tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MoonLake Immunotherapeutics

MLTX
Thêm vào danh sách theo dõi
18.440USD
-0.550-2.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

MLTX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của MoonLake Immunotherapeutics nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-73.80%-66.29M
-21.29%-58.79M
-76.23%-44.54M
-95.52%-54.53M
-155.14%-38.14M
-292.68%-48.47M
-173.22%-25.27M
-129.38%-27.89M
-65.64%-14.95M
-6.45%-12.34M
1.08%-9.25M
41.43%-12.16M
36.38%-9.02M
-55.61%-11.60M
-363.27%-9.35M
---20.76M
---14.19M
---7.45M
---2.02M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-71.87%-69.71M
-35.83%-63.02M
-95.74%-70.69M
-126.39%-56.05M
-190.21%-40.56M
-488.23%-46.40M
-210.81%-36.11M
-100.42%-24.76M
-14.38%-13.98M
52.10%-7.89M
21.18%-11.62M
29.07%-12.35M
23.05%-12.22M
-15.01%-16.47M
-134.44%-14.74M
---17.42M
---15.88M
---14.32M
---6.29M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
123.54%845.00K
-42.29%751.00K
2191.25%745.00K
2539.44%742.00K
1556.95%378.00K
39464.88%1.30M
888.30%32.52K
754.73%28.11K
593.40%22.81K
0.00%3.29K
-0.09%3.29K
0.03%3.29K
32.23%3.29K
32.25%3.29K
45.00%3.29K
--3.29K
--2.49K
--2.49K
--2.27K
Các mục phi tiền mặt khác
260.83%433.00K
91.29%-123.00K
-61.13%265.00K
-502.16%-1.34M
-29.98%120.00K
-399.35%-1.41M
1060.88%681.80K
812.16%333.20K
276.36%171.38K
213.85%471.72K
-242.21%-70.96K
-151.80%-46.79K
-44.44%45.53K
276.93%150.30K
-67.94%49.89K
--90.33K
--81.96K
---84.95K
--155.63K
Thay đổi trong vốn lưu động
-2938.48%-11.21M
100.15%6.00K
158.73%21.43M
77.66%-1.19M
87.03%-369.00K
40.33%-3.90M
719.43%8.28M
-322.45%-5.32M
-600.27%-2.84M
-408.10%-6.54M
-63.27%1.01M
78.73%-1.26M
249.96%568.55K
111.80%2.12M
21.99%2.75M
---5.92M
---379.14K
--1.00M
--2.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
-512.33%-894.00K
-94.21%-847.00K
16.19%-612.00K
-132.12%-420.00K
66.74%-146.00K
-29.76%-436.14K
-623.10%-730.25K
25.02%-180.94K
-172.15%-439.01K
-187.66%-336.11K
-132.22%-100.99K
-1083.98%-241.32K
62.73%-161.32K
567.77%383.41K
22.39%-43.49K
--24.52K
---432.80K
---81.96K
---56.03K
-Thay đổi chi phí trả trước
-3799.63%-10.10M
171.83%3.86M
-81.56%274.00K
53.00%-3.84M
132.79%273.00K
25.59%-5.37M
128.53%1.49M
-824.40%-8.18M
-175.44%-832.51K
-2507.34%-7.22M
2.62%650.10K
68.59%-884.52K
230.15%1.10M
121.33%299.73K
37766.59%633.51K
---2.82M
---847.95K
---1.41M
--1.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
54.12%-779.00K
100.00%0.00
110999900.00%1.11M
100100.00%1.00K
-31096.03%-1.70M
100.00%-2.00
--1.00
---1.00
---5.44K
---65.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
83.15%3.01M
-9.64%-1.72M
682.89%5.57M
211.74%1.66M
-53.95%1.65M
-95.57%-1.57M
-460.19%-955.20K
117.60%532.52K
58.97%3.57M
-199.32%-801.28K
24.34%265.19K
---3.03M
--2.25M
--806.74K
--213.28K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-73.80%-66.29M
-21.29%-58.79M
-76.23%-44.54M
-95.52%-54.53M
-155.14%-38.14M
-292.68%-48.47M
-173.22%-25.27M
-129.38%-27.89M
-65.64%-14.95M
-6.45%-12.34M
1.08%-9.25M
41.43%-12.16M
36.38%-9.02M
-55.61%-11.60M
-363.27%-9.35M
---20.76M
---14.19M
---7.45M
---2.02M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-83.47%35.00K
-38.32%175.57K
--132.19K
--0.00
--211.76K
28463300.00%284.63K
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00
-100.00%0.00
---2.00
--16.01K
--18.38K
--11.65K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-83.47%35.00K
-38.32%175.57K
--132.19K
--0.00
--211.76K
28463300.00%284.63K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00
-100.00%0.00
----
--16.01K
--18.38K
--11.65K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-83.47%35.00K
-38.32%175.57K
--132.19K
--0.00
--211.76K
28463300.00%284.63K
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00
-100.00%0.00
---2.00
--16.01K
--18.38K
--11.65K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-99.83%98.00K
79.67%-29.91M
51.34%88.40M
200.58%88.25M
296.84%56.28M
-225.61%-147.16M
133.50%58.41M
-792.19%-87.74M
-245.52%-28.59M
1083.17%117.15M
-312.96%-174.38M
--12.68M
--19.65M
--9.90M
---42.23M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-99.83%98.00K
