tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lantern Pharma Inc

LTRN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.630USD
-0.020-0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.60MVốn hóa
LỗP/E TTM

LTRN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lantern Pharma Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-67.94%6.32M
-57.86%10.12M
-55.93%12.36M
-52.19%15.90M
-48.59%19.72M
-41.86%24.01M
-37.56%28.05M
-30.63%33.26M
-25.58%38.36M
-25.17%41.30M
-22.31%44.93M
-22.85%47.95M
-20.97%51.54M
-21.96%55.20M
-21.68%57.83M
-21.91%62.15M
-19.86%65.22M
267.80%70.73M
254.92%73.83M
234.43%79.59M
12729.97%81.37M
--19.23M
--20.80M
--23.80M
--634.25K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-22.89%4.92M
-41.12%4.42M
3.54%8.39M
-53.29%6.06M
-65.26%6.38M
-65.76%7.51M
-68.31%8.10M
-54.35%12.98M
-43.48%18.36M
-41.03%21.94M
-34.86%25.57M
-34.45%28.42M
-30.38%32.48M
-27.80%37.20M
-28.19%39.26M
-29.32%43.36M
-42.67%46.65M
167.95%51.52M
162.80%54.67M
157.81%61.35M
12729.97%81.37M
--19.23M
--20.80M
--23.80M
--634.25K
-Đầu tư ngắn hạn
-89.47%1.41M
-65.48%5.70M
-80.09%3.97M
-51.49%9.84M
-33.28%13.34M
-14.78%16.50M
3.09%19.95M
3.89%20.29M
4.92%20.00M
7.62%19.36M
4.23%19.35M
3.93%19.53M
2.67%19.06M
-6.29%17.99M
-3.10%18.57M
3.03%18.79M
--18.56M
--19.20M
--19.16M
--18.23M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-33.34%734.41K
-44.60%683.95K
-41.17%1.10M
-35.99%1.30M
-1.01%1.10M
-39.44%1.23M
-25.32%1.87M
-20.47%2.03M
-63.94%1.11M
-31.71%2.04M
-31.53%2.50M
-27.37%2.55M
26.14%3.09M
49.95%2.99M
45.84%3.65M
38.19%3.51M
120.27%2.45M
97.58%1.99M
49.69%2.50M
3492.27%2.54M
740.57%1.11M
--1.01M
--1.67M
--70.78K
--132.15K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--541.18K
--541.18K
--541.18K
--541.18K
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.73M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-66.11%7.06M
-57.21%10.80M
-55.01%13.46M
-51.26%17.20M
-47.24%20.82M
-41.75%25.25M
-36.91%29.92M
-30.86%35.29M
-28.45%39.47M
-26.19%43.34M
-23.53%47.43M
-22.27%51.04M
-18.47%55.17M
-19.24%58.72M
-18.75%62.02M
-20.05%65.66M
-17.97%67.66M
259.33%72.72M
239.65%76.34M
220.85%82.13M
10662.70%82.48M
--20.24M
--22.48M
--25.60M
--766.39K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-64.06%84.89K
-62.61%107.47K
-61.54%129.07K
-30.60%182.76K
-0.54%236.22K
2.50%287.43K
4.98%335.57K
-26.48%263.34K
-23.09%237.49K
193.04%280.42K
152.23%319.66K
127.07%358.20K
71.27%308.79K
-55.74%95.69K
-49.64%126.73K
-44.28%157.75K
794.12%180.29K
905.20%216.19K
1329.27%251.67K
1741.07%283.10K
145.24%20.16K
--21.51K
--17.61K
--15.38K
--8.22K
Tài sản dài hạn khác
120.25%80.92K
0.00%36.74K
0.00%36.74K
14.75%36.74K
42.02%36.74K
42.02%36.74K
42.02%36.74K
23.76%32.02K
-21.54%25.87K
44.61%25.87K
44.61%25.87K
-95.37%25.87K
-94.10%32.97K
-98.24%17.89K
-98.24%17.89K
3025.21%559.07K
--559.07K
905.77%1.02M
--1.02M
--17.89K
-100.00%0.00
--101.20K
--0.00
--0.00
--263.38K
Tổng tài sản dài hạn
-39.26%165.81K
-28.23%232.64K
-55.47%165.81K
-25.68%219.50K
3.64%272.96K
5.83%324.16K
7.75%372.30K
-23.10%295.35K
-22.94%263.36K
169.66%306.29K
138.92%345.53K
-46.42%384.07K
-53.78%341.75K
-90.80%113.58K
-88.61%144.62K
138.15%716.82K
3566.73%739.36K
905.67%1.23M
7110.10%1.27M
1857.40%300.99K
-92.58%20.16K
--122.71K
--17.61K
--15.38K
--271.60K
Tổng tài sản
-65.76%7.22M
-56.84%11.04M
-55.02%13.63M
-51.05%17.42M
-46.91%21.10M
-41.41%25.57M
-36.59%30.29M
-30.80%35.59M
-28.42%39.73M
-25.82%43.65M
-23.15%47.77M
-22.53%51.43M
-18.85%55.51M
-20.44%58.84M
-19.90%62.16M
-19.47%66.38M
-17.09%68.40M
263.22%73.95M
245.02%77.61M
221.84%82.43M
7848.47%82.50M
--20.36M
--22.49M
--25.61M
--1.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-15.09%1.45M
----
----
----
--1.71M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--102.83K
--53.27K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--102.83K
--53.27K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-15.09%1.45M
----
----
----
--1.71M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.88%3.78M
