tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Momentus Inc

MNTS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.050USD
-0.470-10.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

MNTS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Momentus Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-39.26%-5.81M
-83.55%-10.53M
-18.29%-5.32M
-189.65%-3.25M
20.52%-4.17M
63.78%-5.74M
64.73%-4.50M
92.29%-1.12M
71.90%-5.25M
3.37%-15.84M
50.07%-12.76M
36.49%-14.53M
18.93%-18.70M
-12.40%-16.39M
1.04%-25.55M
-0.02%-22.88M
-8.78%-23.06M
-2374.15%-14.58M
-14450.50%-25.82M
-2924.49%-22.88M
-9207.76%-21.20M
---589.41K
---177.45K
---756.39K
---227.77K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-53.60%-9.48M
42.90%-6.77M
-42.74%-11.07M
8.07%-6.45M
25.75%-6.17M
15.90%-11.86M
48.82%-7.76M
62.75%-7.02M
60.08%-8.31M
42.30%-14.10M
28.82%-15.16M
17.65%-18.84M
22.39%-20.82M
-795.24%-24.44M
-279.37%-21.30M
-135.56%-22.87M
-141.49%-26.83M
5.75%-2.73M
-3310.49%-5.61M
176758.57%64.33M
24824.17%64.67M
---2.90M
---164.61K
--36.37K
--259.47K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.23%328.00K
61.50%323.00K
50.93%323.00K
46.15%323.00K
45.95%324.00K
-11.89%200.00K
-0.47%214.00K
-0.90%221.00K
-3.06%222.00K
-12.36%227.00K
-15.02%215.00K
-21.48%223.00K
-22.11%229.00K
-20.06%259.00K
-20.94%253.00K
14.06%284.00K
47.74%294.00K
--324.00K
--320.00K
--249.00K
--199.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
466.56%1.15M
-51.79%2.22M
1225.75%4.43M
-0.70%285.00K
-195.44%-314.00K
3.22%4.61M
-41.09%334.00K
-60.30%287.00K
-59.68%329.00K
-16.47%4.47M
-38.90%567.00K
-45.76%723.00K
9.97%816.00K
130.06%5.35M
-76.14%928.00K
-88.89%1.33M
-49.46%742.00K
---17.80M
--3.89M
--12.00M
--1.47M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
65.48%1.54M
-1361.20%-4.37M
-64.48%309.00K
-77.95%793.00K
-12.76%930.00K
96.47%-299.00K
374.45%870.00K
196.54%3.60M
242.51%1.07M
-817.47%-8.46M
95.61%-317.00K
150.42%1.21M
-25033.33%-748.00K
-63.73%1.18M
-120.41%-7.22M
-169.52%-2.41M
100.08%3.00K
38.08%3.25M
-6831.01%-3.28M
892.10%3.46M
-2104.37%-3.66M
--2.35M
--48.70K
---436.94K
--182.55K
-Thay đổi các khoản phải thu
-145.05%-396.00K
100.00%0.00
1233.33%200.00K
--108.00K
372.14%879.00K
-122.29%-879.00K
-96.15%15.00K
100.00%0.00
---323.00K
--3.94M
--390.00K
---434.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
404.33%4.15M
-214.05%-2.87M
-476.07%-2.45M
-133.61%-802.00K
-205.82%-1.36M
1039.93%2.52M
117.63%652.00K
-11.53%2.39M
82.95%1.29M
57.80%-268.00K
-6.11%-3.70M
477.52%2.70M
-51.35%704.00K
-164.99%-635.00K
25.33%-3.48M
132.50%467.00K
115.65%1.45M
2412.43%977.00K
-4860.54%-4.67M
-510.77%-1.44M
-24611.55%-9.25M
---42.25K
--98.03K
---235.28K
--37.72K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
269.93%566.00K
86.43%-211.00K
518.34%2.17M
2530.77%342.00K
750.00%153.00K
-31200.00%-1.56M
-117.38%-518.00K
103.44%13.00K
-56.10%18.00K
-99.34%5.00K
1043.35%2.98M
-118.00%-378.00K
101.53%41.00K
-70.81%754.00K
-122.08%-316.00K
195.41%2.10M
-2987.10%-2.69M
--2.58M
--1.43M
---2.20M
--93.00K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
4403.33%1.29M
708.08%602.00K
2950.00%122.00K
-4257.14%-291.00K
-105.68%-30.00K
98.84%-99.00K
33.33%4.00K
240.00%7.00K
2833.33%528.00K
-121414.29%-8.51M
100.06%3.00K