79.70%-29.91M
51.68%88.40M
200.58%88.25M
295.27%56.25M
-226.07%-147.33M
133.42%58.28M
-792.19%-87.74M
-246.60%-28.80M
1080.30%116.87M
-312.96%-174.38M
633802550.00%12.68M
122826.62%19.65M
53976.58%9.90M
-362386.24%-42.23M
--2.00
---16.01K
---18.38K
---11.65K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-58.09%30.64M
47937.24%72.39M
162.16%480.00K
--0.00
43.44%73.12M
-99.47%150.71K
--183.10K
-100.00%0.00
--50.98M
749475.71%28.42M
--0.00
331.09%451.29M
-100.00%0.00
-99.97%3.79K
-100.00%0.00
--104.69M
--15.00M
--15.00M
--498.33K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-66.49%24.47M
---627.00K
--0.00
--0.00
--73.02M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--15.00M
--15.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--6.01M
--73.02M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--52.54M
822092.90%31.17M
--0.00
----
-100.00%0.00
162.22%3.79K
-100.00%0.00
----
--3.79K
---6.09K
--3.28K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.89K
--495.05K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
70.00%170.00K
-100.00%0.00
425.75%480.00K
--0.00
200100.00%100.00K
--150.71K
--91.30K
--0.00
---50.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--170.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--91.80K
--0.00
---1.56M
---2.75M
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---1.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-58.09%30.64M
47937.24%72.39M
162.16%480.00K
--0.00
43.44%73.12M
-99.47%150.71K
--183.10K
-100.00%0.00
--50.98M
749475.71%28.42M
--0.00
331.09%451.29M
-100.00%0.00
-99.97%3.79K
-100.00%0.00
--104.69M
--15.00M
--15.00M
--498.33K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
85.40%334.52M
-6.63%350.74M
-10.53%306.68M
-40.76%271.57M
-60.01%180.43M
18.07%375.66M
-31.69%342.79M
814.52%458.44M
1042.04%451.17M
672.16%318.17M
441.26%501.79M
467.45%50.13M
391.43%39.51M
8018.17%41.20M
4443.42%92.71M
--8.83M
--8.04M
--507.56K
--2.04M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-139.53%-36.03M
91.69%-16.22M
34.05%44.05M
130.36%35.12M
1153.35%91.14M
-246.79%-195.23M
117.90%32.87M
-125.61%-115.65M
-31.55%7.27M
7928.16%133.00M
-256.52%-183.62M
438.50%451.66M
1235.77%10.62M
-122.56%-1.70M
-3259.80%-51.50M
--83.87M
--795.31K
--7.53M
---1.53M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-448.86%-483.00K
-78.53%91.00K
12.43%-285.00K
8329.31%1.39M
-289.35%-88.00K
554.67%423.83K
-6600.94%-325.44K
88.30%-16.90K
8786.92%46.48K
881.32%64.74K
-93.26%5.01K
-183.38%-144.52K
91.77%-535.00
-387.91%-8.29K
7495.82%74.33K
---51.00K
---6.50K
--2.88K
---1.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
9.91%298.49M
85.40%334.52M
-6.63%350.74M
-10.53%306.68M
-40.76%271.57M
-60.01%180.43M
18.07%375.66M
-31.69%342.79M
814.52%458.44M
1042.04%451.17M
672.16%318.17M
441.26%501.79M
467.45%50.13M
391.43%39.51M
8018.17%41.20M
--92.71M
--8.83M
--8.04M
--507.56K
Dòng tiền tự do
-73.64%-66.29M
-20.85%-58.79M
-75.32%-44.54M
-95.52%-54.53M
-151.81%-38.17M
-285.22%-48.65M
-174.65%-25.41M
-129.38%-27.89M
-67.99%-15.16M
-8.91%-12.63M
1.08%-9.25M
---12.16M
36.46%-9.02M
-55.23%-11.60M
-360.61%-9.35M
----
---14.20M
---7.47M
---2.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

MoonLake Immunotherapeutics đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

MoonLake Immunotherapeutics đã tạo ra -196.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của MoonLake Immunotherapeutics thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của MoonLake Immunotherapeutics đã tăng -68.12% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

MoonLake Immunotherapeutics chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

MoonLake Immunotherapeutics đã chi 35.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của MoonLake Immunotherapeutics đã thay đổi như thế nào?

MoonLake Immunotherapeutics đã sử dụng 146.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MLTX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của MoonLake Immunotherapeutics trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -196.04M, phản ánh sự thay đổi -67.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.