3.93%4.50M
12.19%4.04M
6.16%4.88M
8.42%4.29M
61.72%4.33M
59.81%3.60M
52.55%4.60M
41.54%3.95M
-4.29%2.68M
-28.22%2.25M
-43.14%3.02M
-9.13%2.79M
20.30%2.80M
75.80%3.14M
97.32%5.30M
362.56%3.07M
321.15%2.33M
119.21%1.79M
18.07%2.69M
32.50%664.53K
--552.34K
--814.56K
--2.28M
--501.53K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.27%13.52K
114.74%33.42K
-14.07%52.84K
-11.79%93.95K
-63.71%54.69K
-88.93%15.56K
--61.50K
--106.52K
--150.71K
957.46%140.63K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.74%13.30K
-51.25%52.89K
-15.19%92.02K
20.47%130.70K
--108.50K
--108.50K
--108.50K
--108.50K
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--108.50K
--108.50K
--108.50K
--108.50K
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
-75.27%13.52K
114.74%33.42K
-14.07%52.84K
-11.79%93.95K
-63.71%54.69K
-88.93%15.56K
--61.50K
--106.52K
--150.71K
957.46%140.63K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--13.30K
--52.89K
--92.02K
--130.70K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
-75.27%13.52K
114.74%33.42K
-14.07%52.84K
-11.79%93.95K
-63.71%54.69K
-88.93%15.56K
--61.50K
--106.52K
--150.71K
957.46%140.63K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.74%13.30K
-51.25%52.89K
-15.19%92.02K
20.47%130.70K
--108.50K
--108.50K
--108.50K
--108.50K
----
Tổng các khoản nợ
-12.56%3.78M
2.68%4.50M
9.33%4.04M
5.21%4.90M
8.84%4.32M
60.02%4.38M
56.58%3.70M
47.01%4.66M
35.28%3.97M
-2.09%2.74M
-24.82%2.36M
-40.30%3.17M
-4.97%2.93M
17.62%2.80M
67.18%3.14M
88.17%5.30M
299.35%3.09M
260.01%2.38M
103.41%1.88M
18.18%2.82M
54.14%773.03K
--660.84K
--923.06K
--2.39M
--501.53K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.83%99.96M
2.67%99.65M
1.90%98.62M
0.81%97.37M
0.79%97.21M
0.83%97.06M
0.17%96.77M
0.17%96.58M
0.44%96.45M
0.59%96.26M
1.31%96.61M
1.43%96.42M
1.32%96.03M
-1.03%95.69M
-2.01%95.36M
-2.09%95.06M
-2.14%94.77M
198.80%96.69M
210.57%97.31M
210.29%97.09M
1147.13%96.84M
--32.36M
--31.33M
--31.29M
--7.77M
Lợi nhuận giữ lại
-19.75%-96.47M
-22.52%-93.15M
-26.97%-89.07M
-29.32%-84.89M
-32.75%-80.56M
-37.62%-76.03M
-37.39%-70.15M
-37.05%-65.64M
-40.64%-60.69M
-40.63%-55.24M
-42.22%-51.06M
-42.39%-47.90M
-48.06%-43.15M
-56.99%-39.28M
-67.12%-35.90M
-93.00%-33.64M
-92.86%-29.14M
-97.66%-25.02M
-120.02%-21.48M
-116.17%-17.43M
-109.05%-15.11M
---12.66M
---9.76M
---8.06M
---7.23M
Vốn dự trữ
2.83%99.95M
2.67%99.65M
1.90%98.62M
0.81%97.37M
0.79%97.21M
0.83%97.06M
0.17%96.77M
0.17%96.58M
0.44%96.45M
0.59%96.26M
1.31%96.61M
1.43%96.42M
1.32%96.02M
-1.03%95.69M
-2.01%95.36M
-2.09%95.06M
-2.14%94.77M
198.80%96.69M
210.57%97.31M
210.29%97.09M
1147.14%96.84M
--32.36M
--31.33M
--31.29M
--7.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-127.05%-35.64K
-83.49%25.43K
259.65%40.33K
829.58%48.04K
6982.47%131.73K
243.30%153.99K
81.80%-25.26K
97.49%-6.58K
100.62%1.86K
71.07%-107.46K
68.10%-138.79K
24.86%-261.84K
3.79%-299.68K
-300.68%-371.39K
-323.64%-435.04K
-632.64%-348.48K
---311.47K
---92.69K
---102.69K
---47.56K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-79.46%3.45M
-69.16%6.53M
-63.96%9.59M
-59.52%12.52M
-53.09%16.78M
-48.21%21.19M
-41.43%26.60M
-35.91%30.93M
-31.97%35.77M
-27.00%40.91M
-23.06%45.41M
-20.98%48.26M
-19.51%52.58M
-21.70%56.04M
-22.06%59.03M
-23.28%61.08M
-20.09%65.32M
263.33%71.57M
251.08%75.73M
242.75%79.61M
15135.14%81.73M
--19.70M
--21.57M
--23.23M
--536.47K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LTRN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lantern Pharma Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lantern Pharma Inc có 4.92M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Lantern Pharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lantern Pharma Inc là 11.04M, bao gồm 10.80M tài sản ngắn hạn và 232.64K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lantern Pharma Inc là bao nhiêu?

Lantern Pharma Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 6.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.