tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Longeveron Inc

LGVN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.702USD
+0.026+3.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

LGVN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Longeveron Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
9.99%15.76M
-75.76%4.66M
-59.42%9.24M
-16.49%10.33M
525.36%14.33M
258.74%19.23M
479.15%22.78M
42.95%12.38M
-83.25%2.29M
-72.73%5.36M
-82.38%3.93M
-68.01%8.66M
-55.28%13.68M
-43.90%19.66M
17.64%22.32M
26.52%27.06M
25.02%30.58M
4195.54%35.04M
1261.00%18.97M
--21.39M
--24.46M
--815.80K
--1.39M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
9.99%15.76M
-75.76%4.66M
-59.42%9.24M
-16.49%10.33M
638.51%14.33M
288.60%19.23M
1058.01%22.78M
350.49%12.38M
-61.08%1.94M
-52.88%4.95M
-85.51%1.97M
-86.42%2.75M
-77.48%4.98M
-59.07%10.50M
39.39%13.57M
20.14%20.22M
-9.52%22.13M
3045.13%25.66M
598.65%9.74M
--16.83M
--24.46M
--815.80K
--1.39M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-95.96%351.00K
-95.50%412.00K
-77.51%1.97M
-13.56%5.91M
2.89%8.69M
-2.45%9.15M
-5.31%8.74M
50.10%6.84M
--8.45M
--9.38M
--9.23M
--4.55M
----
----
----
Các khoản phải thu
134.48%68.00K
23.81%104.00K
-86.32%52.00K
-85.78%31.00K
-83.71%29.00K
-24.32%84.00K
295.83%380.00K
127.08%218.00K
85.42%178.00K
-49.08%111.00K
-45.76%96.00K
-29.41%96.00K
0.00%96.00K
296.36%218.00K
3.51%177.00K
4.62%136.00K
--96.00K
-86.93%55.00K
-74.31%171.00K
--130.00K
--0.00
--420.65K
--665.55K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
134.48%68.00K
23.81%104.00K
-86.32%52.00K
-85.78%31.00K
-83.71%29.00K
-24.32%84.00K
295.83%380.00K
127.08%218.00K
85.42%178.00K
-49.08%111.00K
-45.76%96.00K
-29.41%96.00K
0.00%96.00K
296.36%218.00K
3.51%177.00K
4.62%136.00K
--96.00K
-86.93%55.00K
-74.31%171.00K
--130.00K
--0.00
--420.65K
--665.55K
Chi phí trả trước
11.97%1.03M
122.73%686.00K
71.43%1.04M
10.65%904.00K
-28.65%919.00K
-18.09%308.00K
-40.00%609.00K
-46.91%817.00K
17.41%1.29M
-6.93%376.00K
36.42%1.01M
47.84%1.54M
-7.82%1.10M
43.26%404.00K
41.98%744.00K
75.55%1.04M
42.34%1.19M
445.20%282.00K
273.07%524.00K
--593.00K
--836.00K
--51.72K
--140.46K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--561.26K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
10.34%16.86M
-72.22%5.45M
-56.49%10.34M
-15.97%11.27M
306.57%15.28M
235.57%19.62M
371.19%23.77M
30.30%13.41M
-74.73%3.76M
-71.16%5.85M
-78.29%5.04M
-63.55%10.29M
-53.34%14.87M
-42.68%20.28M
18.16%23.24M
27.71%28.24M
25.97%31.87M
1813.01%35.38M
793.93%19.66M
--22.11M
--25.30M
--1.85M
--2.20M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-31.87%2.10M
-29.48%2.35M
-24.00%2.73M
-13.63%2.96M
-11.64%3.08M
-11.17%3.33M
-6.58%3.59M
-16.36%3.43M
-18.26%3.49M
-16.29%3.75M
-17.63%3.84M
-9.18%4.10M
-9.45%4.27M
-8.10%4.48M
-5.70%4.67M
-12.92%4.51M
-13.16%4.71M
-13.97%4.88M
-15.80%4.95M
--5.18M
--5.42M
--5.67M
--5.88M
-Tài sản cố định
-3.98%8.11M
-3.92%8.17M
-1.20%8.48M
3.35%8.51M
3.93%8.44M
3.85%8.51M
5.76%8.58M
0.59%8.24M
-0.61%8.12M
-0.21%8.19M
-1.24%8.11M
4.00%8.19M
3.48%8.17M
3.61%8.21M
-1.25%8.21M
-5.89%7.87M
-6.29%7.90M
-6.71%7.92M
-2.39%8.32M
--8.37M
--8.43M
--8.49M
--8.52M
-Khấu hao lũy kế
12.05%6.01M
12.54%5.82M
15.22%5.75M
15.45%5.55M
15.64%5.36M
16.53%5.17M
16.87%4.99M
17.55%4.81M
18.65%4.64M
19.13%4.44M
20.33%4.27M
21.68%4.09M
22.58%3.91M
22.36%3.73M
5.28%3.55M
