tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Longeveron Inc

LGVN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.702USD
+0.026+3.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LGVN

Theo dõi tình hình tài chính của Longeveron Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Longeveron Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.19/-0.17
Doanh thu / Dự báo
398.00K/314.67K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.20M
-49.87%
EPS(YoY)
-1.29
50.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.99%-0.19
9.21%-0.25
-17.25%-0.39
81.70%-0.33
79.24%-0.34
91.53%-0.27
87.98%-0.34
31.42%-1.83
26.93%-1.61
-52.21%-3.23
-11.64%-2.79
---2.67
---2.21
---2.12
---2.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.46%398.00K
-39.47%365.00K
-82.28%137.00K
-32.48%316.00K
-30.47%381.00K
857.14%603.00K
415.33%773.00K
115.67%468.00K
96.42%548.00K
-47.93%63.00K
-43.40%150.00K
-53.43%217.00K
-24.59%279.00K
-42.11%121.00K
14.22%265.00K
-4.70%466.00K
-1.60%370.00K
-82.29%209.00K
-87.56%232.00K
-44.18%489.00K
Lợi nhuận ròng
5.49%-4.74M
-33.40%-5.44M
-58.08%-7.22M
57.80%-5.03M
-23.48%-5.01M
46.47%-4.08M
22.63%-4.57M
-111.54%-11.91M
12.67%-4.06M
-71.06%-7.62M
-12.59%-5.90M
-0.14%-5.63M
-32.39%-4.65M
-9.54%-4.46M
-8.01%-5.24M
-12.26%-5.62M
-12.83%-3.51M
-200.07%-4.07M
-418.26%-4.86M
-312.01%-5.01M
Biên lợi nhuận ròng
9.52%-1189.95%
-120.38%-1491.51%
-822.00%-5270.80%
-118.18%-1591.14%
-77.61%-1315.22%
92.93%-676.78%
83.21%-571.67%
71.90%-729.27%
55.54%-740.51%
-159.76%-9568.25%
-72.02%-3404.00%
---2595.39%
---1665.59%
---3683.47%
---1978.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.10%66.33%
-19.89%70.41%
3.42%91.24%
-37.14%46.20%
20.22%72.18%
2868.66%87.89%
145.08%88.23%
71.51%73.50%
120.40%60.04%
93.02%-3.17%
3.70%36.00%
--42.86%
--27.24%
---45.45%
--34.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.46%398.00K
-39.47%365.00K
-82.28%137.00K
-32.48%316.00K
-30.47%381.00K
857.14%603.00K
415.33%773.00K
115.67%468.00K
96.42%548.00K
-47.93%63.00K
-43.40%150.00K
-53.43%217.00K
-24.59%279.00K
-42.11%121.00K
14.22%265.00K
-4.70%466.00K
-1.60%370.00K
-82.29%209.00K
-87.56%232.00K
-44.18%489.00K
Lợi nhuận hoạt động
7.84%-4.78M
-26.12%-5.40M
-57.24%-7.31M
-54.20%-5.40M
-26.67%-5.18M
21.31%-4.28M
9.92%-4.65M
38.73%-3.50M
13.27%-4.09M
-3.80%-5.44M
0.50%-5.16M
-35.32%-5.71M
-38.95%-4.72M
-29.99%-5.24M
-5.75%-5.19M
16.61%-4.22M
1.85%-3.39M
-191.51%-4.03M
-412.47%-4.91M
-312.89%-5.06M
Lợi nhuận ròng
5.49%-4.74M
-33.40%-5.44M
-58.08%-7.22M
57.80%-5.03M
-23.48%-5.01M
46.47%-4.08M
22.63%-4.57M
-111.54%-11.91M
12.67%-4.06M
-71.06%-7.62M
-12.59%-5.90M
-0.14%-5.63M
-32.39%-4.65M
-9.54%-4.46M
-8.01%-5.24M
-12.26%-5.62M
-12.83%-3.51M
-200.07%-4.07M
-418.26%-4.86M
-312.01%-5.01M
Tài sản ngắn hạn
10.34%16.86M
-72.22%5.45M
-56.49%10.34M
-15.97%11.27M
306.57%15.28M
235.57%19.62M
371.19%23.77M
30.30%13.41M
-74.73%3.76M
-71.16%5.85M
-78.29%5.04M
-63.55%10.29M
-53.34%14.87M
-42.68%20.28M
18.16%23.24M
27.71%28.24M
25.97%31.87M
1813.01%35.38M
793.93%19.66M
--22.11M
Tổng nợ ngắn hạn
59.51%4.34M
58.29%4.09M
59.35%4.94M
2.31%3.28M
-48.56%2.72M
-33.61%2.58M
-8.66%3.10M
-21.36%3.21M
47.29%5.29M
-20.13%3.89M
-8.64%3.39M
12.82%4.08M
49.79%3.59M
79.80%4.87M
92.29%3.71M
65.58%3.62M
-13.70%2.40M
-29.29%2.71M
-32.99%1.93M
--2.19M
Tổng tài sản
1.74%21.21M
-59.85%10.26M
