tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Momentus Inc

MNTS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.050USD
-0.470-10.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

MNTS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Momentus Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
591.05%23.48M
714.63%12.81M
-16.04%670.00K
--132.00K
103.23%3.40M
-25.78%1.57M
-91.82%798.00K
----
-95.67%1.67M
-96.53%2.12M
-88.05%9.75M
-80.47%21.30M
-71.51%38.63M
-61.82%61.09M
-54.40%81.57M
1173006.71%109.05M
64921.34%135.60M
74400.84%160.04M
22823.33%178.88M
-99.00%9.30K
-78.83%208.55K
-80.35%214.81K
--780.34K
--933.90K
--984.92K
--1.09M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
591.05%23.48M
714.63%12.81M
-16.04%670.00K
--132.00K
103.23%3.40M
-25.78%1.57M
-91.82%798.00K
----
-95.67%1.67M
-96.53%2.12M
-88.05%9.75M
-80.47%21.30M
-71.51%38.63M
-61.82%61.09M
-54.40%81.57M
1173006.71%109.05M
64921.34%135.60M
74400.84%160.04M
22823.33%178.88M
-99.00%9.30K
-78.83%208.55K
-80.35%214.81K
--780.34K
--933.90K
--984.92K
--1.09M
----
Các khoản phải thu
21.57%496.00K
-92.23%100.00K
-75.49%100.00K
--300.00K
-3.55%408.00K
1187.00%1.29M
-25.00%408.00K
----
-89.42%423.00K
-97.50%100.00K
--544.00K
--4.43M
--4.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--396.00K
-100.00%0.00
--0.00
--200.00K
-100.00%0.00
--879.00K
----
----
--15.00K
----
--44.00K
--434.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-75.49%100.00K
-75.49%100.00K
-75.49%100.00K
--100.00K
0.00%408.00K
308.00%408.00K
-18.40%408.00K
----
-89.80%408.00K
-97.50%100.00K
--500.00K
--4.00M
--4.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
70.67%5.17M
459.15%9.32M
50.08%6.28M
--3.83M
-58.04%3.03M
-80.42%1.67M
-60.01%4.19M
----
-24.15%7.22M
-16.32%8.51M
-4.30%10.47M
-9.92%6.77M
19.29%9.52M
7.87%10.17M
5.10%10.94M
1918.20%7.52M
1518.99%7.98M
2198.07%9.43M
2727.20%10.41M
-20.10%372.46K
113.58%493.15K
52.78%410.39K
--368.14K
--466.17K
--230.90K
--268.62K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--105.00K
--55.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
37.28%394.00K
-51.44%488.00K
779.00%879.00K
411.17%1.01M
--287.00K
--1.00M
--100.00K
--197.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--71.23K
Tổng tài sản ngắn hạn
327.91%29.26M
392.31%22.28M
30.80%7.05M
--4.26M
-26.63%6.84M
-57.82%4.53M
-74.51%5.39M
----
-82.43%9.32M
-85.93%10.73M
-77.20%21.16M
-71.94%32.99M
-63.09%53.03M
-55.04%76.27M
-50.98%92.80M
30698.21%117.57M
20376.96%143.69M
27037.60%169.66M
16381.61%189.29M
-72.73%381.76K
-42.29%701.70K
-54.09%625.20K
--1.15M
1865.56%1.40M
--1.22M
--1.36M
--71.23K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
260.72%7.79M
241.60%8.64M
-77.64%1.53M
--1.87M
-73.39%2.16M
-70.60%2.53M
-23.66%6.86M
----
-19.03%8.11M
-17.74%8.60M
-18.70%8.98M
-17.36%9.51M
-16.57%10.02M
-15.89%10.46M
-12.54%11.05M
--11.51M
--12.01M
--12.43M
--12.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
57.58%8.71M
131.56%12.94M
-43.24%5.52M
--5.55M
-49.20%5.53M
-49.96%5.59M
-14.15%9.73M
----
-9.51%10.88M
-8.85%11.16M
-15.20%11.33M
-15.20%11.65M
-14.17%12.03M
-14.10%12.25M
-5.54%13.36M
--13.74M
--14.01M
--14.26M
--14.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-72.60%923.00K
40.55%4.30M
38.94%3.99M
--3.68M
21.62%3.37M
19.31%3.06M
22.22%2.87M
----
38.02%2.77M
43.02%2.56M
1.51%2.35M
-4.11%2.15M
0.25%2.01M
-1.92%1.79M
52.94%2.31M
--2.24M
--2.00M
--1.83M
--1.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-21.67%188.00K
-20.55%201.00K
-19.25%214.00K
--227.00K
-30.84%240.00K
-25.81%253.00K
-19.45%265.00K
----
2.06%347.00K
1.19%341.00K
-4.08%329.00K
-53.47%335.00K
-48.17%340.00K
-3.44%337.00K
-0.29%343.00K
--720.00K
--656.00K
--349.00K
