tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LENSAR Inc

LNSR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.010USD
-0.160-3.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
61.53MVốn hóa
2.05P/E TTM

LNSR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của LENSAR Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
38.44%-4.27M
-83.10%618.00K
-211.42%-3.51M
-32.29%-5.00M
-30.73%-6.94M
861.88%3.66M
1030.09%3.15M
-76.21%-3.78M
20.74%-5.31M
89.91%-480.00K
92.79%-339.00K
23.15%-2.14M
-156.85%-6.70M
-543.84%-4.76M
-118.75%-4.70M
-90.83%-2.79M
43.56%-2.61M
62.99%-739.00K
-3807.27%-2.15M
---1.46M
---4.62M
70.53%-2.00M
97.83%-55.00K
---6.78M
---2.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
232.87%36.33M
92.20%-1.46M
-147.20%-3.71M
80.49%-1.76M
-1167.73%-27.34M
-376.36%-18.70M
-158.49%-1.50M
-3.31%-9.04M
49.51%-2.16M
-57.67%-3.93M
164.34%2.57M
-29.50%-8.75M
35.99%-4.27M
36.19%-2.49M
35.16%-3.99M
-54.95%-6.76M
-28.79%-6.67M
42.85%-3.90M
-29.23%-6.16M
---4.36M
---5.18M
-176.66%-6.83M
18.13%-4.76M
---2.47M
---5.82M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.30%1.13M
6.15%1.17M
15.01%1.16M
-76.33%1.09M
16.83%1.08M
19.70%1.11M
14.06%1.01M
441.17%4.63M
7.85%921.00K
8.32%924.00K
4.13%882.00K
-0.12%855.00K
0.47%854.00K
10.78%853.00K
20.66%847.00K
31.49%856.00K
32.61%850.00K
31.40%770.00K
30.00%702.00K
--651.00K
--641.00K
-32.25%586.00K
-40.85%540.00K
--865.00K
--913.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-255.10%-33.78M
-117.76%-3.14M
-923.50%-3.71M
-207.13%-4.28M
8350.00%21.78M
1232.91%17.66M
110.88%451.00K
-34.82%4.00M
-307.87%-264.00K
2981.40%1.32M
-2416.20%-4.15M
4970.25%6.13M
-51.89%127.00K
-79.81%43.00K
-58.47%179.00K
-9.70%121.00K
98.50%264.00K
63.85%213.00K
318.45%431.00K
--134.00K
--133.00K
62.50%130.00K
-12.71%103.00K
--80.00K
--118.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-173.52%-8.65M
8.05%3.17M
-24.62%1.91M
79.95%-811.00K
29.11%-3.16M
683.42%2.93M
410.05%2.53M
-83.40%-4.04M
13.10%-4.46M
107.70%374.00K
76.13%-816.00K
-262.73%-2.21M
-481.20%-5.13M
-862.79%-4.86M
-365.66%-3.42M
97.81%1.35M
150.77%1.35M
162.45%637.00K
627.12%1.29M
--685.00K
---2.65M
80.69%-1.02M
-92.02%177.00K
---5.28M
--2.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
405.80%1.58M
79.59%-415.00K
-150.12%-822.00K
214.65%2.04M
-808.22%-517.00K
-455.46%-2.03M
911.88%1.64M
-807.14%-1.78M
-94.76%73.00K
85.39%-366.00K
74.94%-202.00K
-69.78%252.00K
34.33%1.39M
-34.68%-2.50M
-682.52%-806.00K
239.93%834.00K
1191.58%1.04M
-542.86%-1.86M
-163.98%-103.00K
---596.00K
---95.00K
253.28%420.00K
122.64%161.00K
---274.00K
---711.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
55.65%-2.15M
-94.48%67.00K
-794.69%-3.20M
-125.59%-5.92M
-54.65%-4.84M
153.44%1.21M
46.96%-358.00K
8.95%-2.63M
28.58%-3.13M
112.66%479.00K
70.49%-675.00K
-49.12%-2.88M
-492.56%-4.38M
-245.31%-3.78M
-501.93%-2.29M
-127.00%-1.93M
9200.00%1.12M
556.04%2.60M
126.59%569.00K
---852.00K
--12.00K
66.03%-571.00K
-10.25%-2.14M
---1.68M
---1.94M
-Thay đổi chi phí trả trước
-109.88%-24.00K
93.41%176.00K
46.58%214.00K
-24.36%382.00K
2600.00%243.00K
138.56%91.00K
136.23%146.00K
311.30%505.00K
102.11%9.00K
-198.74%-236.00K
-459.72%-403.00K
-185.97%-239.00K
-322.40%-427.00K