66.67%-5.00K
-10.00%18.00K
46.15%-7.00K
-126.12%-5.00M
-100.22%-15.00K
-75.00%20.00K
---13.00K
---2.21M
--6.96M
--80.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-39.26%-5.81M
-83.55%-10.53M
-18.29%-5.32M
-189.65%-3.25M
20.52%-4.17M
63.78%-5.74M
64.73%-4.50M
92.29%-1.12M
71.90%-5.25M
3.37%-15.84M
50.07%-12.76M
36.49%-14.53M
18.93%-18.70M
-12.40%-16.39M
1.04%-25.55M
-0.02%-22.88M
-8.78%-23.06M
-2374.15%-14.58M
-14450.50%-25.82M
-2924.49%-22.88M
-9207.76%-21.20M
---589.41K
---177.45K
---756.39K
---227.77K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--185.00K
--12.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1575.00%-134.00K
102.70%1.00K
-25.00%39.00K
-86.96%12.00K
97.37%-8.00K
-108.73%-37.00K
-90.02%52.00K
-61.51%92.00K
-145.85%-304.00K
-75.85%424.00K
20.60%521.00K
--239.00K
--663.00K
--1.76M
--432.00K
----
----
----
----
Chi phí vốn
--197.00K
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.62%1.00K
-96.15%1.00K
-25.00%39.00K
-92.21%12.00K
-67.69%42.00K
-93.97%26.00K
-90.02%52.00K
-35.56%154.00K
-80.39%130.00K
-75.46%431.00K
20.60%521.00K
--239.00K
--663.00K
--1.76M
--432.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--185.00K
--12.00K
----
----
----
--0.00
-1400.00%-135.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-106.92%-9.00K
-127.75%-53.00K
-85.17%43.00K
-145.26%-62.00K
-80.00%130.00K
-89.12%191.00K
-32.40%290.00K
--137.00K
--650.00K
--1.76M
--429.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%1.00K
-93.75%1.00K
333.33%39.00K
-92.21%12.00K
100.23%1.00K
-93.13%16.00K
-96.10%9.00K
50.98%154.00K
-3438.46%-434.00K
--233.00K
7600.00%231.00K
--102.00K
--13.00K
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---12.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-95.81%1.00K
-108.37%-2.00K
----
-99.16%1.00K
--23.89K
--23.89K
--705.37K
--119.50K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---185.00K
---12.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
1575.00%134.00K
-102.70%-1.00K
25.00%-39.00K
86.96%-12.00K
-97.37%8.00K
108.73%37.00K
90.02%-52.00K
61.34%-92.00K
145.71%304.00K
75.85%-424.00K
-20.88%-521.00K
-1096.23%-238.00K
-2883.59%-665.00K
-348.95%-1.76M
-460.66%-431.00K
--23.89K
--23.89K
--705.37K
--119.50K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
178.72%16.73M
278.19%22.73M
33.60%5.86M
-105.43%-19.00K
23.76%6.00M
-23.22%6.01M
294.16%4.39M
110.85%350.00K
227.84%4.85M
339.42%7.83M
137.51%1.11M
-37.88%-3.23M
-304.37%-3.79M
14.49%-3.27M
-101.72%-2.97M
-21363.64%-2.34M
-101.68%-938.00K
---3.82M
--172.71M
--11.00K
--55.70M
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-171.88%-783.00K
-106.45%-131.00K
-64.94%682.00K
-158.86%-206.00K
87.58%-288.00K
159.85%2.03M
159.05%1.94M
110.95%350.00K
25.24%-2.32M
-12.65%-3.39M
-12.69%-3.29M
-12.69%-3.20M
-234.63%-3.10M
-100.73%-3.01M
-102.66%-2.92M
---2.84M
-101.66%-927.00K
---1.50M
--110.00M
--0.00
--55.85M
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
297.93%17.51M
196.49%13.10M
38.21%3.38M
--1.00K
-38.62%4.40M
43.10%4.42M
-46.19%2.44M
-100.00%0.00
1043.16%7.17M
20486.67%3.09M
2801.19%4.54M
-79.61%31.00K
-1188.14%-760.00K
100.63%15.00K
-100.19%-168.00K
--152.00K
---59.00K
---2.38M
--88.17M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.99%38.00K