--344.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
246.49%8.63M
247.84%9.20M
579.25%10.80M
--2.83M
159.21%2.49M
171.18%2.64M
-47.37%1.59M
----
-82.37%961.00K
-81.79%975.00K
-33.06%3.02M
47.97%5.88M
-10.26%5.45M
58.48%5.36M
33.64%4.51M
--3.98M
--6.07M
--3.38M
--3.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
239.61%16.61M
232.42%18.04M
44.02%12.55M
-44.30%4.93M
-48.09%4.89M
-45.29%5.43M
-29.35%8.71M
-43.74%8.85M
-40.41%9.42M
-38.58%9.92M
-22.46%12.33M
-2.93%15.72M
-15.63%15.81M
-0.07%16.15M
-2.75%15.90M
-90.62%16.20M
-89.17%18.74M
-90.66%16.16M
-90.55%16.35M
-0.17%172.75M
-0.22%173.02M
0.15%173.11M
--173.08M
--173.05M
--173.40M
--172.85M
----
Tổng tài sản
291.09%45.86M
305.13%40.32M
38.96%19.60M
--9.19M
-37.42%11.73M
-51.80%9.95M
-57.88%14.11M
----
-72.78%18.74M
-77.66%20.65M
-69.19%33.49M
-63.58%48.72M
-57.62%68.84M
-50.26%92.42M
-47.14%108.70M
-22.73%133.77M
-6.50%162.42M
6.96%185.82M
18.03%205.64M
-0.75%173.13M
-0.51%173.72M
-0.27%173.73M
--174.23M
244806.39%174.45M
--174.61M
--174.21M
--71.23K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
522.46%2.63M
219.00%1.34M
19.81%635.00K
--617.00K
-20.49%423.00K
4577.78%421.00K
-89.45%530.00K
----
-93.77%532.00K
-99.95%9.00K
-50.33%5.02M
-21.24%8.52M
-23.03%8.54M
265.06%18.53M
99.57%10.11M
--10.82M
--11.09M
--5.08M
--5.07M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
-22.27%2.24M
-24.42%2.27M
1.57%3.69M
--3.38M
-35.24%2.89M
-36.77%3.01M
-51.10%3.63M
----
-31.37%4.46M
-40.77%4.75M
-5.82%7.42M
-3.50%6.79M
-32.11%6.50M
-17.98%8.03M
17.05%7.88M
-23.41%7.03M
98.09%9.57M
293.62%9.79M
7453.20%6.73M
6529.73%9.18M
3954.48%4.83M
1582.59%2.49M
--89.14K
361.59%138.48K
--119.13K
--147.74K
--30.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-49.53%1.90M
-29.82%3.48M
74.07%4.07M
--4.56M
--3.76M
118.08%4.96M
-59.29%2.34M
----
-100.00%0.00
-80.45%2.27M
-47.07%5.74M
-13.95%8.70M
19.70%11.29M
-44.39%11.63M
-38.43%10.84M
1472.78%10.11M
1472.00%9.43M
--20.91M
--17.61M
--643.00K
--600.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--17.09K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--643.00K
--600.00K
----
----
----
----
----
--17.09K
Nợ phải trả hoãn lại
-87.09%357.00K
1076.23%4.06M
511.11%3.02M
--2.96M
458.59%2.77M
--345.00K
-57.40%495.00K
----
-76.83%495.00K
-100.00%0.00
-5.22%1.16M
157.17%1.24M
--2.14M
--1.65M
--1.23M
--481.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-6.21%2.99M
605.09%5.40M
257.07%3.66M
--3.58M
210.42%3.19M
8411.11%766.00K
-83.42%1.02M
----
-90.38%1.03M
-99.96%9.00K
-45.45%6.18M
-13.65%9.76M
-3.77%10.67M
297.66%20.18M
123.77%11.34M
--11.30M
--11.09M
--5.08M
--5.07M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-31.67%11.60M
7.06%16.07M
23.51%17.32M
--18.97M
76.54%16.97M
35.12%15.01M
-39.29%14.03M
----
-69.70%9.61M
-74.30%11.11M
-29.56%23.10M
-5.69%28.96M
-8.08%31.73M
11.22%43.23M
-7.12%32.80M
212.55%30.70M
535.74%34.52M
1463.50%38.87M
39514.77%35.31M
6994.07%9.82M
1496.47%5.43M
1172.80%2.49M
--89.14K
194.04%138.48K
--340.14K
--195.31K
--47.09K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--6.98M
1998.20%6.99M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-93.15%333.00K
-26.18%3.83M
-100.00%0.00
-24.52%4.52M
-43.02%4.86M
-56.80%5.19M
-63.92%5.51M
-67.27%5.99M
17.17%8.54M
58.73%12.01M
--15.26M
--18.30M
--7.28M
--7.56M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.49%171.00K
--2.40M
--5.58M
--8.54M
--11.30M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--6.98M
1998.20%6.99M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-93.15%333.00K
-26.18%3.83M
----
-22.30%4.52M
-20.68%4.86M
-19.27%5.19M
-18.02%5.51M
-16.87%5.82M
-15.83%6.13M
-15.07%6.42M
--6.72M
--7.00M
--7.28M
