tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LENSAR Inc

LNSR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.010USD
-0.160-3.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.63MVốn hóa
2.05P/E TTM

LNSR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LENSAR Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-46.55%13.49M
-19.94%17.98M
-6.70%16.87M
42.89%20.31M
40.97%25.25M
-6.69%22.45M
-27.45%18.08M
-44.19%14.21M
124.72%17.91M
63.99%24.06M
29.17%24.92M
1.07%25.47M
-72.50%7.97M
-53.62%14.67M
-40.35%19.29M
-27.08%25.20M
-19.19%28.98M
-22.07%31.64M
-24.26%32.34M
632.85%34.55M
--35.87M
--40.60M
--42.70M
--4.71M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-36.08%12.49M
-20.22%12.97M
-26.86%7.64M
-13.72%7.15M
40.04%19.55M
-21.13%16.26M
-58.10%10.44M
-67.46%8.29M
75.13%13.96M
40.53%20.62M
29.17%24.92M
1.07%25.47M
-72.50%7.97M
-53.62%14.67M
-40.35%19.29M
-27.08%25.20M
-19.19%28.98M
-22.07%31.64M
-24.26%32.34M
632.85%34.55M
--35.87M
--40.60M
--42.70M
--4.71M
-Đầu tư ngắn hạn
-82.44%1.00M
-19.19%5.00M
20.87%9.23M
122.06%13.16M
44.23%5.70M
79.84%6.19M
--7.64M
--5.93M
--3.95M
--3.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-28.43%5.18M
-0.66%6.67M
30.96%6.19M
-14.57%5.32M
66.41%7.24M
26.57%6.72M
-5.50%4.72M
34.18%6.23M
-17.37%4.35M
-14.97%5.31M
35.65%5.00M
58.79%4.64M
39.38%5.27M
25.10%6.24M
16.42%3.69M
-6.61%2.92M
49.25%3.78M
103.09%4.99M
9.93%3.17M
1.62%3.13M
--2.53M
--2.46M
--2.88M
--3.08M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-28.89%4.90M
4.80%6.38M
34.94%5.90M
-15.37%4.99M
71.14%6.88M
52.09%6.08M
13.64%4.37M
82.84%5.89M
-13.67%4.02M
-33.76%4.00M
8.09%3.85M
16.78%3.22M
29.99%4.66M
30.23%6.04M
27.28%3.56M
2.41%2.76M
70.31%3.58M
130.52%4.64M
15.15%2.80M
5.07%2.69M
--2.10M
--2.01M
--2.43M
--2.56M
-Khoản vay phải thu
-19.61%287.00K
-25.32%295.00K
-18.47%287.00K
-0.59%335.00K
8.51%357.00K
22.29%395.00K
33.33%352.00K
-43.36%337.00K
62.07%329.00K
61.50%323.00K
109.52%264.00K
262.80%595.00K
4.64%203.00K
-42.86%200.00K
-65.85%126.00K
-62.39%164.00K
-54.57%194.00K
-21.17%350.00K
-18.18%369.00K
-15.50%436.00K
--427.00K
--444.00K
--451.00K
--516.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
-75.97%236.00K
----
----
----
--982.00K
--888.00K
--825.00K
--404.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
50.74%23.10M
88.31%21.52M
38.30%20.60M
7.30%19.24M
-13.99%15.32M
-27.16%11.43M
-14.81%14.89M
-1.21%17.93M
13.71%17.82M
33.64%15.69M
121.56%17.48M
209.97%18.15M
266.16%15.67M
80.95%11.74M
-22.28%7.89M
-52.96%5.86M
-67.14%4.28M
-51.84%6.49M
-25.82%10.15M
-1.46%12.45M
--13.02M
--13.47M
--13.69M
--12.63M
Chi phí trả trước
-54.48%625.00K
-56.45%601.00K
-54.49%776.00K
-46.52%991.00K
-41.75%1.37M
-0.36%1.38M
37.06%1.71M
105.20%1.85M
120.28%2.36M
30.41%1.39M
-4.45%1.24M
-26.59%903.00K
-29.05%1.07M
-37.53%1.06M
30.20%1.30M
-14.11%1.23M