5.52%3.36M
6.13%3.19M
7.84%3.05M
27.41%3.37M
--3.19M
--3.00M
--2.82M
--2.64M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.31%2.24M
-4.83%2.29M
-1.62%2.31M
-1.36%2.32M
1.24%2.29M
4.98%2.40M
-7.56%2.35M
-5.20%2.35M
-6.68%2.26M
-5.06%2.29M
7.00%2.54M
5.26%2.48M
2.71%2.42M
3.21%2.41M
0.64%2.37M
-1.34%2.36M
54.01%2.36M
50.82%2.33M
56.17%2.36M
--2.39M
--1.53M
--1.55M
--1.51M
Tài sản dài hạn khác
-91.04%18.00K
-12.87%176.00K
-12.32%178.00K
-1.96%200.00K
5.79%201.00K
4.66%202.00K
3.05%203.00K
-8.52%204.00K
-23.08%190.00K
-20.90%193.00K
-16.88%197.00K
1.83%223.00K
5.56%247.00K
37.85%244.00K
33.90%237.00K
23.73%219.00K
32.20%234.00K
0.12%177.00K
-21.95%177.00K
--177.00K
--177.00K
--176.78K
--226.78K
Tổng tài sản dài hạn
-21.86%4.36M
-18.94%4.81M
-15.06%5.22M
-8.41%5.48M
-6.18%5.57M
-4.75%5.93M
-6.67%6.14M
-12.03%5.98M
-14.38%5.94M
-12.66%6.23M
-9.58%6.58M
-4.04%6.80M
-5.04%6.94M
-3.43%7.13M
-2.77%7.28M
-8.51%7.09M
2.40%7.31M
-0.06%7.39M
-1.71%7.49M
--7.75M
--7.13M
--7.39M
--7.62M
Tổng tài sản
1.74%21.21M
-59.85%10.26M
-47.99%15.56M
-13.63%16.75M
114.99%20.85M
111.61%25.56M
157.28%29.91M
13.46%19.39M
-55.53%9.70M
-55.94%12.08M
-61.90%11.63M
-51.61%17.09M
-44.33%21.81M
-35.90%27.41M
12.39%30.52M
18.31%35.33M
20.79%39.17M
362.83%42.77M
176.61%27.15M
--29.86M
--32.43M
--9.24M
--9.82M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--341.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.40M
--1.40M
--1.40M
--1.40M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
77.35%2.92M
63.13%2.97M
114.54%3.17M
18.69%1.91M
-31.40%1.65M
-15.43%1.82M
0.41%1.48M
22.71%1.60M
291.68%2.40M
231.08%2.15M
102.34%1.47M
58.93%1.31M
-22.50%613.00K
-51.02%650.00K
-12.71%728.00K
-35.55%823.00K
-17.69%791.00K
-13.92%1.33M
81.74%834.00K
--1.28M
--961.00K
--1.54M
--458.89K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.82%5.00K
--5.00K
--23.00K
--177.27K
--157.37K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--19.00K
--38.39K
--57.20K
Nợ phải trả hoãn lại
29.11%102.00K
0.00%40.00K
-66.10%40.00K
-89.92%40.00K
-90.44%79.00K
-92.09%40.00K
-76.68%118.00K
-19.96%397.00K
48.56%826.00K
0.00%506.00K
0.20%506.00K
-4.62%496.00K
10.10%556.00K
154.27%506.00K
150.00%505.00K
126.09%520.00K
31.17%505.00K
1890.00%199.00K
-16.52%202.00K
--230.00K
--385.00K
--10.00K
--241.96K
Nợ ngắn hạn khác
460.76%443.00K
0.00%40.00K
-66.10%40.00K
-89.92%40.00K
-90.44%79.00K
-92.09%40.00K
-76.68%118.00K
-19.96%397.00K
-57.73%826.00K
-73.42%506.00K
-73.41%506.00K
-74.14%496.00K
286.93%1.95M
856.78%1.90M
842.08%1.90M
733.91%1.92M
31.17%505.00K
1890.00%199.00K
-16.52%202.00K
--230.00K
--385.00K
--10.00K
--241.96K
Tổng nợ ngắn hạn
59.51%4.34M
58.29%4.09M
59.35%4.94M
2.31%3.28M
-48.56%2.72M
-33.61%2.58M
-8.66%3.10M
-21.36%3.21M
47.29%5.29M
-20.13%3.89M
-8.64%3.39M
12.82%4.08M
49.79%3.59M
79.80%4.87M
92.29%3.71M
65.58%3.62M
-13.70%2.40M
-29.29%2.71M
-32.99%1.93M
--2.19M
--2.78M
--3.83M
--2.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-90.96%60.00K
-79.49%169.00K
-65.82%336.00K
-56.05%501.00K
-48.73%664.00K
-43.09%824.00K
-38.52%983.00K
-34.78%1.14M
-31.66%1.29M
-29.05%1.45M
-26.82%1.60M
-24.85%1.75M
-23.19%1.90M
-21.65%2.04M
-24.26%2.19M
-23.03%2.33M
-21.83%2.47M
-24.57%2.60M
-20.35%2.88M
--3.02M
--3.16M
--3.45M
--3.62M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.17%143.00K
--145.00K
--146.00K
--311.51K