91.67%92.00K
-1.72%57.00K
-48.97%124.00K
3036.36%345.00K
100.00%48.00K
--58.00K
--243.00K
--11.00K
--24.00K
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
--9.80M
--1.83M
--547.00K
--1.89M
----
----
----
----
--7.88M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---31.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
92.24%-34.00K
-101.26%-29.00K
---361.00K
----
-273.81%-438.00K
1851.91%2.29M
----
100.00%0.00
176.13%252.00K
---131.00K
---98.00K
---23.00K
---331.00K
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---25.70M
--0.00
---144.00K
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
178.72%16.73M
278.19%22.73M
33.60%5.86M
-105.43%-19.00K
23.76%6.00M
-23.22%6.01M
294.16%4.39M
110.85%350.00K
227.84%4.85M
339.42%7.83M
137.51%1.11M
-37.88%-3.23M
-304.37%-3.79M
14.49%-3.27M
-101.72%-2.97M
-21363.64%-2.34M
-101.68%-938.00K
---3.82M
--172.71M
--11.00K
--55.70M
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
718.13%12.86M
-48.38%670.00K
-89.66%132.00K
65.84%3.40M
-36.92%1.57M
-87.65%1.30M
-94.24%1.28M
-94.86%2.05M
-96.01%2.49M
-87.20%10.51M
-79.93%22.15M
-70.69%39.87M
-61.12%62.41M
-54.15%82.17M
234.82%110.38M
136.20%136.03M
582.60%160.55M
22863.44%179.19M
3430.15%32.97M
5747.18%57.59M
2051.51%23.52M
--780.34K
--933.90K
--984.92K
--1.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
487.46%10.73M
4349.27%12.19M
2461.90%538.00K
-323.06%-3.27M
512.19%1.83M
103.42%274.00K
100.18%21.00K
95.64%-772.00K
98.03%-443.00K
59.39%-8.02M
58.75%-11.64M
30.90%-17.72M
8.07%-22.54M
-5.95%-19.75M
-119.30%-28.21M
-4.15%-25.64M
-171.97%-24.52M
-3196.94%-18.64M
95321.44%146.22M
-48157.61%-24.62M
31570.00%34.07M
---565.52K
---153.56K
---51.02K
---108.27K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
594.17%23.59M
718.13%12.86M
-48.38%670.00K
-89.66%132.00K
65.84%3.40M
-36.92%1.57M
-87.65%1.30M
-94.24%1.28M
-94.86%2.05M
-96.01%2.49M
-87.20%10.51M
-79.93%22.15M
-70.69%39.87M
-61.12%62.41M
-54.15%82.17M
234.82%110.38M
136.19%136.03M
74638.72%160.55M
22863.31%179.19M
3430.15%32.97M
5747.28%57.59M
--214.81K
--780.34K
--933.90K
--984.92K
Dòng tiền tự do
-43.98%-6.01M
-83.75%-10.54M
-18.26%-5.32M
-189.39%-3.25M
21.11%-4.17M
63.81%-5.74M
64.84%-4.50M
92.29%-1.12M
71.77%-5.29M
4.20%-15.85M
50.16%-12.80M
37.55%-14.56M
20.50%-18.75M
-11.63%-16.55M
3.02%-25.68M
5.36%-23.31M
-9.02%-23.58M
-2414.70%-14.82M
-14824.12%-26.48M
-3156.64%-24.63M
-9397.43%-21.63M
---589.41K
---177.45K
---756.39K
---227.77K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Momentus Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Momentus Inc đã tạo ra -23.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Momentus Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Momentus Inc đã tăng -40.12% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Momentus Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Momentus Inc đã chi 12.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Momentus Inc đã thay đổi như thế nào?

Momentus Inc đã sử dụng 34.58M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MNTS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Momentus Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -23.29M, phản ánh sự thay đổi -39.85% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.