-17.32%1.51M
-8.45%1.70M
34.77%1.00M
245.06%1.43M
--1.82M
--1.86M
--742.00K
--415.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-13.79%42.40M
11.42%46.77M
12.76%44.43M
14.01%45.87M
15.91%49.19M
-9.61%41.98M
-19.00%39.40M
-18.17%40.23M
41.57%42.44M
37.75%46.44M
51.21%48.65M
39.65%49.16M
-22.24%29.98M
-24.76%33.72M
-31.05%32.17M
-31.73%35.21M
-27.60%38.55M
-23.25%44.81M
-22.25%46.66M
147.39%51.57M
--53.24M
--58.38M
--60.01M
--20.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.09%15.65M
9.76%18.55M
28.04%16.62M
51.87%15.70M
70.86%14.48M
64.38%16.90M
74.51%12.98M
52.79%10.34M
25.21%8.47M
49.43%10.28M
0.91%7.44M
-13.74%6.76M
-15.86%6.77M
-7.61%6.88M
9.62%7.37M
38.26%7.84M
78.08%8.04M
68.65%7.45M
75.52%6.72M
89.67%5.67M
--4.52M
--4.42M
--3.83M
--2.99M
-Tài sản cố định
----
9.39%33.83M
----
----
----
39.49%30.93M
----
----
----
--22.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
8.95%15.28M
----
----
----
17.97%14.03M
----
----
----
--11.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-15.61%4.96M
-15.07%5.19M
-14.55%5.42M
-14.08%5.65M
-45.31%5.88M
-44.56%6.11M
-43.85%6.34M
-43.17%6.58M
-9.24%10.75M
-9.05%11.03M
-8.87%11.30M
-8.70%11.57M
12.16%11.85M
11.52%12.12M
10.90%12.40M
10.33%12.67M
-10.48%10.56M
-10.24%10.87M
-10.01%11.18M
-9.80%11.49M
--11.80M
--12.11M
--12.42M
--12.73M
Nợ dài hạn
-29.78%658.00K
-36.98%731.00K
-15.34%806.00K
-19.87%855.00K
-20.19%937.00K
-9.30%1.16M
--952.00K
--1.07M
--1.17M
--1.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--452.00K
--538.00K
--636.00K
Tài sản dài hạn khác
2.95%2.55M
28.19%191.00K
58.58%2.93M
19.49%2.35M
20.01%2.48M
125.76%149.00K
-21.10%1.85M
-20.64%1.96M
-20.77%2.06M
-97.54%66.00K
-18.18%2.34M
-16.07%2.48M
-15.48%2.60M
-16.49%2.69M
-14.57%2.86M
-15.35%2.95M
-14.91%3.08M
-14.45%3.21M
-14.37%3.35M
327.08%3.48M
--3.62M
--3.76M
--3.91M
--816.00K
Tổng tài sản dài hạn
0.20%23.82M
1.40%24.66M
13.96%25.77M
15.92%24.55M
0.31%23.77M
5.09%24.32M
1.84%22.62M
-3.88%21.18M
7.79%23.70M
4.58%23.14M
-1.86%22.21M
-6.22%22.03M
1.09%21.99M
2.20%22.13M
5.54%22.63M
12.31%23.49M
7.14%21.75M
4.42%21.65M
3.57%21.44M
21.78%20.92M
--20.30M
--20.73M
--20.70M
--17.18M
Tổng tài sản
-9.23%66.22M
7.74%71.43M
13.20%70.20M
14.67%70.41M
10.32%72.96M
-4.73%66.30M
-12.47%62.02M
-13.75%61.41M
27.28%66.13M
24.61%69.58M
29.29%70.85M
21.29%71.20M
-13.83%51.96M
-15.98%55.84M
-19.53%54.80M
-19.02%58.70M
-18.01%60.30M
-15.99%66.47M
-15.62%68.10M
90.64%72.48M
--73.54M
--79.12M
--80.71M
--38.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-96.25%19.00K
139.04%1.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.25%507.00K
-11.15%502.00K
--498.00K
--493.00K
--1.50M
--565.00K
Chi phí trích trước
-43.50%3.90M
14.16%7.77M
36.10%7.89M
34.35%5.73M
65.31%6.91M
19.78%6.81M
6.29%5.80M
-1.37%4.26M
19.67%4.18M
20.91%5.68M
10.29%5.46M
-1.17%4.32M
2.55%3.49M