134.19%239.00K
-116.63%-72.00K
-28.72%278.00K
481.82%192.00K
37.37%-699.00K
232.82%433.00K
--390.00K
--33.00K
-602.70%-1.12M
-462.22%-326.00K
--222.00K
--90.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-161.90%-143.00K
3.43%723.00K
378.18%153.00K
271.97%454.00K
9.48%231.00K
0.14%699.00K
62.07%-55.00K
-159.73%-264.00K
1155.00%211.00K
242.74%698.00K
-8.21%-145.00K
445.31%442.00K
-148.78%-20.00K
-297.56%-489.00K
-41.05%-134.00K
-372.34%-128.00K
720.00%41.00K
85.22%-123.00K
-109.78%-95.00K
--47.00K
--5.00K
-3717.39%-832.00K
2524.32%971.00K
--23.00K
--37.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
38.44%-4.27M
-83.10%618.00K
-211.42%-3.51M
-32.29%-5.00M
-30.73%-6.94M
861.88%3.66M
1030.09%3.15M
-76.21%-3.78M
20.74%-5.31M
89.91%-480.00K
92.79%-339.00K
23.15%-2.14M
-156.85%-6.70M
-543.84%-4.76M
-118.75%-4.70M
-90.83%-2.79M
43.56%-2.61M
62.99%-739.00K
-3807.27%-2.15M
---1.46M
---4.62M
70.53%-2.00M
97.83%-55.00K
---6.78M
---2.54M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.86%77.00K
-70.00%6.00K
-93.33%3.00K
900.00%20.00K
-37.57%113.00K
150.00%20.00K
-21.05%45.00K
0.00%2.00K
1710.00%181.00K
-82.61%8.00K
-63.46%57.00K
-96.88%2.00K
-50.00%10.00K
-59.65%46.00K
48.57%156.00K
557.14%64.00K
--20.00K
--114.00K
47.89%105.00K
-104.95%-14.00K
--71.00K
--283.00K
Chi phí vốn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.86%77.00K
-70.00%6.00K
-93.33%3.00K
900.00%20.00K
-37.57%113.00K
150.00%20.00K
-21.05%45.00K
0.00%2.00K
1710.00%181.00K
-82.61%8.00K
-63.46%57.00K
-96.88%2.00K
-50.00%10.00K
-59.65%46.00K
48.57%156.00K
966.67%64.00K
--20.00K
--114.00K
47.89%105.00K
-97.88%6.00K
--71.00K
--283.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.86%77.00K
-70.00%6.00K
-93.33%3.00K
900.00%20.00K
-37.57%113.00K
150.00%20.00K
-21.05%45.00K
0.00%2.00K
1710.00%181.00K
-82.61%8.00K
-63.46%57.00K
-96.88%2.00K
-50.00%10.00K
-59.65%46.00K
48.57%156.00K
557.14%64.00K
--20.00K
--114.00K
47.89%105.00K
-104.95%-14.00K
--71.00K
--283.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
644.88%4.00M
112.78%4.25M
551.98%4.00M
-288.42%-7.42M
144.53%537.00K
150.89%2.00M
---885.00K
---1.91M
---1.21M
---3.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
653.30%4.00M
113.10%4.25M
541.99%4.00M
-270.52%-7.49M
143.31%531.00K
150.24%1.99M
-45150.00%-905.00K
-1017.13%-2.02M
-15225.00%-1.23M
-6856.14%-3.96M
0.00%-2.00K
-1710.00%-181.00K
82.61%-8.00K
63.46%-57.00K
96.88%-2.00K
50.00%-10.00K
59.65%-46.00K
-48.57%-156.00K
-557.14%-64.00K
---20.00K
---114.00K
-47.89%-105.00K
104.95%14.00K
---71.00K
---283.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-102.16%-209.00K
175.58%474.00K
100.00%0.00
-27.91%93.00K
7554.62%9.69M
17.81%172.00K
54.63%-93.00K
-99.35%129.00K
---130.00K
-25.51%146.00K
82.92%-205.00K
2106.17%19.82M
----
2.62%196.00K
---1.20M
-681.18%-988.00K
----
--191.00K
-100.00%0.00
--170.00K
--0.00
-100.00%0.00
4508.38%37.93M
--10.20M
--823.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--2.00M
--9.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-28.57%15.00K
59.46%59.00K
-100.00%0.00
160.00%13.00K
320.00%21.00K
--37.00K
--11.00K
--5.00K
--5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
4265.37%35.93M
--1.20M
--823.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---153.00K
