M
-8.78%-23.06M
-2374.15%-14.58M
-14450.50%-25.82M
-2924.49%-22.88M
Đầu tư ròng
---185.00K
---12.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
1575.00%134.00K
-102.70%-1.00K
25.00%-39.00K
86.96%-12.00K
-97.37%8.00K
108.73%37.00K
90.02%-52.00K
61.34%-92.00K
145.71%304.00K
75.85%-424.00K
-20.88%-521.00K
-1096.23%-238.00K
-2883.59%-665.00K
-348.95%-1.76M
Tài chính thuần
178.72%16.73M
278.19%22.73M
33.60%5.86M
-105.43%-19.00K
23.76%6.00M
-23.22%6.01M
294.16%4.39M
110.85%350.00K
227.84%4.85M
339.42%7.83M
137.51%1.11M
-37.88%-3.23M
-304.37%-3.79M
14.49%-3.27M
-101.72%-2.97M
-21363.64%-2.34M
-101.68%-938.00K
---3.82M
--172.71M
--11.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tổng doanh thu đạt 1.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11M.

Tài sản ngắn hạn của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tài sản ngắn hạn là 22.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 392.31.

Tổng tài sản của Momentus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Momentus Inc là 40.32M, bao gồm 22.28M tài sản ngắn hạn và 18.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tổng nghĩa vụ của Momentus Inc là 23.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Momentus Inc là 17.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Momentus Inc là -27.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Giá trị đầu tư ròng của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, giá trị đầu tư ròng của Momentus Inc là -12.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Momentus Inc là 34.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -49.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.14.

Thu nhập ròng của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, lợi nhuận ròng là -30.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.48.

Biên lợi nhuận ròng của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, biên lợi nhuận ròng là -2744.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.05.

Biên lợi nhuận gộp của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -121.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Momentus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Momentus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -27.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.