2.09%4.70M
17.70%4.95M
32.81%4.37M
23.36%3.41M
0.74%4.60M
17.23%4.20M
1.14%3.29M
--2.76M
--4.57M
--3.59M
--3.25M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
51.18%3.01M
83.30%3.07M
63.12%2.34M
78.78%2.53M
25.98%1.99M
24.31%1.68M
35.06%1.44M
32.52%1.41M
53.29%1.58M
75.65%1.35M
34.85%1.06M
13.87%1.07M
4.35%1.03M
-15.04%768.00K
-14.43%789.00K
-12.51%937.00K
2.28%989.00K
-2.06%904.00K
10.29%922.00K
23.96%1.07M
--967.00K
--923.00K
--836.00K
--864.00K
Nợ ngắn hạn khác
-74.88%3.01M
679.61%13.07M
759.01%12.34M
786.00%12.53M
658.09%11.99M
21.26%1.68M
35.06%1.44M
32.52%1.41M
53.29%1.58M
80.08%1.38M
31.68%1.06M
-50.07%1.07M
4.35%1.03M
-15.04%768.00K
-43.46%808.00K
35.86%2.14M
-32.49%989.00K
-36.16%904.00K
-38.88%1.43M
10.08%1.57M
--1.47M
--1.42M
--2.34M
--1.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.50%17.80M
170.44%40.57M
205.92%35.73M
190.28%30.09M
160.14%27.17M
28.98%15.00M
6.06%11.68M
-1.80%10.37M
4.54%10.45M
1.85%11.63M
12.49%11.01M
-5.93%10.56M
28.71%9.99M
31.06%11.42M
21.86%9.79M
45.29%11.22M
30.95%7.76M
2.92%8.71M
-2.91%8.03M
24.58%7.72M
--5.93M
--8.47M
--8.27M
--6.20M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
247.09%6.79M
-4.88%1.99M
65.81%2.19M
23.63%1.81M
21.72%1.96M
19.43%2.09M
-30.32%1.32M
-27.99%1.46M
-25.98%1.61M
-22.98%1.75M
-21.39%1.89M
-19.96%2.03M
-18.75%2.17M
-18.94%2.27M
-17.90%2.41M
-17.02%2.54M
-16.21%2.67M
-15.42%2.80M
-14.74%2.93M
-90.01%3.06M
--3.19M
--3.31M
--3.44M
--30.65M
-Nợ dài hạn
--5.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--30.60M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.54%1.79M
-4.88%1.99M
65.81%2.19M
23.63%1.81M
21.72%1.96M
19.43%2.09M
-30.32%1.32M
-27.99%1.46M
-25.98%1.61M
-22.98%1.75M
-21.39%1.89M
-19.96%2.03M
-18.75%2.17M
-18.94%2.27M
-17.90%2.41M
-17.02%2.54M
-16.21%2.67M
-15.42%2.80M
-14.74%2.93M
6277.08%3.06M
--3.19M
--3.31M
--3.44M
--48.00K
Nợ phải trả hoãn lại
33.83%815.00K
30.75%910.00K
349.50%908.00K
106.92%538.00K
13.83%609.00K
22.11%696.00K
-63.54%202.00K
-54.06%260.00K
49.03%535.00K
3252.94%570.00K
2418.18%554.00K
1429.73%566.00K
590.38%359.00K
-74.24%17.00K
-74.71%22.00K
-47.89%37.00K
-46.39%52.00K
-48.44%66.00K
85.11%87.00K
--71.00K
--97.00K
--128.00K
--47.00K
----
Nợ dài hạn khác
-67.31%17.06M
34.51%41.10M
255.32%44.41M
293.36%47.78M
514.10%52.19M
238.52%30.56M
59.87%12.50M
-0.19%12.15M
2260.56%8.50M
5305.39%9.03M
35440.91%7.82M
32791.89%12.17M
592.31%360.00K
142.03%167.00K
-75.56%22.00K
-48.61%37.00K
-46.39%52.00K
-46.51%69.00K
76.47%90.00K
-69.36%72.00K
--97.00K
--129.00K
--51.00K
--235.00K
Tổng nợ dài hạn
-55.95%23.85M
31.99%43.09M
237.23%46.60M
264.35%49.59M
435.79%54.14M
202.94%32.65M
42.29%13.82M
-4.17%13.61M
299.25%10.11M
341.86%10.78M
299.67%9.71M
451.14%14.20M
-7.09%2.53M
-15.08%2.44M
-19.62%2.43M
-17.75%2.58M
-17.10%2.72M
-16.58%2.87M
-13.41%3.02M
-95.40%3.13M
--3.29M
--3.44M