--7.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-49.79%120.00K
-93.69%120.00K
-89.50%120.00K
--187.00K
-61.33%239.00K
90.48%1.90M
172.14%1.14M
----
-39.77%618.00K
-2.73%998.00K
-64.35%420.00K
-34.16%794.00K
-37.97%1.03M
-33.98%1.03M
-24.20%1.18M
--1.21M
--1.65M
--1.55M
--1.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-83.06%123.00K
-94.92%123.00K
79.63%2.97M
--190.00K
-35.00%726.00K
62.35%2.42M
82.16%1.65M
----
-48.60%1.12M
-27.49%1.49M
-77.32%908.00K
-73.29%1.50M
-73.95%2.17M
-73.61%2.06M
-88.64%4.00M
-87.36%5.61M
-81.97%8.34M
12.84%7.79M
410.78%35.24M
542.81%44.35M
570.41%46.26M
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
Tổng nợ dài hạn
878.10%7.10M
158.36%7.11M
-45.81%2.97M
--190.00K
-87.13%726.00K
-56.68%2.75M
-10.04%5.48M
----
-30.92%5.64M
-40.01%6.35M
-61.93%6.09M
-66.44%7.00M
-69.36%8.16M
-29.73%10.59M
-62.60%16.01M
-52.96%20.86M
-42.39%26.65M
118.41%15.07M
520.42%42.81M
542.81%44.35M
570.41%46.26M
0.00%6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
--6.90M
----
Tổng các khoản nợ
5.64%18.70M
30.50%23.18M
4.03%20.30M
--19.16M
16.03%17.70M
1.72%17.76M
-33.18%19.51M
----
-61.77%15.25M
-67.55%17.46M
-40.18%29.20M
-30.27%35.96M
-34.78%39.90M
-0.22%53.82M
-37.52%48.81M
-4.81%51.57M
18.34%61.17M
474.66%53.94M
1017.76%78.12M
669.73%54.18M
613.91%51.69M
32.28%9.39M
--6.99M
14845.27%7.04M
--7.24M
--7.10M
--47.09K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.42%475.22M
13.88%455.72M
10.31%431.00M
--410.64M
6.07%408.19M
6.37%400.18M
7.57%390.73M
----
8.74%384.85M
9.77%376.23M
6.97%363.24M
4.68%356.54M
5.09%353.90M
0.64%342.73M
1.83%339.58M
117.65%340.59M
114.93%336.77M
103.87%340.57M
99.62%333.47M
-6.32%156.49M
-6.20%156.69M
0.00%167.05M
--167.05M
668100.57%167.05M
--167.05M
--167.05M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-8.18%-448.06M
-7.50%-438.58M
-8.98%-431.69M
---420.62M
-8.60%-414.17M
-9.37%-407.99M
-10.36%-396.13M
----
-17.36%-381.36M
-22.66%-373.05M
-28.34%-358.95M
-33.05%-343.79M
-37.97%-324.95M
-45.74%-304.13M
-35.80%-279.69M
-588.37%-258.39M
-579.67%-235.52M
-7620.16%-208.68M
-106485.59%-205.95M
-10579.11%-37.54M
-10867.04%-34.65M
-4434.72%-2.70M
--193.59K
41510.64%358.20K
--321.83K
--62.36K
---865.00
Vốn dự trữ
16.42%475.22M
13.88%455.72M
10.31%431.00M
--410.64M
6.07%408.19M
6.37%400.18M
7.57%390.73M
----
8.74%384.85M
9.77%376.23M
6.97%363.24M
4.68%356.54M
5.09%353.90M
0.64%342.73M
1.83%339.58M
700.73%340.59M
749.35%336.77M
4321.57%340.57M
6838.89%333.47M
816.47%42.54M
747.67%39.65M
56.01%7.70M
--4.81M
18790.54%4.64M
--4.68M
--4.94M
--24.57K
Tổng vốn chủ sở hữu
554.87%27.16M
319.46%17.14M
87.16%-694.00K
---9.97M
-271.36%-5.97M
-345.06%-7.81M
-225.91%-5.40M
----
-87.96%3.48M
-91.75%3.19M
-92.83%4.29M
-84.48%12.76M
-71.41%28.95M
-70.73%38.61M
-53.03%59.89M
-30.89%82.20M
-17.03%101.25M
-19.75%131.89M
-23.75%127.52M
-28.94%118.95M
-27.09%122.04M
-1.65%164.35M
--167.24M
693533.08%167.41M
--167.37M
--167.11M
--24.14K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MNTS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Momentus Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Momentus Inc có 23.48M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Momentus Inc là bao nhiêu?

Momentus Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 23.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.07M nợ ngắn hạ và 7.11M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Momentus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Momentus Inc là 40.32M, bao gồm 22.28M tài sản ngắn hạn và 18.04M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Momentus Inc là bao nhiêu?

Momentus Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 17.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.