-47.99%15.56M
-13.63%16.75M
114.99%20.85M
111.61%25.56M
157.28%29.91M
13.46%19.39M
-55.53%9.70M
-55.94%12.08M
-61.90%11.63M
-51.61%17.09M
-44.33%21.81M
-35.90%27.41M
12.39%30.52M
18.31%35.33M
20.79%39.17M
362.83%42.77M
176.61%27.15M
--29.86M
Tổng các khoản nợ
40.46%5.18M
24.93%4.59M
30.57%5.59M
-8.68%4.09M
-44.56%3.69M
-31.22%3.67M
-14.24%4.28M
-23.12%4.48M
21.24%6.66M
-22.76%5.34M
-15.37%4.99M
-1.92%5.83M
12.80%5.49M
30.06%6.91M
22.48%5.90M
14.15%5.94M
-18.02%4.87M
-27.05%5.31M
-25.95%4.82M
--5.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.59%16.03M
-74.07%5.67M
-61.11%9.97M
-15.12%12.66M
464.22%17.16M
224.68%21.89M
286.41%25.63M
32.39%14.91M
-81.36%3.04M
-67.12%6.74M
-73.06%6.63M
-61.67%11.26M
-52.43%16.32M
-45.26%20.50M
10.22%24.61M
19.19%29.38M
29.48%34.31M
1813.73%37.45M
574.75%22.33M
--24.65M
Thu nhập hoạt động ròng
6.96%-4.37M
-57.01%-5.30M
-77.81%-5.05M
21.22%-3.60M
-52.20%-4.70M
15.61%-3.37M
37.60%-2.84M
0.76%-4.57M
47.23%-3.09M
-73.18%-4.00M
-7.61%-4.56M
-40.49%-4.60M
-40.85%-5.85M
-80.17%-2.31M
-78.57%-4.23M
-10.94%-3.27M
-36.94%-4.15M
-153.47%-1.28M
-919.71%-2.37M
-140.39%-2.95M
Đầu tư ròng
86.67%-20.00K
47.97%-64.00K
75.31%-118.00K
-396.23%-263.00K
-1171.43%-150.00K
-107.86%-123.00K
-112.49%-478.00K
-102.16%-53.00K
-95.95%14.00K
374.39%1.56M
260.15%3.83M
61.72%2.45M
-54.89%346.00K
56.65%-570.00K
49.43%-2.39M
132.53%1.52M
--767.00K
-3156.48%-1.31M
-11674.97%-4.72M
-11258.54%-4.66M
Tài chính thuần
26801.72%15.49M
1654.00%777.00K
-70.25%4.08M
-100.88%-133.00K
-192.06%-58.00K
-100.92%-50.00K
27548.00%13.72M
17604.65%15.05M
470.59%63.00K
2905.70%5.42M
-85.19%-50.00K
41.89%-86.00K
87.94%-17.00K
-101.04%-193.00K
---27.00K
-678.95%-148.00K
-100.53%-141.00K
57489.04%18.52M
-100.00%0.00
-104.22%-19.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tổng doanh thu đạt 1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.39M.

Tài sản ngắn hạn của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tài sản ngắn hạn là 5.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.22.

Tổng tài sản của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Longeveron Inc là 10.26M, bao gồm 5.45M tài sản ngắn hạn và 4.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tổng nghĩa vụ của Longeveron Inc là 4.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Longeveron Inc là 5.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Longeveron Inc là -23.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.95.

Giá trị đầu tư ròng của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, giá trị đầu tư ròng của Longeveron Inc là -595.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, giá trị huy động vốn ròng của Longeveron Inc là 4.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.63.

Thu nhập ròng của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, lợi nhuận ròng là -22.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79.

Biên lợi nhuận ròng của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, biên lợi nhuận ròng là -1893.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.57.

Biên lợi nhuận gộp của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -164.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -126.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Longeveron Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.