--3.49M
--68.10M
Tổng các khoản nợ
-48.78%41.65M
75.58%83.67M
222.89%82.33M
232.33%79.68M
295.68%81.32M
112.64%47.65M
23.04%25.50M
-3.16%23.98M
64.11%20.55M
61.68%22.41M
69.61%20.72M
79.44%24.76M
19.41%12.52M
19.63%13.86M
10.52%12.22M
27.10%13.80M
13.82%10.49M
-2.72%11.59M
-6.03%11.05M
-85.39%10.86M
--9.21M
--11.91M
--11.76M
--74.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.38%152.03M
2.30%151.55M
1.96%150.21M
1.78%149.35M
1.79%148.50M
1.95%148.15M
2.06%147.32M
2.46%146.74M
3.30%145.88M
4.18%145.32M
4.90%144.35M
5.37%143.22M
5.32%141.22M
5.30%139.49M
5.25%137.60M
5.24%135.93M
5.16%134.08M
5.81%132.47M
8.85%130.74M
1175.45%129.16M
--127.50M
--125.20M
--120.11M
--10.13M
Cổ phiếu ưu đãi
0.00%13.78M
0.00%13.78M
0.00%13.78M
0.00%13.78M
0.27%13.78M
--13.78M
--13.78M
--13.78M
--13.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
17.23%-141.24M
-23.92%-177.57M
-41.35%-176.12M
-40.06%-172.40M
-49.62%-170.64M
-28.07%-143.29M
-15.40%-124.59M
-11.36%-123.09M
-12.05%-114.05M
-14.75%-111.89M
-13.63%-107.97M
-21.43%-110.53M
-20.78%-101.78M
-25.66%-97.51M
-28.94%-95.02M
-34.78%-91.03M
-33.39%-84.27M
-33.80%-77.59M
-44.03%-73.69M
-45.55%-67.54M
---63.17M
---57.99M
---51.16M
---46.40M
Vốn dự trữ
2.38%151.91M
2.29%151.43M
1.96%150.09M
1.78%149.24M
1.79%148.38M
1.95%148.03M
2.05%147.20M
2.46%146.63M
3.30%145.77M
4.18%145.20M
4.91%144.24M
5.37%143.11M
5.33%141.11M
5.30%139.38M
5.25%137.49M
5.24%135.82M
5.16%133.97M
5.81%132.36M
8.85%130.63M
1175.75%129.06M
--127.39M
--125.09M
--120.00M
--10.12M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-100.00%0.00
-33.33%4.00K
-66.67%5.00K
50.00%-3.00K
--3.00K
50.00%6.00K
--15.00K
---6.00K
----
--4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
394.05%24.57M
-165.62%-12.23M
-133.19%-12.12M
-124.76%-9.27M
-118.33%-8.36M
-60.48%18.65M
-27.15%36.52M
-19.40%37.43M
15.58%45.58M
12.37%47.18M
17.72%50.13M
3.42%46.44M
-20.83%39.44M
-23.50%41.98M
-25.35%42.58M
-27.14%44.90M
-22.57%49.81M
-18.35%54.88M
-17.26%57.05M
269.89%61.63M
--64.33M
--67.21M
--68.95M
---36.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LNSR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

LENSAR Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, LENSAR Inc có 12.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của LENSAR Inc là bao nhiêu?

LENSAR Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 83.67M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 40.57M nợ ngắn hạ và 43.09M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của LENSAR Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LENSAR Inc là 71.43M, bao gồm 46.77M tài sản ngắn hạn và 24.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của LENSAR Inc là bao nhiêu?

LENSAR Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -26.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.