--350.22K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-90.96%60.00K
-79.49%169.00K
-65.82%336.00K
-56.05%501.00K
-48.73%664.00K
-43.09%824.00K
-38.52%983.00K
-34.78%1.14M
-31.66%1.29M
-29.05%1.45M
-26.82%1.60M
-24.85%1.75M
-23.19%1.90M
-21.65%2.04M
-20.31%2.19M
-19.15%2.33M
-18.04%2.47M
-17.09%2.60M
-16.20%2.74M
--2.88M
--3.01M
--3.14M
--3.27M
Nợ dài hạn khác
157.62%778.00K
24.53%330.00K
58.29%315.00K
133.33%308.00K
357.58%302.00K
--265.00K
--199.00K
--132.00K
--66.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-13.25%838.00K
-54.18%499.00K
-44.92%651.00K
-36.40%809.00K
-29.02%966.00K
-24.79%1.09M
-26.08%1.18M
-27.23%1.27M
-28.18%1.36M
-29.05%1.45M
-26.82%1.60M
-24.85%1.75M
-23.19%1.90M
-21.65%2.04M
-24.26%2.19M
-23.03%2.33M
-21.83%2.47M
-24.57%2.60M
-20.35%2.88M
--3.02M
--3.16M
--3.45M
--3.62M
Tổng các khoản nợ
40.46%5.18M
24.93%4.59M
30.57%5.59M
-8.68%4.09M
-44.56%3.69M
-31.22%3.67M
-14.24%4.28M
-23.12%4.48M
21.24%6.66M
-22.76%5.34M
-15.37%4.99M
-1.92%5.83M
12.80%5.49M
30.06%6.91M
22.48%5.90M
14.15%5.94M
-18.02%4.87M
-27.05%5.31M
-25.95%4.82M
--5.21M
--5.94M
--7.28M
--6.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.16%153.07M
4.94%137.99M
4.33%136.83M
14.18%132.30M
43.11%131.78M
43.20%131.49M
52.51%131.15M
36.72%115.87M
9.44%92.08M
9.66%91.83M
3.57%86.00M
2.66%84.75M
2.79%84.14M
2.75%83.73M
33.27%83.03M
38.13%82.55M
44.62%81.85M
--81.49M
--62.30M
--59.76M
--56.60M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-19.57%-137.05M
-20.71%-132.31M
-20.22%-126.87M
-18.51%-119.65M
-28.72%-114.62M
-28.97%-109.61M
-33.65%-105.53M
-38.20%-100.96M
-32.07%-89.04M
-35.38%-84.98M
-35.39%-78.96M
-37.65%-73.05M
-42.09%-67.42M
-42.87%-62.77M
-46.27%-58.32M
-51.57%-53.07M
-58.14%-47.45M
---43.94M
---39.87M
---35.01M
---30.00M
----
----
Vốn dự trữ
16.15%153.04M
4.93%137.96M
4.33%136.81M
14.18%132.29M
43.10%131.76M
43.22%131.48M
52.53%131.14M
36.74%115.86M
9.47%92.08M
9.66%91.80M
3.57%85.98M
2.66%84.73M
2.79%84.12M
2.75%83.71M
33.28%83.01M
38.14%82.53M
44.63%81.83M
--81.47M
--62.28M
--59.74M
--56.58M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
99.68%-1.00K
99.70%-1.00K
100.33%1.00K
100.00%0.00
---309.00K
---335.00K
---299.00K
---357.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Vốn chủ sở hữu khác
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
---100.00K
---100.00K
---100.00K
---100.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.59%16.03M
-74.07%5.67M
-61.11%9.97M
-15.12%12.66M
464.22%17.16M
224.68%21.89M
286.41%25.63M
32.39%14.91M
-81.36%3.04M
-67.12%6.74M
-73.06%6.63M
-61.67%11.26M
-52.43%16.32M
-45.26%20.50M
10.22%24.61M
19.19%29.38M
29.48%34.31M
1813.73%37.45M
574.75%22.33M
--24.65M
--26.50M
--1.96M
--3.31M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LGVN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Longeveron Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Longeveron Inc có 15.76M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Longeveron Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.09M nợ ngắn hạ và 499.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Longeveron Inc là 10.26M, bao gồm 5.45M tài sản ngắn hạn và 4.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Longeveron Inc là bao nhiêu?

Longeveron Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 5.67M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.