--14.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
205.15%415.00K
--0.00
2.94%175.00K
----
-6.85%136.00K
--0.00
-6.08%170.00K
----
-25.51%146.00K
--0.00
-14.62%181.00K
----
2.62%196.00K
--0.00
24.71%212.00K
----
--191.00K
--0.00
--170.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--5.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
32.12%-224.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-106.52%-95.00K
-144.44%-330.00K
---1.00K
-100.00%-104.00K
---46.00K
---135.00K
--0.00
95.67%-52.00K
----
----
--0.00
---1.20M
---1.20M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-102.16%-209.00K
175.58%474.00K
100.00%0.00
-27.91%93.00K
7554.62%9.69M
17.81%172.00K
54.63%-93.00K
-99.35%129.00K
---130.00K
-25.51%146.00K
82.92%-205.00K
2106.17%19.82M
----
2.62%196.00K
---1.20M
-681.18%-988.00K
----
--191.00K
-100.00%0.00
--170.00K
--0.00
-100.00%0.00
4508.38%37.93M
--10.20M
--823.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.22%12.97M
-26.86%7.64M
-13.72%7.15M
40.04%19.55M
-21.13%16.26M
-58.10%10.44M
-67.46%8.29M
75.13%13.96M
40.53%20.62M
29.17%24.92M
1.07%25.47M
-72.50%7.97M
-53.62%14.67M
-40.35%19.29M
-27.08%25.20M
-19.19%28.98M
-22.07%31.64M
-24.26%32.34M
617.63%34.55M
--35.87M
--40.60M
3042.09%42.70M
43.35%4.81M
--1.36M
--3.36M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-114.62%-480.00K
-8.31%5.34M
-77.40%487.00K
-118.60%-12.40M
149.29%3.28M
235.40%5.82M
494.69%2.15M
-132.41%-5.67M
0.61%-6.66M
6.93%-4.30M
90.75%-546.00K
561.88%17.50M
-152.70%-6.70M
-556.11%-4.62M
-166.74%-5.90M
-188.72%-3.79M
43.95%-2.65M
66.51%-704.00K
-105.84%-2.21M
---1.31M
---4.73M
-162.63%-2.10M
1994.30%37.89M
--3.36M
---2.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-36.08%12.49M
-20.22%12.97M
-26.86%7.64M
-13.72%7.15M
40.04%19.55M
-21.13%16.26M
-58.10%10.44M
-67.46%8.29M
75.13%13.96M
40.53%20.62M
29.17%24.92M
1.07%25.47M
-72.50%7.97M
-53.62%14.67M
-40.35%19.29M
-27.08%25.20M
-19.19%28.98M
-22.07%31.64M
-24.26%32.34M
--34.55M
--35.87M
761.06%40.60M
3042.09%42.70M
--4.71M
--1.36M
Dòng tiền tự do
38.49%-4.27M
-83.09%618.00K
-212.13%-3.51M
-30.43%-5.08M
-30.35%-6.94M
796.00%3.65M
1018.77%3.13M
-67.35%-3.89M
20.54%-5.33M
89.10%-525.00K
92.75%-341.00K
16.96%-2.33M
-152.70%-6.70M
-437.99%-4.81M
-112.52%-4.70M
-88.93%-2.80M
43.95%-2.65M
57.42%-895.00K
-3527.87%-2.21M
---1.48M
---4.73M
69.30%-2.10M
97.84%-61.00K
---6.85M
---2.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

LENSAR Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

LENSAR Inc đã tạo ra -14.83M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của LENSAR Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của LENSAR Inc đã tăng -551.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

LENSAR Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

LENSAR Inc đã chi 83.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của LENSAR Inc đã thay đổi như thế nào?

LENSAR Inc đã sử dụng 10.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LNSR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của LENSAR Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -14.91M, phản ánh sự thay đổi -513.49% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.